Turkish First League00:00 ngày 16/05/2026

Corum FK
1 - 0

Bodrum FK
Thống kê
Thống kê trận đấu
Corum FKChỉ sốBodrum FK
7Chỉ số 211
0Chỉ số 80
14Chỉ số 24
9Chỉ số 221
136Chỉ số 2422
7Chỉ số 33
177Chỉ số 2361
0Chỉ số 40
70Chỉ số 2530
18Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Corum FK
Sơ đồ 4-1-4-113233153914207167717
Đội hình xuất phát

I.Šehić#13 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

Ü.Ergün#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Attamah#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Sengul#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Kaş#39 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Pedrinho#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

O.Gürbulak#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Gürler#7 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

Fredy#16 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

B.Coban#77 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Thiam#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

M.Thiam#21

M.Thiam#6

M.Thiam#19

M.Thiam#18

M.Thiam#22

M.Thiam#66

M.Thiam#8

M.Thiam#27

M.Thiam#9

M.Thiam#10
Bodrum FK
Sơ đồ 4-2-3-111715347782041239990
Đội hình xuất phát

D.Sousa#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Yavuzay#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Ajeti#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Aytemur#34 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

C.Sen#77 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Erdilman#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Yusuf Sertkaya#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

G·Bayrakdar#41 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Hotić#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

T.Seferi#99 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Habeşoğlu#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

A.Habeşoğlu#11

A.Habeşoğlu#27

A.Habeşoğlu#32

A.Habeşoğlu#68

A.Habeşoğlu#26

A.Habeşoğlu#9

A.Habeşoğlu#10

A.Habeşoğlu#70

A.Habeşoğlu#37

A.Habeşoğlu#35
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Erzurumspor FK | 27 | 16 | 9 | 2 | 57 |
| 2 | Esenler Erokspor | 27 | 16 | 8 | 3 | 56 |
| 3 | Amedspor | 26 | 15 | 6 | 5 | 51 |
| 4 | Corum FK | 27 | 14 | 5 | 8 | 47 |
| 5 | Bodrum FK | 27 | 13 | 6 | 8 | 45 |
| 6 | Pendikspor | 27 | 12 | 9 | 6 | 45 |
| 7 | Iğdır FK | 27 | 11 | 8 | 8 | 41 |
| 8 | Manisa Futbol Kulübü | 27 | 11 | 7 | 9 | 40 |
| 9 | Ankara Keciorengucu | 27 | 10 | 9 | 8 | 39 |
| 10 | Bandirmaspor | 27 | 11 | 6 | 10 | 39 |
| 11 | Belediye Vanspor | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 12 | Boluspor | 27 | 11 | 5 | 11 | 38 |
| 13 | Istanbulspor | 27 | 9 | 11 | 7 | 38 |
| 14 | Sariyer | 27 | 10 | 4 | 13 | 34 |
| 15 | Sivasspor | 27 | 7 | 12 | 8 | 33 |
| 16 | Umraniyespor | 27 | 9 | 5 | 13 | 32 |
| 17 | Serik Belediyespor | 27 | 8 | 5 | 14 | 29 |
| 18 | Sakaryaspor | 27 | 6 | 7 | 14 | 25 |
| 19 | Atakas Hatayspor | 27 | 0 | 7 | 20 | 7 |
| 20 | Adana Demirspor | 27 | 0 | 3 | 24 | -15 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Bodrum FK1 - 0
Corum FK
Corum FK1 - 1
Bodrum FK
Bodrum FK4 - 0
Corum FK
Bodrum FK0 - 0
Corum FK
Corum FK1 - 1
Bodrum FK
Corum FK2 - 1
Bodrum FK
Bodrum FK2 - 1
Corum FK
Corum FK1 - 1
Bodrum FK
Bodrum FK1 - 2
Corum FKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Corum FK
Bodrum FK1 - 0
Corum FK
Corum FK1 - 0
Ankara Keciorengucu
Corum FK1 - 1
Erzurumspor FK
Sakaryaspor0 - 4
Corum FK
Corum FK3 - 1
Sivasspor
Pendikspor1 - 1
Corum FK
Corum FK1 - 1
Bodrum FK
Corum FK0 - 1
Bandirmaspor
Iğdır FK0 - 2
Corum FK
Corum FK2 - 1
Esenler EroksporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bodrum FK
Bodrum FK1 - 0
Corum FK
Bodrum FK2 - 0
Pendikspor
Bodrum FK0 - 1
Sariyer
Amedspor1 - 1
Bodrum FK
Bodrum FK1 - 1
Erzurumspor FK
Bodrum FK0 - 0
Bandirmaspor
Corum FK1 - 1
Bodrum FK
Bodrum FK1 - 0
Umraniyespor
Istanbulspor0 - 1
Bodrum FK
Bodrum FK2 - 0
BolusporĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Corum FK
#11#20#30#47#513#62#70
Bodrum FK
#10#20#30#43#53#60#70
Manisa Futbol Kulübü
Belediye Vanspor
Serik Belediyespor
Atakas Hatayspor
Adana Demirspor