Peruvian Liga 106:00 ngày 15/12/2025

Cusco FC
2 - 0

Sporting Cristal
Thống kê
Thống kê trận đấu
Cusco FCChỉ sốSporting Cristal
69Chỉ số 2376
2Chỉ số 33
30Chỉ số 2444
6Chỉ số 214
1Chỉ số 40
51Chỉ số 2549
1Chỉ số 80
3Chỉ số 224
3Chỉ số 28
2Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
Cusco FC
Sơ đồ 3-2-4-1288196241671410229
Đội hình xuất phát

P.Diaz#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Fuentes#8 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

C.Gamarra#19 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Ampuero#6 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Ruidías#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:52

O.Valenzuela#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:52

P.D.Silva#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:68

C.Diez#14 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:68

I.Colman#10 · M · Đội trưởng: Có · x:65 · y:68

L.Colitto#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:68

F.Callejo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Callejo#21
F.Callejo#15
F.Callejo#13

F.Callejo#11

F.Callejo#26

F.Callejo#18

F.Callejo#29
F.Callejo#32

F.Callejo#5
Sporting Cristal
Sơ đồ 4-2-3-1182052355267252499
Đội hình xuất phát

D.Enríquez#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Sosa#8 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Araujo#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Lutiger#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Maxloren·Castro#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Cazonatti#55 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Ian·Wisdom#26 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.González#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Távara#25 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

F.Pacheco#24 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Otoya#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Otoya#77

D.Otoya#29

D.Otoya#6

D.Otoya#28

D.Otoya#16

D.Otoya#10

D.Otoya#13

D.Otoya#14

D.Otoya#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Universitario De Deportes | 18 | 12 | 3 | 3 | 39 |
| 2 | Alianza Lima | 18 | 11 | 4 | 3 | 37 |
| 3 | Cusco FC | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Alianza Atletico Sullana | 18 | 11 | 1 | 6 | 34 |
| 5 | Sporting Cristal | 18 | 10 | 2 | 6 | 32 |
| 6 | FBC Melgar | 18 | 8 | 7 | 3 | 31 |
| 7 | Sport Huancayo | 18 | 9 | 3 | 6 | 30 |
| 8 | Deportivo Garcilaso | 18 | 8 | 3 | 7 | 27 |
| 9 | AD Tarma | 18 | 6 | 6 | 6 | 24 |
| 10 | Cienciano | 18 | 5 | 8 | 5 | 23 |
| 11 | Los Chankas | 18 | 5 | 8 | 5 | 23 |
| 12 | Atletico Grau | 18 | 5 | 7 | 6 | 22 |
| 13 | Sport Boys | 18 | 5 | 5 | 8 | 20 |
| 14 | Juan Pablo II | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 15 | UTC Cajamarca | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 16 | EM Deportivo Binacional | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 17 | Ayacucho Futbol Club | 18 | 4 | 3 | 11 | 15 |
| 18 | Comerciantes Unidos | 18 | 2 | 5 | 11 | 11 |
| 19 | Alianza Universidad de Huánuco | 18 | 2 | 5 | 11 | 11 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Universitario De Deportes | 15 | 12 | 3 | 0 | 39 |
| 2 | Cusco FC | 16 | 10 | 3 | 3 | 33 |
| 3 | Sporting Cristal | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 4 | Alianza Lima | 15 | 7 | 4 | 4 | 25 |
| 5 | FBC Melgar | 17 | 6 | 7 | 4 | 25 |
| 6 | Cienciano | 15 | 7 | 3 | 5 | 24 |
| 7 | Deportivo Garcilaso | 16 | 6 | 6 | 4 | 24 |
| 8 | Los Chankas | 14 | 8 | 0 | 6 | 24 |
| 9 | Comerciantes Unidos | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 |
| 10 | AD Tarma | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 |
| 11 | Alianza Atletico Sullana | 16 | 4 | 5 | 7 | 17 |
| 12 | Atletico Grau | 15 | 4 | 4 | 7 | 16 |
| 13 | Sport Boys | 15 | 4 | 4 | 7 | 16 |
| 14 | Sport Huancayo | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 15 | UTC Cajamarca | 16 | 3 | 5 | 8 | 14 |
| 16 | Ayacucho Futbol Club | 15 | 4 | 2 | 9 | 14 |
| 17 | Alianza Universidad de Huánuco | 15 | 4 | 2 | 9 | 14 |
| 18 | Juan Pablo II | 16 | 2 | 6 | 8 | 12 |
| 19 | EM Deportivo Binacional | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sporting Cristal1 - 0
Cusco FC
Cusco FC3 - 2
Sporting Cristal
Sporting Cristal1 - 0
Cusco FC
Cusco FC1 - 0
Sporting Cristal
Cusco FC1 - 1
Sporting Cristal
Sporting Cristal2 - 0
Cusco FC
Cusco FC4 - 1
Sporting Cristal
Sporting Cristal3 - 2
Cusco FC
Sporting Cristal4 - 1
Cusco FC
Sporting Cristal3 - 2
Cusco FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cusco FC
Sporting Cristal1 - 0
Cusco FC
Sport Huancayo1 - 2
Cusco FC
Cusco FC3 - 0
Sport Boys
Alianza Universidad de Huánuco2 - 2
Cusco FC
Cusco FC1 - 0
Atletico Grau
Cienciano1 - 2
Cusco FC
Cusco FC1 - 1
Comerciantes Unidos
Los Chankas2 - 1
Cusco FC
Cusco FC4 - 0
Deportivo Garcilaso
Universitario De Deportes3 - 2
Cusco FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sporting Cristal
Sporting Cristal1 - 0
Cusco FC
Alianza Lima3 - 3
Sporting Cristal
Sporting Cristal1 - 1
Alianza Lima
Atletico Grau1 - 2
Sporting Cristal
Sporting Cristal2 - 1
Cienciano
Comerciantes Unidos1 - 4
Sporting Cristal
Sporting Cristal0 - 1
Los Chankas
Sporting Cristal0 - 1
Universitario De Deportes
Deportivo Garcilaso0 - 1
Sporting Cristal
AD Tarma3 - 2
Sporting CristalĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Cusco FC
#12#21#31#42#53#60#70
Sporting Cristal
#10#20#30#43#58#60#70
Alianza Atletico Sullana
FBC Melgar
Juan Pablo II
UTC Cajamarca
EM Deportivo Binacional
Ayacucho Futbol Club