Turkish Second League19:30 ngày 15/03/2026

Derincespor
1 - 0

Aksarayspor
Thống kê
Thống kê trận đấu
DerincesporChỉ sốAksarayspor
142Chỉ số 23110
56Chỉ số 2544
0Chỉ số 40
0Chỉ số 31
1Chỉ số 223
88Chỉ số 2461
7Chỉ số 23
0Chỉ số 80
8Chỉ số 211
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Derincespor
Sơ đồ 4-2-3-155883041377761112299
Đội hình xuất phát

C.Temel#55 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.T.Takir#88 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
A.Doğan#30 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.A.Sarman#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Batuhan·Adiguzel#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.Aktaş#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Guler#77 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

E.Altıntaş#61 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Pektemek#11 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70
T.Yurtseven#22 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

B.Altıntaş#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Altıntaş#53

B.Altıntaş#5
B.Altıntaş#19
B.Altıntaş#8
B.Altıntaş#10
B.Altıntaş#31
B.Altıntaş#12
B.Altıntaş#9

B.Altıntaş#17

B.Altıntaş#26
Aksarayspor
Sơ đồ 4-2-3-19555523616884080317
Đội hình xuất phát
F.Gülmez#95 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Ural#55 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Ş.Kepir#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
S.Yıldırım#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
S.Kot#61 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
E.Aslan#68 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
H.Atalay#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Ertürk#40 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Genc#80 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
HümeyirAlbayrak#3 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

B.Karahan#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Karahan#25
B.Karahan#26

B.Karahan#9
B.Karahan#11
B.Karahan#92
B.Karahan#99

B.Karahan#10

B.Karahan#93
B.Karahan#70
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Batman Petrolspor | 24 | 16 | 6 | 2 | 54 |
| 2 | Muglaspor | 23 | 16 | 5 | 2 | 53 |
| 3 | Şanlıurfaspor | 23 | 15 | 4 | 4 | 49 |
| 4 | Ankaraspor FK | 23 | 11 | 10 | 2 | 43 |
| 5 | Inegolspor | 24 | 12 | 6 | 6 | 42 |
| 6 | Adana 1954 | 24 | 11 | 8 | 5 | 41 |
| 7 | Iskenderunspor | 24 | 12 | 4 | 8 | 40 |
| 8 | Elazigspor | 23 | 11 | 4 | 8 | 37 |
| 9 | GMG Kastamonuspor | 24 | 10 | 6 | 8 | 36 |
| 10 | Ankaragucu | 23 | 10 | 6 | 7 | 36 |
| 11 | Erzincanspor | 24 | 8 | 5 | 11 | 29 |
| 12 | Beyoglu Yeni Carsi | 23 | 6 | 10 | 7 | 28 |
| 13 | Erbaaspor S | 24 | 7 | 4 | 13 | 25 |
| 14 | Karacabey Belediyespor | 24 | 6 | 5 | 13 | 23 |
| 15 | Beykoz Anadolu | 23 | 5 | 5 | 13 | 20 |
| 16 | Kepez Belediyespor | 23 | 4 | 5 | 14 | 17 |
| 17 | Karaman FK | 24 | 3 | 7 | 14 | 16 |
| 18 | Altinordu | 24 | 2 | 8 | 14 | 14 |
| 19 | Bucaspor | 24 | 3 | 4 | 17 | 13 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Musspor | 23 | 15 | 4 | 4 | 49 |
| 2 | Kahramanmaraş İstiklal Spor | 22 | 15 | 3 | 4 | 48 |
| 3 | Bursaspor | 22 | 15 | 3 | 4 | 48 |
| 4 | Mardin 1969 Spor | 22 | 14 | 4 | 4 | 46 |
| 5 | Aliaga Futbol | 23 | 13 | 5 | 5 | 44 |
| 6 | Derincespor | 23 | 11 | 8 | 4 | 41 |
| 7 | Ispartaspor | 22 | 10 | 7 | 5 | 37 |
| 8 | Menemen Belediye Spor | 22 | 10 | 6 | 6 | 36 |
| 9 | Aksarayspor | 23 | 8 | 10 | 5 | 34 |
| 10 | Ankarademirspor | 23 | 9 | 5 | 9 | 32 |
| 11 | Hekimoglu Trabzon | 22 | 8 | 7 | 7 | 31 |
| 12 | Fethiyespor | 23 | 7 | 6 | 10 | 27 |
| 13 | Arnavutköy BGS | 23 | 7 | 5 | 11 | 26 |
| 14 | Kirklarelispor | 22 | 4 | 9 | 9 | 21 |
| 15 | Somaspor | 22 | 4 | 4 | 14 | 16 |
| 16 | Yeni Mersin İdman Yurdu AŞ | 22 | 4 | 3 | 15 | 15 |
| 17 | Yeni Malatyaspor | 19 | 0 | 2 | 17 | 2 |
| 18 | Adanaspor | 22 | 0 | 1 | 21 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Aksarayspor3 - 0
Derincespor
Aksarayspor2 - 1
Derincespor
Derincespor1 - 5
Aksarayspor
Aksarayspor0 - 0
Derincespor
Derincespor0 - 0
AksaraysporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Derincespor
Menemen Belediye Spor1 - 2
Derincespor
Derincespor1 - 0
Kirklarelispor
Ispartaspor2 - 2
Derincespor
Derincespor7 - 0
Adanaspor
Arnavutköy BGS0 - 2
Derincespor
Derincespor3 - 0
Yeni Mersin İdman Yurdu AŞ
Hekimoglu Trabzon1 - 1
Derincespor
Derincespor3 - 0
Yeni Malatyaspor
Aliaga Futbol1 - 0
Derincespor
Derincespor0 - 1
SomasporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Aksarayspor
Aksarayspor3 - 1
Kahramanmaraş İstiklal Spor
Bursaspor6 - 0
Aksarayspor
Musspor1 - 1
Aksarayspor
Aksarayspor2 - 1
Menemen Belediye Spor
Kirklarelispor0 - 2
Aksarayspor
Aksarayspor2 - 2
Ispartaspor
Adanaspor0 - 4
Aksarayspor
Aksarayspor0 - 1
Arnavutköy BGS
Yeni Mersin İdman Yurdu AŞ1 - 8
Aksarayspor
Aksarayspor1 - 1
Hekimoglu TrabzonĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Derincespor
#11#20#30#40#57#60#70
Aksarayspor
#10#20#30#41#53#60#70
Batman Petrolspor
Muglaspor
Şanlıurfaspor
Ankaraspor FK
Inegolspor
Adana 1954
Iskenderunspor
Elazigspor
GMG Kastamonuspor
Ankaragucu
Erzincanspor
Beyoglu Yeni Carsi
Erbaaspor S
Karacabey Belediyespor
Beykoz Anadolu
Kepez Belediyespor
Karaman FK
Altinordu
Bucaspor
Mardin 1969 Spor
Ankarademirspor
Fethiyespor