Italian Serie A17:00 ngày 17/05/2026

Como
1 - 0

Parma
Thống kê
Thống kê trận đấu
ComoChỉ sốParma
84Chỉ số 2410
114Chỉ số 2357
66Chỉ số 2534
0Chỉ số 40
15Chỉ số 22
0Chỉ số 80
2Chỉ số 30
7Chỉ số 212
5Chỉ số 220
11Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Como
Sơ đồ 4-2-3-11771421833236203811
Đội hình xuất phát

J.Butez#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.V.d.Brempt#77 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Ramon#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.O.Kempf#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Moreno#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.D.Cunha#33 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

M.Perrone#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Caqueret#6 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Baturina#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Diao#38 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Douvikas#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
A.Douvikas#49

A.Douvikas#19

A.Douvikas#44

A.Douvikas#31

A.Douvikas#22

A.Douvikas#21

A.Douvikas#34

A.Douvikas#8

A.Douvikas#7

A.Douvikas#15

A.Douvikas#5

A.Douvikas#28

A.Douvikas#17
Parma
Sơ đồ 3-5-23139375151641242997
Đội hình xuất phát

Z.Suzuki#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Circati#39 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Troilo#37 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

L.Valenti#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

E.DelPrato#15 · M · Đội trưởng: Có · x:12 · y:62

M.Keita#16 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

H.N.Caviglia#41 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

C.Ordonez#24 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

F.Carboni#29 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

M.Pellegrino#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

G.Strefezza#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Strefezza#14
G.Strefezza#64

G.Strefezza#75

G.Strefezza#63

G.Strefezza#77

G.Strefezza#11

G.Strefezza#22

G.Strefezza#40

G.Strefezza#3

G.Strefezza#76

G.Strefezza#8

G.Strefezza#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Napoli | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 2 | Inter Milan | 10 | 7 | 0 | 3 | 21 |
| 3 | AS Roma | 9 | 7 | 0 | 2 | 21 |
| 4 | Bologna | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 5 | AC Milan | 9 | 5 | 3 | 1 | 18 |
| 6 | Juventus | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 7 | Como | 10 | 4 | 5 | 1 | 17 |
| 8 | Udinese | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 9 | Cremonese | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 10 | Atalanta | 10 | 2 | 7 | 1 | 13 |
| 11 | Sassuolo | 9 | 4 | 1 | 4 | 13 |
| 12 | Torino | 10 | 3 | 4 | 3 | 13 |
| 13 | Lazio | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 14 | Cagliari | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 15 | Lecce | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 16 | Parma | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
| 17 | Pisa | 10 | 0 | 6 | 4 | 6 |
| 18 | Hellas Verona | 10 | 0 | 5 | 5 | 5 |
| 19 | Fiorentina | 10 | 0 | 4 | 6 | 4 |
| 20 | Genoa | 9 | 0 | 3 | 6 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Parma0 - 0
Como
Parma0 - 1
Como
Como1 - 1
Parma
Como1 - 1
Parma
Parma2 - 1
Como
Como2 - 0
Parma
Parma1 - 0
Como
Parma4 - 3
Como
Como1 - 1
ParmaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Como
Hellas Verona0 - 1
Como
Como0 - 0
Napoli
Genoa0 - 2
Como
Inter Milan3 - 2
Como
Sassuolo2 - 1
Como
Como3 - 4
Inter Milan
Udinese0 - 0
Como
Como5 - 0
Pisa
Como2 - 1
AS Roma
Cagliari1 - 2
ComoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Parma
Parma2 - 3
AS Roma
Inter Milan2 - 0
Parma
Parma1 - 0
Pisa
Udinese0 - 1
Parma
Parma1 - 1
Napoli
Lazio1 - 1
Parma
Parma0 - 2
Cremonese
Torino4 - 1
Parma
Fiorentina0 - 0
Parma
Parma1 - 1
CagliariĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Como
#11#20#30#42#515#60#70
Parma
#10#20#30#40#52#60#70
Bologna
AC Milan
Juventus
Atalanta
Lecce