Categoría Primera A02:00 ngày 09/02/2025

Boyaca Chico
2 - 2

Llaneros FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Boyaca ChicoChỉ sốLlaneros FC
5Chỉ số 212
0Chỉ số 80
5Chỉ số 21
6Chỉ số 222
2Chỉ số 32
32Chỉ số 2413
107Chỉ số 2381
0Chỉ số 40
58Chỉ số 2542
Lineup
Đội hình trận đấu
Boyaca Chico
Sơ đồ 4-4-21222219181682714921
Đội hình xuất phát

D.Denis#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.López#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Riascos#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Lozano#19 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

J.Herrera#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Valencia#16 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Salazar#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Londoño#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

E.Banguero#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Molina#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Pimentel#21 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Pimentel#11

J.Pimentel#10

J.Pimentel#29
J.Pimentel#26
J.Pimentel#23

J.Pimentel#6
J.Pimentel#5
Llaneros FC
Sơ đồ 4-1-4-1142015994516527119
Đội hình xuất phát

K.Armesto#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Anderson Mojica Palacios#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Angulo#20 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

C.Valencia#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Vásquez#99 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Dannovi·Quinonez#45 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
J. Mayorga#16 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

E.Restrepo#5 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

D.Mosquera#27 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

F.Espinal#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Rangel#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Rangel#23

M.Rangel#77

M.Rangel#29

M.Rangel#18
M.Rangel#6

M.Rangel#10

M.Rangel#70
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | America de Cali | 19 | 10 | 6 | 3 | 36 |
| 2 | Deportes Tolima | 19 | 10 | 6 | 3 | 36 |
| 3 | Atletico Nacional Medellin | 19 | 10 | 5 | 4 | 35 |
| 4 | Millonarios | 19 | 10 | 5 | 4 | 35 |
| 5 | Atletico Junior Barranquilla | 19 | 9 | 7 | 3 | 34 |
| 6 | Independiente Santa Fe | 19 | 9 | 6 | 4 | 33 |
| 7 | Dep.Independiente Medellin | 19 | 8 | 8 | 3 | 32 |
| 8 | Deportivo Pasto | 19 | 8 | 5 | 6 | 29 |
| 9 | Deportivo Pereira | 20 | 7 | 7 | 6 | 28 |
| 10 | Deportiva Once Caldas | 18 | 8 | 3 | 7 | 27 |
| 11 | Atletico Bucaramanga | 19 | 7 | 5 | 7 | 26 |
| 12 | Alianza Fútbol Club | 19 | 7 | 5 | 7 | 26 |
| 13 | Deportivo Cali | 19 | 5 | 9 | 5 | 24 |
| 14 | Fortaleza F.C | 19 | 5 | 5 | 9 | 20 |
| 15 | Boyaca Chico | 19 | 4 | 8 | 7 | 20 |
| 16 | Aguilas Doradas | 19 | 3 | 9 | 7 | 18 |
| 17 | Envigado FC | 19 | 5 | 3 | 11 | 18 |
| 18 | Llaneros FC | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 19 | Internacional de Bogota | 20 | 2 | 4 | 14 | 10 |
| 20 | Union Magdalena | 18 | 0 | 8 | 10 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Boyaca Chico3 - 0
Llaneros FC
Llaneros FC1 - 0
Boyaca Chico
Boyaca Chico1 - 1
Llaneros FC
Boyaca Chico2 - 1
Llaneros FC
Llaneros FC0 - 0
Boyaca Chico
Llaneros FC1 - 2
Boyaca Chico
Boyaca Chico0 - 0
Llaneros FC
Llaneros FC2 - 2
Boyaca Chico
Boyaca Chico1 - 2
Llaneros FC
Boyaca Chico1 - 0
Llaneros FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Boyaca Chico
Dep.Independiente Medellin3 - 0
Boyaca Chico
Boyaca Chico1 - 0
Atletico Bucaramanga
Boyaca Chico1 - 5
Millonarios
Aguilas Doradas0 - 1
Boyaca Chico
Boyaca Chico1 - 1
Atletico Bucaramanga
Patriotas FC3 - 0
Boyaca Chico
Boyaca Chico1 - 0
Internacional de Bogota
Dep.Independiente Medellin3 - 0
Boyaca Chico
Boyaca Chico3 - 0
Dep.Independiente Medellin
Jaguares de Cordoba1 - 0
Boyaca ChicoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Llaneros FC
Llaneros FC2 - 0
Union Magdalena
America de Cali4 - 3
Llaneros FC
Llaneros FC1 - 0
Union Magdalena
Union Magdalena1 - 0
Llaneros FC
Llaneros FC1 - 1
Union Magdalena
Union Magdalena4 - 0
Llaneros FC
Llaneros FC4 - 2
Deportes Quindio
Real Cartagena1 - 0
Llaneros FC
Llaneros FC1 - 0
Orsomarso
Orsomarso2 - 0
Llaneros FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Boyaca Chico
#12#21#30#44#55#60#70
Llaneros FC
#12#22#30#42#51#60#70
Deportes Tolima
Atletico Nacional Medellin
Atletico Junior Barranquilla
Independiente Santa Fe
Deportivo Pasto
Deportivo Pereira
Deportiva Once Caldas
Alianza Fútbol Club
Deportivo Cali
Fortaleza F.C
Envigado FC