Peruvian Liga 103:00 ngày 20/11/2025

Atletico Grau
1 - 2

Sporting Cristal
Thống kê
Thống kê trận đấu
Atletico GrauChỉ sốSporting Cristal
4Chỉ số 23
0Chỉ số 240
3Chỉ số 223
0Chỉ số 40
1Chỉ số 214
0Chỉ số 80
2Chỉ số 32
62Chỉ số 2538
0Chỉ số 230
Lineup
Đội hình trận đấu
Atletico Grau
Sơ đồ 4-2-3-1116272148520101124
Đội hình xuất phát

P.Álvarez#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

F.Rojas#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Tapia#27 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Cavagna#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J. Bolivar#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Soto#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

R.Guarderas#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

C.Vásquez#20 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

P.D.L.Cruz#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

N. Bandiera#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

C.Olivares#24 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
C.Olivares#18
C.Olivares#26
C.Olivares#80

C.Olivares#13

C.Olivares#12
C.Olivares#17

C.Olivares#6

C.Olivares#9
Sporting Cristal
Sơ đồ 4-5-1121529537142639189997
Đội hình xuất phát

R.Solís#12 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

C.J.Lora#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Alejandro·Posito#29 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Lutiger#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F. Lora#37 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Benavente#14 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

Ian·Wisdom#26 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

H.Caparo#39 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
A. Cabellos#18 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

D.Otoya#99 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
Mateo Rodríguez#97 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Mateo Rodríguez#13

Mateo Rodríguez#16
Mateo Rodríguez#42
Mateo Rodríguez#44
Mateo Rodríguez#41
Mateo Rodríguez#17
Mateo Rodríguez#70
Mateo Rodríguez#2

Mateo Rodríguez#55
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Universitario De Deportes | 18 | 12 | 3 | 3 | 39 |
| 2 | Alianza Lima | 18 | 11 | 4 | 3 | 37 |
| 3 | Cusco FC | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Alianza Atletico Sullana | 18 | 11 | 1 | 6 | 34 |
| 5 | Sporting Cristal | 18 | 10 | 2 | 6 | 32 |
| 6 | FBC Melgar | 18 | 8 | 7 | 3 | 31 |
| 7 | Sport Huancayo | 18 | 9 | 3 | 6 | 30 |
| 8 | Deportivo Garcilaso | 18 | 8 | 3 | 7 | 27 |
| 9 | AD Tarma | 18 | 6 | 6 | 6 | 24 |
| 10 | Cienciano | 18 | 5 | 8 | 5 | 23 |
| 11 | Los Chankas | 18 | 5 | 8 | 5 | 23 |
| 12 | Atletico Grau | 18 | 5 | 7 | 6 | 22 |
| 13 | Sport Boys | 18 | 5 | 5 | 8 | 20 |
| 14 | Juan Pablo II | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 15 | UTC Cajamarca | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 16 | EM Deportivo Binacional | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 17 | Ayacucho Futbol Club | 18 | 4 | 3 | 11 | 15 |
| 18 | Comerciantes Unidos | 18 | 2 | 5 | 11 | 11 |
| 19 | Alianza Universidad de Huánuco | 18 | 2 | 5 | 11 | 11 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Universitario De Deportes | 15 | 12 | 3 | 0 | 39 |
| 2 | Cusco FC | 16 | 10 | 3 | 3 | 33 |
| 3 | Sporting Cristal | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 4 | Alianza Lima | 15 | 7 | 4 | 4 | 25 |
| 5 | FBC Melgar | 17 | 6 | 7 | 4 | 25 |
| 6 | Cienciano | 15 | 7 | 3 | 5 | 24 |
| 7 | Deportivo Garcilaso | 16 | 6 | 6 | 4 | 24 |
| 8 | Los Chankas | 14 | 8 | 0 | 6 | 24 |
| 9 | Comerciantes Unidos | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 |
| 10 | AD Tarma | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 |
| 11 | Alianza Atletico Sullana | 16 | 4 | 5 | 7 | 17 |
| 12 | Atletico Grau | 15 | 4 | 4 | 7 | 16 |
| 13 | Sport Boys | 15 | 4 | 4 | 7 | 16 |
| 14 | Sport Huancayo | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 15 | UTC Cajamarca | 16 | 3 | 5 | 8 | 14 |
| 16 | Ayacucho Futbol Club | 15 | 4 | 2 | 9 | 14 |
| 17 | Alianza Universidad de Huánuco | 15 | 4 | 2 | 9 | 14 |
| 18 | Juan Pablo II | 16 | 2 | 6 | 8 | 12 |
| 19 | EM Deportivo Binacional | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sporting Cristal2 - 1
Atletico Grau
Atletico Grau1 - 1
Sporting Cristal
Sporting Cristal1 - 0
Atletico Grau
Atletico Grau2 - 3
Sporting Cristal
Sporting Cristal2 - 1
Atletico Grau
Sporting Cristal1 - 2
Atletico Grau
Atletico Grau0 - 2
Sporting Cristal
Atletico Grau1 - 4
Sporting Cristal
Sporting Cristal1 - 2
Atletico Grau
Atletico Grau1 - 1
Sporting CristalĐối chiếu
Phong độ gần đây của Atletico Grau
Juan Pablo II3 - 1
Atletico Grau
Atletico Grau1 - 1
Alianza Atletico Sullana
Cusco FC1 - 0
Atletico Grau
Atletico Grau0 - 2
UTC Cajamarca
Atletico Grau0 - 0
FBC Melgar
Alianza Lima2 - 1
Atletico Grau
Atletico Grau3 - 1
Sport Huancayo
Sport Boys1 - 1
Atletico Grau
Atletico Grau2 - 0
Alianza Universidad de Huánuco
Atletico Grau2 - 0
AD TarmaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sporting Cristal
Sporting Cristal2 - 1
Cienciano
Comerciantes Unidos1 - 4
Sporting Cristal
Sporting Cristal0 - 1
Los Chankas
Sporting Cristal0 - 1
Universitario De Deportes
Deportivo Garcilaso0 - 1
Sporting Cristal
AD Tarma3 - 2
Sporting Cristal
Sporting Cristal3 - 0
Ayacucho Futbol Club
Juan Pablo II0 - 0
Sporting Cristal
Sporting Cristal0 - 0
Alianza Atletico Sullana
Cusco FC3 - 2
Sporting CristalĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Atletico Grau
#11#20#30#42#54#60#70
Sporting Cristal
#12#21#30#42#53#60#70
EM Deportivo Binacional