Costa Rica Primera Division07:00 ngày 27/01/2025

LD Alajuelense
0 - 0

Municipal Pérez Zeledón
Thống kê
Thống kê trận đấu
LD AlajuelenseChỉ sốMunicipal Pérez Zeledón
72Chỉ số 2528
0Chỉ số 40
10Chỉ số 22
1Chỉ số 80
0Chỉ số 30
11Chỉ số 213
19Chỉ số 221
101Chỉ số 2420
128Chỉ số 2379
Lineup
Đội hình trận đấu
LD Alajuelense
Sơ đồ 4-4-22321324165810119719
Đội hình xuất phát

W.Ortega#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Martinez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Gamboa#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Salazar#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Oviedo#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Borges#5 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

L.Angulo#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Suarez#10 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Campos#11 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

canhoto anderson#97 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Toril#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Toril#25

A.Toril#34

A.Toril#28

A.Toril#9

A.Toril#14

A.Toril#22

A.Toril#1
Municipal Pérez Zeledón
Sơ đồ 5-4-1121562533014621133
Đội hình xuất phát

B.S.Cruz#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Bonilla#21 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

W.Fernández#5 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

L.Hernandez#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Azofeifa#25 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

K.F.Martinez#3 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

J.Rivera#30 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Gordon#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Hudson#62 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Justin roque#11 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Morán#33 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Morán#4
M.Morán#70
M.Morán#18

M.Morán#22

M.Morán#28

M.Morán#31

M.Morán#77
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Herediano | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | LD Alajuelense | 22 | 10 | 12 | 0 | 42 |
| 3 | Puntarenas FC | 22 | 11 | 8 | 3 | 41 |
| 4 | Deportivo Saprissa | 22 | 11 | 6 | 5 | 39 |
| 5 | CS Cartagines | 22 | 11 | 5 | 6 | 38 |
| 6 | Sporting FC | 22 | 9 | 4 | 9 | 31 |
| 7 | AD Municipal Liberia | 22 | 7 | 3 | 12 | 24 |
| 8 | Santos De Guapiles | 22 | 6 | 6 | 10 | 24 |
| 9 | Municipal Pérez Zeledón | 22 | 6 | 5 | 11 | 23 |
| 10 | AD San Carlos | 22 | 4 | 7 | 11 | 19 |
| 11 | AD Guanacasteca | 22 | 3 | 7 | 12 | 16 |
| 12 | Santa Ana | 22 | 2 | 8 | 12 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | LD Alajuelense | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | Deportivo Saprissa | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 3 | AD San Carlos | 22 | 10 | 9 | 3 | 39 |
| 4 | CS Herediano | 22 | 10 | 5 | 7 | 35 |
| 5 | AD Guanacasteca | 22 | 10 | 5 | 7 | 35 |
| 6 | CS Cartagines | 22 | 10 | 4 | 8 | 34 |
| 7 | Sporting FC | 22 | 8 | 3 | 11 | 27 |
| 8 | AD Municipal Liberia | 22 | 7 | 5 | 10 | 26 |
| 9 | Municipal Pérez Zeledón | 22 | 4 | 10 | 8 | 22 |
| 10 | Santos De Guapiles | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 11 | Santa Ana | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
| 12 | Puntarenas FC | 22 | 3 | 6 | 13 | 15 |
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
LD Alajuelense
#10#20#30#40#510#60#70
Municipal Pérez Zeledón
#10#20#30#40#52#60#70
CS Herediano
Puntarenas FC
Deportivo Saprissa
CS Cartagines
Sporting FC
AD Municipal Liberia
Santos De Guapiles
AD San Carlos
AD Guanacasteca
Santa Ana