Guatemala Liga Nacional08:00 ngày 16/05/2025

Antigua GFC
0 - 0

CSD Municipal
Thống kê
Thống kê trận đấu
Antigua GFCChỉ sốCSD Municipal
5Chỉ số 210
0Chỉ số 80
4Chỉ số 22
73Chỉ số 2428
4Chỉ số 223
4Chỉ số 33
62Chỉ số 2538
0Chỉ số 41
109Chỉ số 2384
Lineup
Đội hình trận đấu
Antigua GFC
921228577171218631
Đội hình xuất phát

F.Apaolaza#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Robinson#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.juanosorio#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Hernández#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Galvéz#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

r.flores#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Castellanos#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Ardon#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Santis#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

j.rosales#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Morán#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

L.Morán#100

L.Morán#54

L.Morán#13

L.Morán#30

L.Morán#26

L.Morán#7

L.Morán#2
L.Morán#33
CSD Municipal
122916923231852312610
Đội hình xuất phát

K.Navarro#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Rudy munoz#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Morales#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Mendez#92 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Mena#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Gómez#23 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

jonathan franco#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.David#52 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Calderón#31 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Barrientos#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

p.altan#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

p.altan#14

p.altan#33

p.altan#8

p.altan#5

p.altan#1

p.altan#6

p.altan#25
p.altan#11
p.altan#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CSD Municipal | 20 | 10 | 5 | 5 | 35 |
| 2 | C.S.D. Comunicaciones | 20 | 9 | 6 | 5 | 33 |
| 3 | Antigua GFC | 20 | 9 | 5 | 6 | 32 |
| 4 | Coban Imperial | 20 | 10 | 2 | 8 | 32 |
| 5 | Malacateco | 20 | 8 | 5 | 7 | 29 |
| 6 | Guastatoya | 20 | 8 | 5 | 7 | 29 |
| 7 | Marquense | 20 | 7 | 6 | 7 | 27 |
| 8 | Deportivo Mixco | 20 | 6 | 7 | 7 | 25 |
| 9 | Xelaju MC | 20 | 6 | 6 | 8 | 24 |
| 10 | CD Achuapa | 20 | 5 | 4 | 11 | 19 |
| 11 | Deportivo Xinabajul | 20 | 4 | 5 | 11 | 17 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Xelaju MC | 16 | 8 | 6 | 2 | 30 |
| 2 | CSD Municipal | 16 | 8 | 6 | 2 | 30 |
| 3 | Coban Imperial | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 4 | Malacateco | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 5 | Deportivo Xinabajul | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 6 | C.S.D. Comunicaciones | 16 | 7 | 3 | 6 | 24 |
| 7 | Antigua GFC | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 8 | Deportivo Mixco | 16 | 6 | 4 | 6 | 22 |
| 9 | CD Achuapa | 16 | 5 | 6 | 5 | 21 |
| 10 | Guastatoya | 16 | 2 | 8 | 6 | 14 |
| 11 | Marquense | 16 | 2 | 6 | 8 | 12 |
| 12 | CSD Zacapa | 16 | 0 | 6 | 10 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CSD Municipal1 - 2
Antigua GFC
Antigua GFC2 - 1
CSD Municipal
CSD Municipal2 - 2
Antigua GFC
Antigua GFC0 - 0
CSD Municipal
CSD Municipal2 - 1
Antigua GFC
Antigua GFC1 - 0
CSD Municipal
CSD Municipal3 - 1
Antigua GFC
Antigua GFC0 - 2
CSD Municipal
CSD Municipal0 - 1
Antigua GFC
CSD Municipal2 - 1
Antigua GFCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Antigua GFC
Antigua GFC4 - 0
Coban Imperial
Coban Imperial2 - 1
Antigua GFC
Antigua GFC2 - 0
Guastatoya
Guastatoya0 - 3
Antigua GFC
Antigua GFC2 - 0
CD Achuapa
Deportivo Mixco2 - 1
Antigua GFC
Deportivo Xinabajul0 - 0
Antigua GFC
Antigua GFC2 - 1
Coban Imperial
Malacateco1 - 1
Antigua GFC
Antigua GFC1 - 3
MarquenseĐối chiếu
Phong độ gần đây của CSD Municipal
CSD Municipal1 - 0
Marquense
Marquense1 - 1
CSD Municipal
CSD Municipal4 - 0
Deportivo Mixco
Deportivo Mixco0 - 0
CSD Municipal
Coban Imperial2 - 1
CSD Municipal
CSD Municipal0 - 0
Marquense
C.S.D. Comunicaciones1 - 0
CSD Municipal
CSD Municipal1 - 0
Guastatoya
Deportivo Mixco1 - 1
CSD Municipal
CSD Municipal2 - 1
Deportivo XinabajulĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Antigua GFC
#10#20#30#43#54#60#70
CSD Municipal
#10#20#31#44#52#60#70
Xelaju MC
CSD Zacapa