Brazilian Serie A02:00 ngày 04/05/2026

São Paulo - SP
2 - 2

Bahia - BA
Thống kê
Thống kê trận đấu
São Paulo - SPChỉ sốBahia - BA
42Chỉ số 2452
3Chỉ số 227
1Chỉ số 40
0Chỉ số 80
8Chỉ số 218
4Chỉ số 33
39Chỉ số 2561
70Chỉ số 23101
14Chỉ số 210
7Chỉ số 375
Lineup
Đội hình trận đấu
São Paulo - SP
Sơ đồ 4-2-3-1231928351816943710809
Đội hình xuất phát

Monteiro#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Ramon#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.J.Franco#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Sabino#35 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Wendell#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Bobadilla#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Danielzinho#94 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Artur#37 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Luciano#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

C.O.Souza#80 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Calleri#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

J.Calleri#48

J.Calleri#11

J.Calleri#33

J.Calleri#14

J.Calleri#7

J.Calleri#54

J.Calleri#17

J.Calleri#45

J.Calleri#4

J.Calleri#13

J.Calleri#31

J.Calleri#21
Bahia - BA
Sơ đồ 4-2-3-122533214614699101612
Đội hình xuất phát

L.Vieira#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Acevedo#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Duarte#33 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Mingo#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Luciano#46 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Erick#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Lucas#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

C.Gonzalo·OliveraIbarra#99 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

É.Ribeiro#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

Pulga#16 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

W.José#12 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

W.José#7

W.José#27

W.José#4

W.José#34

W.José#15

W.José#23

W.José#2

W.José#3

W.José#31

W.José#44

W.José#11

W.José#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Palmeiras - SP | 14 | 10 | 3 | 1 | 33 |
| 2 | Flamengo - RJ | 13 | 8 | 3 | 2 | 27 |
| 3 | Fluminense - RJ | 15 | 8 | 3 | 4 | 27 |
| 4 | São Paulo - SP | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 5 | Athletico Paranaense - PR | 14 | 7 | 2 | 5 | 23 |
| 6 | Bahia - BA | 13 | 6 | 4 | 3 | 22 |
| 7 | Red Bull Bragantino | 14 | 6 | 2 | 6 | 20 |
| 8 | Coritiba SAF - PR | 15 | 5 | 5 | 5 | 20 |
| 9 | Vitória - BA | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 10 | Internacional - RS | 15 | 4 | 6 | 5 | 18 |
| 11 | Botafogo - RJ | 13 | 5 | 2 | 6 | 17 |
| 12 | Atlético Mineiro - MG | 14 | 5 | 2 | 7 | 17 |
| 13 | Vasco da Gama Saf - RJ | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 |
| 14 | Grêmio - RS | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 |
| 15 | Cruzeiro - MG | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 16 | Santos Fc - SP | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 |
| 17 | Corinthians - SP | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 |
| 18 | Mirassol - SP | 13 | 3 | 3 | 7 | 12 |
| 19 | Remo - PA | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
| 20 | Chapecoense - SC | 13 | 1 | 5 | 7 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
São Paulo - SP2 - 0
Bahia - BA
Bahia - BA2 - 1
São Paulo - SP
Bahia - BA0 - 3
São Paulo - SP
São Paulo - SP3 - 1
Bahia - BA
Bahia - BA0 - 1
São Paulo - SP
São Paulo - SP0 - 0
Bahia - BA
Bahia - BA1 - 0
São Paulo - SP
São Paulo - SP1 - 0
Bahia - BA
Bahia - BA1 - 3
São Paulo - SP
São Paulo - SP1 - 1
Bahia - BAĐối chiếu
Phong độ gần đây của São Paulo - SP
Millonarios0 - 0
São Paulo - SP
São Paulo - SP1 - 0
Mirassol - SP
São Paulo - SP1 - 0
Esporte Clube Juventude
Vasco da Gama Saf - RJ2 - 1
São Paulo - SP
São Paulo - SP2 - 0
O.Higgins
Vitória - BA2 - 0
São Paulo - SP
CA Boston River0 - 1
São Paulo - SP
São Paulo - SP4 - 1
Cruzeiro - MG
Internacional - RS1 - 1
São Paulo - SP
São Paulo - SP0 - 1
Palmeiras - SPĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bahia - BA
Bahia - BA2 - 2
Santos Fc - SP
Bahia - BA1 - 3
Remo - PA
Flamengo - RJ2 - 0
Bahia - BA
Mirassol - SP1 - 2
Bahia - BA
Bahia - BA1 - 2
Palmeiras - SP
Bahia - BA3 - 0
Athletico Paranaense - PR
Remo - PA4 - 1
Bahia - BA
Bahia - BA2 - 0
Red Bull Bragantino
Internacional - RS0 - 1
Bahia - BA
Bahia - BA1 - 1
Vitória - BAĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
São Paulo - SP
#12#21#30#43#514#60#70
Bahia - BA
#12#20#30#43#510#60#70
Fluminense - RJ
Coritiba SAF - PR
Botafogo - RJ
Atlético Mineiro - MG
Grêmio - RS
Corinthians - SP
Chapecoense - SC