French Division 1 Feminine03:00 ngày 15/02/2025

Paris FC Women
4 - 0

RC Saint Etienne Women
Thống kê
Thống kê trận đấu
Paris FC WomenChỉ sốRC Saint Etienne Women
108Chỉ số 2362
65Chỉ số 2419
5Chỉ số 23
63Chỉ số 2537
0Chỉ số 30
0Chỉ số 80
7Chỉ số 211
0Chỉ số 40
11Chỉ số 222
Lineup
Đội hình trận đấu
Paris FC Women
Sơ đồ 4-2-3-116232293842117229
Đội hình xuất phát

C.Nnadozie#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Sissoko#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Hocine#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Davis#29 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Bogaert#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Corboz#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

K.Korošec#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M. Garbino#21 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

G.Thiney#17 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

K.Bussy#22 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Bourdieu#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Bourdieu#31

M.Bourdieu#19

M.Bourdieu#5

M.Bourdieu#15

M.Bourdieu#26

M.Bourdieu#1

M.Bourdieu#18
RC Saint Etienne Women
Sơ đồ 4-2-3-116232103613711189
Đội hình xuất phát

M.Gignoux-Soulier#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Belkhiter#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
E.Mayi Kith#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Champagnac#10 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

C.Tapia#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
L.Martinez#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

F.Bataillard#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Connesson#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Stratigakis#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

C.Caputo#18 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Cambot#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
S.Cambot#1
S.Cambot#14

S.Cambot#21
S.Cambot#34
S.Cambot#20
S.Cambot#33

S.Cambot#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | OL Lyonnes Women | 22 | 20 | 2 | 0 | 62 |
| 2 | Paris Saint Germain Women | 22 | 16 | 4 | 2 | 52 |
| 3 | Paris FC Women | 22 | 13 | 6 | 3 | 45 |
| 4 | Dijon Women | 22 | 13 | 4 | 5 | 43 |
| 5 | Fleury 91 Women | 22 | 9 | 6 | 7 | 33 |
| 6 | Montpellier Women | 22 | 10 | 3 | 9 | 33 |
| 7 | Nantes Women | 22 | 5 | 8 | 9 | 23 |
| 8 | Le Havre Women | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 9 | Strasbourg Women | 22 | 3 | 8 | 11 | 17 |
| 10 | RC Saint Etienne Women | 22 | 5 | 2 | 15 | 17 |
| 11 | Reims Women | 22 | 4 | 3 | 15 | 15 |
| 12 | Guingamp Women | 22 | 3 | 0 | 19 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
RC Saint Etienne Women1 - 0
Paris FC Women
RC Saint Etienne Women1 - 2
Paris FC Women
Paris FC Women0 - 1
RC Saint Etienne Women
RC Saint Etienne Women1 - 6
Paris FC Women
Paris FC Women6 - 2
RC Saint Etienne Women
Paris FC Women2 - 1
RC Saint Etienne Women
RC Saint Etienne Women1 - 3
Paris FC WomenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Paris FC Women
Paris FC Women2 - 0
Dijon Women
Reims Women0 - 3
Paris FC Women
La Roche Women0 - 6
Paris FC Women
Paris FC Women6 - 0
Guingamp Women
RC Roubaix Wervicq (W)0 - 5
Paris FC Women
Le Havre Women0 - 2
Paris FC Women
Paris FC Women4 - 0
Dijon Women
Paris FC Women1 - 1
Paris Saint Germain Women
Fleury 91 Women1 - 4
Paris FC Women
Strasbourg Women1 - 4
Paris FC WomenĐối chiếu
Phong độ gần đây của RC Saint Etienne Women
Lille Women0 - 3
RC Saint Etienne Women
RC Saint Etienne Women2 - 2
Nantes Women
Reims Women0 - 2
RC Saint Etienne Women
Fleury 91 Women6 - 0
RC Saint Etienne Women
RC Saint Etienne Women2 - 1
Marseillaises Women
RC Saint Etienne Women0 - 3
Reims Women
RC Saint Etienne Women0 - 3
Paris Saint Germain Women
RC Saint Etienne Women2 - 0
Guingamp Women
RC Saint Etienne Women0 - 2
Montpellier Women
OL Lyonnes Women11 - 0
RC Saint Etienne WomenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Paris FC Women
#14#20#30#40#55#60#70
RC Saint Etienne Women
#10#20#30#40#53#60#70