Peruvian Liga 101:00 ngày 08/11/2025

Cusco FC
3 - 0

Sport Boys
Thống kê
Thống kê trận đấu
Cusco FCChỉ sốSport Boys
46Chỉ số 2412
11Chỉ số 225
64Chỉ số 2536
111Chỉ số 2343
1Chỉ số 80
7Chỉ số 22
5Chỉ số 213
0Chỉ số 31
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Cusco FC
Sơ đồ 3-2-4-12881962416261410229
Đội hình xuất phát

P.Diaz#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Fuentes#8 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

C.Gamarra#19 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Ampuero#6 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Ruidías#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:52

O.Valenzuela#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:52

N. Silva#26 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:68

C.Diez#14 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:68

I.Colman#10 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:68

L.Colitto#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:68

F.Callejo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Callejo#7

F.Callejo#21
F.Callejo#15
F.Callejo#13

F.Callejo#11

F.Callejo#18

F.Callejo#4

F.Callejo#29

F.Callejo#5
Sport Boys
Sơ đồ 4-2-3-112427353141876999
Đội hình xuất phát

S.Rivadeneyra#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

O. Mora#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Villalta#27 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Sebastian Alvarado#35 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Carbajal#31 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A.L. Solís#41 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

H.Campo#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

C.López#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

E.Saba#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Jostin·Alarcon#99 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Nequecaur#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Nequecaur#25

L.Nequecaur#88

L.Nequecaur#32

L.Nequecaur#16

L.Nequecaur#23

L.Nequecaur#77

L.Nequecaur#13

L.Nequecaur#18

L.Nequecaur#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Universitario De Deportes | 18 | 12 | 3 | 3 | 39 |
| 2 | Alianza Lima | 18 | 11 | 4 | 3 | 37 |
| 3 | Cusco FC | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Alianza Atletico Sullana | 18 | 11 | 1 | 6 | 34 |
| 5 | Sporting Cristal | 18 | 10 | 2 | 6 | 32 |
| 6 | FBC Melgar | 18 | 8 | 7 | 3 | 31 |
| 7 | Sport Huancayo | 18 | 9 | 3 | 6 | 30 |
| 8 | Deportivo Garcilaso | 18 | 8 | 3 | 7 | 27 |
| 9 | AD Tarma | 18 | 6 | 6 | 6 | 24 |
| 10 | Cienciano | 18 | 5 | 8 | 5 | 23 |
| 11 | Los Chankas | 18 | 5 | 8 | 5 | 23 |
| 12 | Atletico Grau | 18 | 5 | 7 | 6 | 22 |
| 13 | Sport Boys | 18 | 5 | 5 | 8 | 20 |
| 14 | Juan Pablo II | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 15 | UTC Cajamarca | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 16 | EM Deportivo Binacional | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 17 | Ayacucho Futbol Club | 18 | 4 | 3 | 11 | 15 |
| 18 | Comerciantes Unidos | 18 | 2 | 5 | 11 | 11 |
| 19 | Alianza Universidad de Huánuco | 18 | 2 | 5 | 11 | 11 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Universitario De Deportes | 15 | 12 | 3 | 0 | 39 |
| 2 | Cusco FC | 16 | 10 | 3 | 3 | 33 |
| 3 | Sporting Cristal | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 4 | Alianza Lima | 15 | 7 | 4 | 4 | 25 |
| 5 | FBC Melgar | 17 | 6 | 7 | 4 | 25 |
| 6 | Cienciano | 15 | 7 | 3 | 5 | 24 |
| 7 | Deportivo Garcilaso | 16 | 6 | 6 | 4 | 24 |
| 8 | Los Chankas | 14 | 8 | 0 | 6 | 24 |
| 9 | Comerciantes Unidos | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 |
| 10 | AD Tarma | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 |
| 11 | Alianza Atletico Sullana | 16 | 4 | 5 | 7 | 17 |
| 12 | Atletico Grau | 15 | 4 | 4 | 7 | 16 |
| 13 | Sport Boys | 15 | 4 | 4 | 7 | 16 |
| 14 | Sport Huancayo | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 15 | UTC Cajamarca | 16 | 3 | 5 | 8 | 14 |
| 16 | Ayacucho Futbol Club | 15 | 4 | 2 | 9 | 14 |
| 17 | Alianza Universidad de Huánuco | 15 | 4 | 2 | 9 | 14 |
| 18 | Juan Pablo II | 16 | 2 | 6 | 8 | 12 |
| 19 | EM Deportivo Binacional | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sport Boys1 - 2
Cusco FC
Cusco FC3 - 1
Sport Boys
Sport Boys3 - 0
Cusco FC
Sport Boys2 - 1
Cusco FC
Cusco FC2 - 1
Sport Boys
Sport Boys3 - 2
Cusco FC
Cusco FC2 - 2
Sport Boys
Cusco FC1 - 2
Sport Boys
Cusco FC2 - 0
Sport Boys
Cusco FC4 - 0
Sport BoysĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cusco FC
Alianza Universidad de Huánuco2 - 2
Cusco FC
Cusco FC1 - 0
Atletico Grau
Cienciano1 - 2
Cusco FC
Cusco FC1 - 1
Comerciantes Unidos
Los Chankas2 - 1
Cusco FC
Cusco FC4 - 0
Deportivo Garcilaso
Universitario De Deportes3 - 2
Cusco FC
Cusco FC0 - 2
AD Tarma
Ayacucho Futbol Club0 - 1
Cusco FC
Cusco FC3 - 2
Sporting CristalĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sport Boys
Sport Boys2 - 2
UTC Cajamarca
Sport Boys1 - 0
FBC Melgar
Alianza Lima3 - 1
Sport Boys
Sport Boys2 - 1
Sport Huancayo
Alianza Universidad de Huánuco2 - 3
Sport Boys
Sport Boys1 - 1
Atletico Grau
Cienciano2 - 2
Sport Boys
Sport Boys0 - 1
Comerciantes Unidos
Los Chankas2 - 1
Sport Boys
Sport Boys0 - 1
Deportivo GarcilasoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Cusco FC
#13#21#30#40#57#60#70
Sport Boys
#10#20#30#41#52#60#70
Alianza Atletico Sullana
Juan Pablo II
EM Deportivo Binacional