LigaPro Serie A04:30 ngày 03/09/2026

Deportivo Cuenca
1 - 0

Guayaquil City
Thống kê
Thống kê trận đấu
Deportivo CuencaChỉ sốGuayaquil City
4Chỉ số 22
4Chỉ số 212
49Chỉ số 2419
2Chỉ số 32
38Chỉ số 2562
16Chỉ số 221
0Chỉ số 40
84Chỉ số 2386
0Chỉ số 80
4Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Deportivo Cuenca
Sơ đồ 4-2-3-1125286533087371988
Đội hình xuất phát

F.Ferrero#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.A.Lopez#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Boolsen#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Postel#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Erique#53 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Maccari#30 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

E.Vega#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

L.Mancinelli#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

C.Arboleda#37 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Diaz#19 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
C.Benalcazar#88 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

C.Benalcazar#10

C.Benalcazar#15

C.Benalcazar#11

C.Benalcazar#43

C.Benalcazar#5

C.Benalcazar#2

C.Benalcazar#12

C.Benalcazar#16
C.Benalcazar#21

C.Benalcazar#23

C.Benalcazar#49

C.Benalcazar#14
Guayaquil City
Sơ đồ 4-2-3-11163296142080231711
Đội hình xuất phát

G.Napa#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Cruz#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Rodríguez#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Quinonez#29 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Arias#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Arroyo#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Laurino#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

P.González#80 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Bolaños#23 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

J.Ayovi#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Mero#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

Mero#51

Mero#28

Mero#15
Mero#50

Mero#12
Mero#9

Mero#19

Mero#70

Mero#33

Mero#7
Mero#21
Mero#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Independiente del Valle | 24 | 20 | 1 | 3 | 61 |
| 2 | CD Universidad Católica | 23 | 11 | 6 | 6 | 39 |
| 3 | Macara | 23 | 11 | 5 | 7 | 38 |
| 4 | Sociedad Deportiva Aucas | 23 | 11 | 5 | 7 | 38 |
| 5 | Barcelona SC(ECU) | 23 | 9 | 8 | 6 | 35 |
| 6 | Liga Dep Universitaria Quito | 24 | 10 | 5 | 9 | 35 |
| 7 | Club Leones del Norte | 23 | 8 | 8 | 7 | 32 |
| 8 | Deportivo Cuenca | 23 | 9 | 4 | 10 | 31 |
| 9 | Libertad Loja | 23 | 8 | 6 | 9 | 30 |
| 10 | Mushuc Runa | 23 | 7 | 7 | 9 | 28 |
| 11 | Guayaquil City | 23 | 7 | 7 | 9 | 28 |
| 12 | Orense SC | 23 | 7 | 5 | 11 | 26 |
| 13 | Tecnico Universitario | 23 | 8 | 2 | 13 | 26 |
| 14 | Club Sport Emelec | 23 | 7 | 7 | 9 | 25 |
| 15 | Delfin SC | 23 | 6 | 5 | 12 | 23 |
| 16 | Manta FC | 23 | 3 | 5 | 15 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Guayaquil City0 - 1
Deportivo Cuenca
Deportivo Cuenca2 - 1
Guayaquil City
Guayaquil City0 - 0
Deportivo Cuenca
Deportivo Cuenca4 - 1
Guayaquil City
Deportivo Cuenca1 - 0
Guayaquil City
Guayaquil City3 - 0
Deportivo Cuenca
Guayaquil City2 - 1
Deportivo Cuenca
Deportivo Cuenca3 - 0
Guayaquil City
Guayaquil City2 - 1
Deportivo Cuenca
Deportivo Cuenca1 - 1
Guayaquil CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của Deportivo Cuenca
Tecnico Universitario3 - 1
Deportivo Cuenca
Deportivo Cuenca0 - 0
Mushuc Runa
Orense SC2 - 0
Deportivo Cuenca
Deportivo Cuenca1 - 2
Manta FC
Independiente del Valle1 - 0
Deportivo Cuenca
Deportivo Cuenca2 - 1
Club Sport Emelec
Macara3 - 0
Deportivo Cuenca
Deportivo Cuenca0 - 2
CD Universidad Católica
Club Leones del Norte1 - 1
Deportivo Cuenca
Deportivo Cuenca0 - 1
Sociedad Deportiva AucasĐối chiếu
Phong độ gần đây của Guayaquil City
Guayaquil City2 - 1
Liga Dep Universitaria Quito
Tecnico Universitario2 - 3
Guayaquil City
Guayaquil City2 - 2
Libertad Loja
Guayaquil City0 - 0
Club Sport Emelec
Macara2 - 1
Guayaquil City
Guayaquil City0 - 0
CD Universidad Católica
Club Leones del Norte1 - 1
Guayaquil City
Guayaquil City1 - 0
Manta FC
Barcelona SC(ECU)1 - 1
Guayaquil City
Guayaquil City2 - 1
Delfin SCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Deportivo Cuenca
#11#20#30#42#54#60#70
Guayaquil City
#10#20#30#42#52#60#70