Brazilian Serie B07:00 ngày 07/04/2026

Goias Esporte Clube
1 - 0

Criciuma
Thống kê
Thống kê trận đấu
Goias Esporte ClubeChỉ sốCriciuma
0Chỉ số 80
6Chỉ số 27
1Chỉ số 30
3Chỉ số 211
0Chỉ số 40
7Chỉ số 225
51Chỉ số 2429
102Chỉ số 2387
59Chỉ số 2541
3Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Goias Esporte Clube
Sơ đồ 4-1-3-223232565971028219
Đội hình xuất phát

Tadeu#23 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

R.Soares#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Felipe#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Luisão#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Nicolas#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Machado#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

Lourenço#97 · M · Đội trưởng: Không · x:26 · y:66

L.Lima#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:66

Gegê#28 · M · Đội trưởng: Không · x:74 · y:66

J.Carlos#21 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Ramon#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Ramon#18

Ramon#15

Ramon#55

Ramon#88

Ramon#11
Ramon#32

Ramon#8

Ramon#54

Ramon#1

Ramon#14

Ramon#4

Ramon#17
Criciuma
Sơ đồ 3-4-2-13234374641722917713
Đội hình xuất phát

Airton#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Alves#34 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

C.Martins#37 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

L.Castan#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Marcinho#6 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Jean#41 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

F.Mateus#7 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

M.Hermes#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Otero#91 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

D.Gonçalves#77 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

Waguininho#13 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Waguininho#8

Waguininho#11

Waguininho#21
Waguininho#50
Waguininho#70

Waguininho#43
Waguininho#20

Waguininho#2

Waguininho#5

Waguininho#9

Waguininho#31
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vila Nova | 14 | 8 | 4 | 2 | 28 |
| 2 | Sao Bernardo | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 3 | Sport Club do Recife | 14 | 6 | 7 | 1 | 25 |
| 4 | Gremio Novorizontino | 14 | 6 | 6 | 2 | 24 |
| 5 | Esporte Clube Juventude | 14 | 6 | 4 | 4 | 22 |
| 6 | Operario Ferroviario PR | 14 | 6 | 4 | 4 | 22 |
| 7 | Fortaleza | 14 | 6 | 4 | 4 | 22 |
| 8 | Criciuma | 13 | 5 | 6 | 2 | 21 |
| 9 | Nautico (PE) | 14 | 6 | 2 | 6 | 20 |
| 10 | Cuiaba | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 |
| 11 | Athletic Club | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 |
| 12 | Goias Esporte Clube | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 13 | Atletico Clube Goianiense | 14 | 4 | 6 | 4 | 18 |
| 14 | Ceara | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 |
| 15 | Botafogo SP | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 16 | CRB AL | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 17 | Londrina PR | 14 | 4 | 2 | 8 | 14 |
| 18 | Avaí FC | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 19 | Ponte Preta | 14 | 2 | 2 | 10 | 8 |
| 20 | America MG | 13 | 1 | 3 | 9 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Criciuma1 - 2
Goias Esporte Clube
Goias Esporte Clube1 - 1
Criciuma
Goias Esporte Clube1 - 0
Criciuma
Criciuma2 - 2
Goias Esporte Clube
Goias Esporte Clube2 - 1
Criciuma
Goias Esporte Clube1 - 1
Criciuma
Criciuma1 - 0
Goias Esporte Clube
Goias Esporte Clube1 - 1
Criciuma
Criciuma3 - 1
Goias Esporte Clube
Criciuma1 - 0
Goias Esporte ClubeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Goias Esporte Clube
Londrina PR2 - 2
Goias Esporte Clube
Goias Esporte Clube3 - 1
America MG
Maringa FC0 - 1
Goias Esporte Clube
Goias Esporte Clube0 - 0
Atletico Clube Goianiense
Goias Esporte Clube3 - 0
Fluminense PI
Atletico Clube Goianiense0 - 2
Goias Esporte Clube
Goias Esporte Clube1 - 1
AA Anapolina
Gama2 - 2
Goias Esporte Clube
AA Anapolina2 - 2
Goias Esporte Clube
Goias Esporte Clube4 - 1
CRACĐối chiếu
Phong độ gần đây của Criciuma
Criciuma1 - 1
Athletic Club
Nautico (PE)0 - 1
Criciuma
Criciuma3 - 2
Camboriu SC
Camboriu SC1 - 0
Criciuma
Brusque FC0 - 1
Criciuma
Criciuma4 - 0
Concordia AC
Concordia AC2 - 2
Criciuma
Chapecoense - SC0 - 0
Criciuma
Criciuma1 - 2
Chapecoense - SC
Criciuma3 - 3
Brusque FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Goias Esporte Clube
#11#20#30#41#56#60#70
Criciuma
#10#20#30#40#57#60#70
Vila Nova
Sao Bernardo
Sport Club do Recife
Gremio Novorizontino
Esporte Clube Juventude
Operario Ferroviario PR
Fortaleza
Cuiaba
Ceara
Botafogo SP
CRB AL
Avaí FC
Ponte Preta