Romanian Liga II17:00 ngày 25/04/2026

CSA Steaua Bucuresti
1 - 3

Corvinul Hunedoara
Thống kê
Thống kê trận đấu
CSA Steaua BucurestiChỉ sốCorvinul Hunedoara
5Chỉ số 221
0Chỉ số 80
45Chỉ số 2555
0Chỉ số 40
5Chỉ số 217
42Chỉ số 2438
1Chỉ số 30
76Chỉ số 23108
6Chỉ số 24
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
CSA Steaua Bucuresti
122075271381910302676
Đội hình xuất phát

adrian franculescu#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

f.rasdan#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Popescu#75 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

c.stefanpacionel#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.ilie#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
gualda#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.L.Drăghici#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Chipirliu#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nacho bonet#30 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Adascalitei#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
rotaru#76 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

rotaru#9

rotaru#21

rotaru#6

rotaru#2
rotaru#0
rotaru#1

rotaru#77

rotaru#80
rotaru#0
Corvinul Hunedoara
7214741923183031920
Đội hình xuất phát

P.Albino#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

codrut sandu#21 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
gideon goodlad uche#47 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Bratu#41 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Buziuc#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Cararus#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Ilie#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.manolache#30 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Ricardo padurariu#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Pirvulescu#19 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

S.Ribeiro#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

S.Ribeiro#70

S.Ribeiro#8
S.Ribeiro#36
S.Ribeiro#1

S.Ribeiro#10

S.Ribeiro#6

S.Ribeiro#2

S.Ribeiro#11
S.Ribeiro#14
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Corvinul Hunedoara1 - 0
CSA Steaua Bucuresti
Corvinul Hunedoara0 - 0
CSA Steaua Bucuresti
CSA Steaua Bucuresti3 - 0
Corvinul Hunedoara
CSA Steaua Bucuresti0 - 1
Corvinul HunedoaraĐối chiếu
Phong độ gần đây của CSA Steaua Bucuresti
FC Voluntari2 - 0
CSA Steaua Bucuresti
CSA Steaua Bucuresti3 - 1
FC Bihor Oradea
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe2 - 0
CSA Steaua Bucuresti
CSA Steaua Bucuresti2 - 0
Chindia Targoviste
CSA Steaua Bucuresti4 - 3
FC Unirea 2004 Slobozia
Corvinul Hunedoara1 - 0
CSA Steaua Bucuresti
CSA Steaua Bucuresti3 - 1
ACSM Politehnica Iași
Afumati0 - 1
CSA Steaua Bucuresti
CSA Steaua Bucuresti2 - 1
CSM Slatina
FC Voluntari2 - 0
CSA Steaua BucurestiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Corvinul Hunedoara
FC Bihor Oradea1 - 3
Corvinul Hunedoara
Corvinul Hunedoara2 - 0
Chindia Targoviste
FC Voluntari1 - 0
Corvinul Hunedoara
Corvinul Hunedoara0 - 1
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
Corvinul Hunedoara1 - 0
CSA Steaua Bucuresti
Corvinul Hunedoara2 - 1
FC Bihor Oradea
Scolar Resita1 - 3
Corvinul Hunedoara
Corvinul Hunedoara2 - 2
CS Dinamo Bucuresti
Concordia Chiajna0 - 2
Corvinul Hunedoara
Corvinul Hunedoara1 - 1
Dukla Banska BystricaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CSA Steaua Bucuresti
#11#20#30#41#56#60#70
Corvinul Hunedoara
#13#22#30#40#54#60#70