Romanian Super Liga22:30 ngày 20/07/2026

Corvinul Hunedoara
3 - 0

FK Csikszereda Miercurea Ciuc
Thống kê
Thống kê trận đấu
Corvinul HunedoaraChỉ sốFK Csikszereda Miercurea Ciuc
0Chỉ số 40
99Chỉ số 2372
13Chỉ số 226
59Chỉ số 2541
59Chỉ số 2447
6Chỉ số 215
0Chỉ số 30
2Chỉ số 24
1Chỉ số 80
2Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Corvinul Hunedoara
Sơ đồ 4-3-32113183010222320993219
Đội hình xuất phát

codrut sandu#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Flavius iacob#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Ilie#18 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

a.manolache#30 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

a.neacsa#10 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

A.Fabry#22 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

I.Cararus#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.Ribeiro#20 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

E.Yeboah#99 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

Á.Gillard#32 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

D.Pirvulescu#19 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

D.Pirvulescu#70
D.Pirvulescu#47
D.Pirvulescu#7

D.Pirvulescu#15

D.Pirvulescu#11

D.Pirvulescu#97
D.Pirvulescu#14
D.Pirvulescu#12

D.Pirvulescu#9

D.Pirvulescu#41
D.Pirvulescu#1

D.Pirvulescu#5
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
Sơ đồ 4-2-3-19463242982011307927
Đội hình xuất phát

E.Pap#94 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Pászka#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Palmes#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Hegedűs#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Trif#29 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Veres#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

E.Bödő#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Santos#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Z.Magyar#30 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Szalay#79 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Eppel#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
M.Eppel#55

M.Eppel#22

M.Eppel#16

M.Eppel#18

M.Eppel#4

M.Eppel#77
M.Eppel#90
M.Eppel#14

M.Eppel#13
M.Eppel#1

M.Eppel#9

M.Eppel#34
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Rapid 1923 | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | CS Universitatea Craiova | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Fotbal Club FCSB | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 4 | FC Universitatea Cluj | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 5 | Arges | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 6 | FC Otelul Galati | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 7 | FC Dinamo 1948 | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 8 | Corvinul Hunedoara | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 9 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 10 | FC Voluntari | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 11 | CFR Cluj | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 12 | Farul Constanta | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 13 | Petrolul Ploiesti | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 14 | FC Botosani | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
| 15 | FC UT Arad | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
| 16 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Corvinul Hunedoara1 - 1
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
Corvinul Hunedoara3 - 1
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
FK Csikszereda Miercurea Ciuc2 - 1
Corvinul Hunedoara
Corvinul Hunedoara4 - 2
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
Corvinul Hunedoara2 - 0
FK Csikszereda Miercurea CiucĐối chiếu
Phong độ gần đây của Corvinul Hunedoara
Corvinul Hunedoara3 - 0
Selimbar
FC Koper1 - 0
Corvinul Hunedoara
Corvinul Hunedoara2 - 0
FC Pyunik
NK Brinje Grosuplje1 - 0
Corvinul Hunedoara
Corvinul Hunedoara1 - 1
FC Bihor Oradea
Chindia Targoviste1 - 0
Corvinul Hunedoara
Corvinul Hunedoara2 - 0
FC Voluntari
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe2 - 1
Corvinul Hunedoara
CSA Steaua Bucuresti1 - 3
Corvinul Hunedoara
FC Bihor Oradea1 - 3
Corvinul HunedoaraĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Csikszereda Miercurea Ciuc
Slaven Belupo3 - 1
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
FC Zbrojovka Brno2 - 1
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
Radnicki Nis0 - 2
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
FK Csikszereda Miercurea Ciuc1 - 1
Dunajska Streda
FK Csikszereda Miercurea Ciuc3 - 1
Győri ETO FC
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe2 - 0
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
FK Csikszereda Miercurea Ciuc2 - 0
FC Botosani
FC UT Arad1 - 0
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
FK Csikszereda Miercurea Ciuc1 - 0
Fotbal Club FCSB
AFC Hermannstadt0 - 0
FK Csikszereda Miercurea CiucĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Corvinul Hunedoara
#13#20#30#40#52#60#70
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
#10#20#30#40#54#60#70
FC Rapid 1923
CS Universitatea Craiova
FC Universitatea Cluj
Arges
FC Otelul Galati
FC Dinamo 1948
CFR Cluj
Farul Constanta
Petrolul Ploiesti