Welsh Cymru Championship02:45 ngày 08/03/2025

Denbigh Town
2 - 1

Prestatyn Town FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Denbigh TownChỉ sốPrestatyn Town FC
11Chỉ số 215
56Chỉ số 2442
1Chỉ số 32
82Chỉ số 2385
5Chỉ số 25
15Chỉ số 228
0Chỉ số 81
56Chỉ số 2544
0Chỉ số 40
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Llanelli Town AFC | 30 | 18 | 10 | 2 | 64 |
| 2 | Trey Thomas Drossel | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 3 | Newport City | 30 | 16 | 6 | 8 | 54 |
| 4 | Trefelin BGC | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 5 | Pontypridd Town | 30 | 16 | 5 | 9 | 53 |
| 6 | Cambrian Clydach | 30 | 13 | 11 | 6 | 50 |
| 7 | Carmarthen | 30 | 12 | 9 | 9 | 45 |
| 8 | Baglan Dragons | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 9 | Llantwit Major | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 10 | Ammanford | 30 | 11 | 3 | 16 | 36 |
| 11 | Afan Lido | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 12 | Caerau Ely | 30 | 9 | 5 | 16 | 32 |
| 13 | Cwmbran Celtic | 30 | 9 | 3 | 18 | 30 |
| 14 | Penrhiwceiber Rangers | 30 | 7 | 7 | 16 | 28 |
| 15 | Goytre Utd | 30 | 6 | 5 | 19 | 23 |
| 16 | Taffs Well | 30 | 3 | 6 | 21 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Colwyn Bay | 30 | 26 | 3 | 1 | 81 |
| 2 | Airbus UK Broughton | 30 | 25 | 3 | 2 | 78 |
| 3 | Holywell | 30 | 18 | 3 | 9 | 57 |
| 4 | Llandudno | 30 | 15 | 4 | 11 | 49 |
| 5 | Buckley Town | 30 | 14 | 5 | 11 | 47 |
| 6 | Guilsfield | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 7 | Flint Mountain | 30 | 13 | 5 | 12 | 44 |
| 8 | Mold Alexandra | 30 | 13 | 5 | 12 | 44 |
| 9 | Denbigh Town | 30 | 12 | 7 | 11 | 43 |
| 10 | Penrhyncoch | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 11 | Gresford | 30 | 11 | 5 | 14 | 38 |
| 12 | Caersws | 30 | 10 | 4 | 16 | 34 |
| 13 | Ruthin Town FC | 30 | 8 | 5 | 17 | 29 |
| 14 | Bangor 1876 | 30 | 8 | 4 | 18 | 28 |
| 15 | Llay Miners Welfare | 30 | 3 | 5 | 22 | 14 |
| 16 | Prestatyn Town FC | 30 | 4 | 1 | 25 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Prestatyn Town FC1 - 2
Denbigh Town
Denbigh Town4 - 3
Prestatyn Town FC
Prestatyn Town FC0 - 3
Denbigh Town
Prestatyn Town FC2 - 1
Denbigh Town
Denbigh Town2 - 1
Prestatyn Town FC
Denbigh Town2 - 3
Prestatyn Town FC
Prestatyn Town FC1 - 3
Denbigh Town
Denbigh Town1 - 1
Prestatyn Town FC
Prestatyn Town FC1 - 2
Denbigh Town
Denbigh Town1 - 3
Prestatyn Town FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Denbigh Town
Buckley Town0 - 5
Denbigh Town
Ruthin Town FC1 - 1
Denbigh Town
Denbigh Town0 - 2
Flint Mountain
Denbigh Town0 - 1
Llanelli Town AFC
Llandudno2 - 2
Denbigh Town
Denbigh Town3 - 0
Penrhyncoch
Denbigh Town3 - 2
Guilsfield
Denbigh Town2 - 4
Holywell
Denbigh Town2 - 2
Ruthin Town FC
Denbigh Town1 - 2
Buckley TownĐối chiếu
Phong độ gần đây của Prestatyn Town FC
Prestatyn Town FC0 - 1
Holywell
Prestatyn Town FC0 - 2
Airbus UK Broughton
Bangor 18764 - 2
Prestatyn Town FC
Prestatyn Town FC1 - 0
Ruthin Town FC
Guilsfield2 - 2
Prestatyn Town FC
Prestatyn Town FC1 - 3
Mold Alexandra
Prestatyn Town FC1 - 0
Caersws
Penrhyncoch4 - 2
Prestatyn Town FC
Prestatyn Town FC1 - 4
Llandudno
Prestatyn Town FC1 - 2
Denbigh TownĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Denbigh Town
#12#21#30#41#55#60#70
Prestatyn Town FC
#11#21#30#42#55#60#70
Trey Thomas Drossel
Newport City
Trefelin BGC
Pontypridd Town
Cambrian Clydach
Carmarthen
Baglan Dragons
Llantwit Major
Ammanford
Afan Lido
Caerau Ely
Cwmbran Celtic
Penrhiwceiber Rangers
Goytre Utd
Taffs Well
Colwyn Bay
Gresford
Llay Miners Welfare