Costa Rica Primera Division09:00 ngày 01/03/2025

LD Alajuelense
0 - 0

Puntarenas FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
LD AlajuelenseChỉ sốPuntarenas FC
0Chỉ số 80
5Chỉ số 23
78Chỉ số 2442
6Chỉ số 212
4Chỉ số 32
60Chỉ số 2540
12Chỉ số 225
0Chỉ số 40
110Chỉ số 2375
Lineup
Đội hình trận đấu
LD Alajuelense
972341910162331358
Đội hình xuất phát

canhoto anderson#97 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

W.Ortega#23 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Villalobos#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Toril#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Suarez#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Oviedo#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Martinez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Lucumí#33 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Gamboa#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Borges#5 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

L.Angulo#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Puntarenas FC
423221018256026151924
Đội hình xuất phát

Carlos jean sanchez#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Moreira#23 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Castrillo#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Cole#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

alexis cundumi#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Gomez#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Leiva#60 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Mora·Matarrita#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Muñoz#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

W.Renteria#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Ruiz#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Herediano | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | LD Alajuelense | 22 | 10 | 12 | 0 | 42 |
| 3 | Puntarenas FC | 22 | 11 | 8 | 3 | 41 |
| 4 | Deportivo Saprissa | 22 | 11 | 6 | 5 | 39 |
| 5 | CS Cartagines | 22 | 11 | 5 | 6 | 38 |
| 6 | Sporting FC | 22 | 9 | 4 | 9 | 31 |
| 7 | AD Municipal Liberia | 22 | 7 | 3 | 12 | 24 |
| 8 | Santos De Guapiles | 22 | 6 | 6 | 10 | 24 |
| 9 | Municipal Pérez Zeledón | 22 | 6 | 5 | 11 | 23 |
| 10 | AD San Carlos | 22 | 4 | 7 | 11 | 19 |
| 11 | AD Guanacasteca | 22 | 3 | 7 | 12 | 16 |
| 12 | Santa Ana | 22 | 2 | 8 | 12 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | LD Alajuelense | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | Deportivo Saprissa | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 3 | AD San Carlos | 22 | 10 | 9 | 3 | 39 |
| 4 | CS Herediano | 22 | 10 | 5 | 7 | 35 |
| 5 | AD Guanacasteca | 22 | 10 | 5 | 7 | 35 |
| 6 | CS Cartagines | 22 | 10 | 4 | 8 | 34 |
| 7 | Sporting FC | 22 | 8 | 3 | 11 | 27 |
| 8 | AD Municipal Liberia | 22 | 7 | 5 | 10 | 26 |
| 9 | Municipal Pérez Zeledón | 22 | 4 | 10 | 8 | 22 |
| 10 | Santos De Guapiles | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 11 | Santa Ana | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
| 12 | Puntarenas FC | 22 | 3 | 6 | 13 | 15 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
LD Alajuelense4 - 0
Puntarenas FC
Puntarenas FC1 - 1
LD Alajuelense
LD Alajuelense3 - 2
Puntarenas FC
Puntarenas FC0 - 1
LD Alajuelense
Puntarenas FC1 - 2
LD Alajuelense
LD Alajuelense2 - 0
Puntarenas FC
LD Alajuelense4 - 0
Puntarenas FC
Puntarenas FC1 - 0
LD Alajuelense
Puntarenas FC0 - 0
LD Alajuelense
Puntarenas FC1 - 1
LD AlajuelenseĐối chiếu
Phong độ gần đây của LD Alajuelense
Santos De Guapiles0 - 0
LD Alajuelense
LD Alajuelense1 - 0
AD Guanacasteca
Sporting FC0 - 1
LD Alajuelense
Deportivo Saprissa1 - 1
LD Alajuelense
LD Alajuelense1 - 1
CS Herediano
LD Alajuelense1 - 0
CS Cartagines
AD San Carlos0 - 0
LD Alajuelense
LD Alajuelense0 - 0
Municipal Pérez Zeledón
AD Municipal Liberia1 - 3
LD Alajuelense
LD Alajuelense6 - 3
Santa AnaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Puntarenas FC
Puntarenas FC2 - 0
AD Municipal Liberia
AD San Carlos0 - 1
Puntarenas FC
Deportivo Saprissa0 - 0
Puntarenas FC
Sporting FC2 - 4
Puntarenas FC
Puntarenas FC2 - 1
Municipal Pérez Zeledón
AD Guanacasteca1 - 1
Puntarenas FC
Puntarenas FC2 - 1
Santos De Guapiles
Santa Ana1 - 2
Puntarenas FC
Puntarenas FC1 - 1
CS Herediano
Puntarenas FC0 - 1
AD San CarlosĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
LD Alajuelense
#10#20#30#44#55#60#70
Puntarenas FC
#10#20#30#42#53#60#70