Categoría Primera A06:10 ngày 19/02/2025

Llaneros FC
0 - 1

Deportivo Cali
Thống kê
Thống kê trận đấu
Llaneros FCChỉ sốDeportivo Cali
6Chỉ số 213
1Chỉ số 80
6Chỉ số 27
8Chỉ số 2211
1Chỉ số 30
41Chỉ số 2445
74Chỉ số 2377
0Chỉ số 40
58Chỉ số 2542
Lineup
Đội hình trận đấu
Llaneros FC
Sơ đồ 4-1-4-177313020338125141070
Đội hình xuất phát

H.Acevedo#77 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Montes#31 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
OscarOrlandoVegaHerrera#30 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Angulo#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J. Lasso#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A.Lopez#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

R.Hinojosa#12 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

E.Restrepo#5 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

C.Sierra#14 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

B.Urueña#10 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

K.Valencia#70 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Valencia#15

K.Valencia#1

K.Valencia#11
K.Valencia#16

K.Valencia#18

K.Valencia#27

K.Valencia#9
Deportivo Cali
Sơ đồ 4-3-33827312263061071118
Đội hình xuất phát

A.Rodriguez#38 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Viafara#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Quintero#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Caldera#12 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Gomez#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.Gordillo#30 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

V.Mejia#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

J.Reina#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.Barrera#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Estupiñán#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
J.Cantillo#18 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
J.Cantillo#42

J.Cantillo#17

J.Cantillo#46

J.Cantillo#28
J.Cantillo#33

J.Cantillo#44

J.Cantillo#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | America de Cali | 19 | 10 | 6 | 3 | 36 |
| 2 | Deportes Tolima | 19 | 10 | 6 | 3 | 36 |
| 3 | Atletico Nacional Medellin | 19 | 10 | 5 | 4 | 35 |
| 4 | Millonarios | 19 | 10 | 5 | 4 | 35 |
| 5 | Atletico Junior Barranquilla | 19 | 9 | 7 | 3 | 34 |
| 6 | Independiente Santa Fe | 19 | 9 | 6 | 4 | 33 |
| 7 | Dep.Independiente Medellin | 19 | 8 | 8 | 3 | 32 |
| 8 | Deportivo Pasto | 19 | 8 | 5 | 6 | 29 |
| 9 | Deportivo Pereira | 20 | 7 | 7 | 6 | 28 |
| 10 | Deportiva Once Caldas | 18 | 8 | 3 | 7 | 27 |
| 11 | Atletico Bucaramanga | 19 | 7 | 5 | 7 | 26 |
| 12 | Alianza Fútbol Club | 19 | 7 | 5 | 7 | 26 |
| 13 | Deportivo Cali | 19 | 5 | 9 | 5 | 24 |
| 14 | Fortaleza F.C | 19 | 5 | 5 | 9 | 20 |
| 15 | Boyaca Chico | 19 | 4 | 8 | 7 | 20 |
| 16 | Aguilas Doradas | 19 | 3 | 9 | 7 | 18 |
| 17 | Envigado FC | 19 | 5 | 3 | 11 | 18 |
| 18 | Llaneros FC | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 19 | Internacional de Bogota | 20 | 2 | 4 | 14 | 10 |
| 20 | Union Magdalena | 18 | 0 | 8 | 10 | 8 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Llaneros FC
Llaneros FC2 - 2
Millonarios
Boyaca Chico2 - 2
Llaneros FC
Llaneros FC2 - 0
Union Magdalena
America de Cali4 - 3
Llaneros FC
Llaneros FC1 - 0
Union Magdalena
Union Magdalena1 - 0
Llaneros FC
Llaneros FC1 - 1
Union Magdalena
Union Magdalena4 - 0
Llaneros FC
Llaneros FC4 - 2
Deportes Quindio
Real Cartagena1 - 0
Llaneros FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Deportivo Cali
Deportivo Cali0 - 0
Atletico Bucaramanga
Fortaleza F.C1 - 0
Deportivo Cali
Deportivo Cali1 - 0
Envigado FC
Atletico Junior Barranquilla0 - 0
Deportivo Cali
Deportivo Cali4 - 0
Club Sport Emelec
Atletico Junior Barranquilla3 - 0
Deportivo Cali
Envigado FC1 - 0
Deportivo Cali
Deportivo Cali1 - 2
Jaguares de Cordoba
America de Cali0 - 1
Deportivo Cali
Deportivo Cali1 - 0
Atletico BucaramangaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Llaneros FC
#10#20#30#41#56#60#70
Deportivo Cali
#11#21#30#40#57#60#70
Deportes Tolima
Atletico Nacional Medellin
Independiente Santa Fe
Dep.Independiente Medellin
Deportivo Pasto
Deportivo Pereira
Deportiva Once Caldas
Alianza Fútbol Club
Aguilas Doradas
Internacional de Bogota