CAF Champions League23:00 ngày 18/01/2025

CR Belouizdad
6 - 0

Stade d Abidjan
Thống kê
Thống kê trận đấu
CR BelouizdadChỉ sốStade d Abidjan
13Chỉ số 213
5Chỉ số 26
9Chỉ số 226
0Chỉ số 32
0Chỉ số 80
92Chỉ số 2388
0Chỉ số 40
59Chỉ số 2458
52Chỉ số 2548
Lineup
Đội hình trận đấu
CR Belouizdad
Sơ đồ 4-2-3-1401254216261181918
Đội hình xuất phát

M.Zeghba#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
M.Azzi#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
B.Souyad#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
M.Hadded#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.A.Laouafi#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
O. Daibeche#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
A. Doumbia#26 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Bentahar#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Benguit#8 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

M.Belkhir#19 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Mahious#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Mahious#23

A.Mahious#3
A.Mahious#28

A.Mahious#7

A.Mahious#30

A.Mahious#22

A.Mahious#9

A.Mahious#15
A.Mahious#17
Stade d Abidjan
Sơ đồ 4-3-316275221918820910
Đội hình xuất phát
Drissa Bamba#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Mansou Amoro Junior Kouakou#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
O. Meite#7 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Seydou Ben Hamidou Toure#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
Babacar Guèye#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A. Koanda#19 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
E.B.Aka#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
Mohamed Niampa#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
A. Diomande#20 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
Kassoum Koné#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Saint-Jean Firmin Kore#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
Saint-Jean Firmin Kore#17
Saint-Jean Firmin Kore#12

Saint-Jean Firmin Kore#27
Saint-Jean Firmin Kore#1
Saint-Jean Firmin Kore#15
Saint-Jean Firmin Kore#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al-Hilal Omdurman | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 2 | MC Alger | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 3 | Young Africans | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | TP Mazembe Englebert | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AS FAR Rabat | 6 | 2 | 4 | 0 | 10 |
| 2 | Mamelodi Sundowns | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 3 | Raja Club Athletic | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Maniema Union | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Orlando Pirates | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Al Ahly FC | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | CR Belouizdad | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 4 | Stade d Abidjan | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pyramids FC | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Esperance Sportive de Tunis | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Sagrada Esperanca | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 4 | Djoliba | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của CR Belouizdad
Orlando Pirates2 - 1
CR Belouizdad
CR Belouizdad1 - 0
CR Zaouia
CR Belouizdad1 - 0
Al Ahly FC
CR Belouizdad1 - 0
Olympique Akbou
Al Ahly FC6 - 1
CR Belouizdad
CR Belouizdad3 - 0
JS Saoura
Stade d Abidjan0 - 1
CR Belouizdad
CR Belouizdad2 - 0
ASO Chlef
CR Belouizdad1 - 2
Orlando Pirates
MC Alger1 - 3
CR BelouizdadĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stade d Abidjan
Stade d Abidjan1 - 3
Al Ahly FC
Orlando Pirates3 - 0
Stade d Abidjan
LYS Sassandra1 - 4
Stade d Abidjan
Stade d Abidjan3 - 2
Zoman FC
CO Korhogo2 - 2
Stade d Abidjan
Stade d Abidjan1 - 1
FC Mouna d Akoupe
Academie de FAD1 - 3
Stade d Abidjan
Stade d Abidjan1 - 1
Orlando Pirates
Stade d Abidjan0 - 1
CR Belouizdad
Stade d Abidjan0 - 2
Bouake FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CR Belouizdad
#16#23#30#40#55#60#70
Stade d Abidjan
#10#20#30#42#56#60#70
Al-Hilal Omdurman
Young Africans
TP Mazembe Englebert
AS FAR Rabat
Mamelodi Sundowns
Raja Club Athletic
Maniema Union
Pyramids FC
Esperance Sportive de Tunis
Sagrada Esperanca
Djoliba