Brazilian Serie B06:00 ngày 20/04/2026

Fortaleza
3 - 2

Criciuma
Thống kê
Thống kê trận đấu
FortalezaChỉ sốCriciuma
27Chỉ số 2422
4Chỉ số 213
0Chỉ số 40
44Chỉ số 2556
0Chỉ số 80
7Chỉ số 222
4Chỉ số 23
85Chỉ số 23108
3Chỉ số 32
3Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Fortaleza
Sơ đồ 3-4-2-1252333225371373219
Đội hình xuất phát

Vinicius#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Brítez#2 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

V.Rocha#33 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Gazal#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Maílton#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

P.W.Oliveira#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R·Gustavo#37 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Mucuri#13 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Pochettino#7 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

L.Fernando#32 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

L.Emanoel#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Emanoel#4

L.Emanoel#8

L.Emanoel#15

L.Emanoel#31

L.Emanoel#77

L.Emanoel#75

L.Emanoel#20

L.Emanoel#38

L.Emanoel#88

L.Emanoel#29

L.Emanoel#12

L.Emanoel#11
Criciuma
Sơ đồ 3-4-2-132433446850221179
Đội hình xuất phát

Airton#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

RuanRodriguesCarvalho#43 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

B.Alves#34 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

L.Castan#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Marcinho#6 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Guilherme Teixeira Lobo#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Thiaguinho#50 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Hermes#22 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

Romarinho#11 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

F.Mateus#7 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

Nicolas#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Nicolas#31

Nicolas#21

Nicolas#2

Nicolas#91
Nicolas#20

Nicolas#38
Nicolas#70

Nicolas#13

Nicolas#41
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vila Nova | 14 | 8 | 4 | 2 | 28 |
| 2 | Sao Bernardo | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 3 | Sport Club do Recife | 14 | 6 | 7 | 1 | 25 |
| 4 | Gremio Novorizontino | 14 | 6 | 6 | 2 | 24 |
| 5 | Esporte Clube Juventude | 14 | 6 | 4 | 4 | 22 |
| 6 | Operario Ferroviario PR | 14 | 6 | 4 | 4 | 22 |
| 7 | Fortaleza | 14 | 6 | 4 | 4 | 22 |
| 8 | Criciuma | 13 | 5 | 6 | 2 | 21 |
| 9 | Nautico (PE) | 14 | 6 | 2 | 6 | 20 |
| 10 | Cuiaba | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 |
| 11 | Athletic Club | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 |
| 12 | Goias Esporte Clube | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 13 | Atletico Clube Goianiense | 14 | 4 | 6 | 4 | 18 |
| 14 | Ceara | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 |
| 15 | Botafogo SP | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 16 | CRB AL | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 17 | Londrina PR | 14 | 4 | 2 | 8 | 14 |
| 18 | Avaí FC | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 19 | Ponte Preta | 14 | 2 | 2 | 10 | 8 |
| 20 | America MG | 13 | 1 | 3 | 9 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Fortaleza1 - 0
Criciuma
Criciuma1 - 1
Fortaleza
Criciuma2 - 0
Fortaleza
Fortaleza2 - 0
Criciuma
Fortaleza2 - 1
Criciuma
Criciuma2 - 1
Fortaleza
Fortaleza2 - 0
Criciuma
Criciuma2 - 0
FortalezaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fortaleza
America FC Natal RN1 - 1
Fortaleza
Sao Bernardo0 - 1
Fortaleza
Ceara2 - 0
Fortaleza
Fortaleza2 - 1
Esporte Clube Juventude
Fortaleza0 - 0
Cuiaba
Fortaleza2 - 1
Imperatriz(MA)
Ferroviario CE0 - 1
Fortaleza
Botafogo SP4 - 0
Fortaleza
Nova Iguacu0 - 1
Fortaleza
Manauara0 - 1
FortalezaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Criciuma
Criciuma1 - 0
Botafogo SP
Goias Esporte Clube1 - 0
Criciuma
Criciuma1 - 1
Athletic Club
Nautico (PE)0 - 1
Criciuma
Criciuma3 - 2
Camboriu SC
Camboriu SC1 - 0
Criciuma
Brusque FC0 - 1
Criciuma
Criciuma4 - 0
Concordia AC
Concordia AC2 - 2
Criciuma
Chapecoense - SC0 - 0
CriciumaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Fortaleza
#13#22#30#43#54#60#70
Criciuma
#12#21#30#42#53#60#70
Vila Nova
Sport Club do Recife
Gremio Novorizontino
Operario Ferroviario PR
Atletico Clube Goianiense
CRB AL
Londrina PR
Avaí FC
Ponte Preta
America MG