CHI Liga de Primera23:30 ngày 24/08/2025

Deportes La Serena
0 - 2

Huachipato
Thống kê
Thống kê trận đấu
Deportes La SerenaChỉ sốHuachipato
6Chỉ số 26
58Chỉ số 2433
23Chỉ số 2211
1Chỉ số 32
0Chỉ số 40
55Chỉ số 2545
132Chỉ số 23108
4Chỉ số 216
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Deportes La Serena
Sơ đồ 4-1-4-114351669187811
Đội hình xuất phát

E.Sanhueza#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Rojas#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Ferreyra#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L. Alarcón#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Gutiérrez#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Díaz#6 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48

E.Moreira#9 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Gallegos#18 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

G.Jara#7 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

M.Rivera#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Á.Henríquez#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
Á.Henríquez#31

Á.Henríquez#40

Á.Henríquez#22

Á.Henríquez#29

Á.Henríquez#26

Á.Henríquez#15

Á.Henríquez#2
Huachipato
Sơ đồ 4-1-4-1251845264428206239
Đội hình xuất phát

R.Odriozola#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Gutierrez#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
B.Gazzolo#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Caroca#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Diaz#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Vargas#44 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

M. Gutiérrez#28 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Martínez#20 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

C.Sepúlveda#6 · M · Đội trưởng: Có · x:65 · y:62

C.Martinez#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Altamirano#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Altamirano#40

L.Altamirano#7

L.Altamirano#46

L.Altamirano#13

L.Altamirano#34

L.Altamirano#8

L.Altamirano#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Coquimbo Unido | 25 | 19 | 5 | 1 | 62 |
| 2 | Univ Catolica | 26 | 14 | 6 | 6 | 48 |
| 3 | O.Higgins | 26 | 13 | 8 | 5 | 47 |
| 4 | Cobresal | 26 | 13 | 5 | 8 | 44 |
| 5 | Audax Italiano | 26 | 13 | 4 | 9 | 43 |
| 6 | Universidad de Chile | 25 | 13 | 3 | 9 | 42 |
| 7 | Palestino | 25 | 12 | 6 | 7 | 42 |
| 8 | Colo Colo | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 9 | Huachipato | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 10 | Nublense | 26 | 7 | 9 | 10 | 30 |
| 11 | Union La Calera | 25 | 8 | 5 | 12 | 29 |
| 12 | Deportes La Serena | 26 | 7 | 6 | 13 | 27 |
| 13 | Deportes Limache | 25 | 5 | 7 | 13 | 22 |
| 14 | Everton CD | 24 | 5 | 7 | 12 | 22 |
| 15 | Union Espanola | 25 | 6 | 2 | 17 | 20 |
| 16 | Municipal Iquique | 26 | 3 | 6 | 17 | 15 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Huachipato3 - 1
Deportes La Serena
Deportes La Serena0 - 1
Huachipato
Huachipato2 - 3
Deportes La Serena
Deportes La Serena2 - 2
Huachipato
Huachipato0 - 0
Deportes La Serena
Deportes La Serena1 - 0
Huachipato
Huachipato1 - 1
Deportes La Serena
Deportes La Serena2 - 1
Huachipato
Huachipato1 - 1
Deportes La Serena
Deportes La Serena1 - 0
HuachipatoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Deportes La Serena
Union La Calera1 - 1
Deportes La Serena
Deportes La Serena3 - 3
O.Higgins
Union Espanola1 - 0
Deportes La Serena
Deportes La Serena0 - 2
Cobresal
Colo Colo2 - 1
Deportes La Serena
Santiago Wanderers1 - 5
Deportes La Serena
Deportes La Serena4 - 2
Santiago Wanderers
Deportes La Serena4 - 1
San Luis Quillota
Deportes La Serena1 - 1
Deportes Limache
Palestino2 - 1
Deportes La SerenaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Huachipato
Huachipato4 - 0
Deportes Limache
Huachipato1 - 0
Union La Calera
Colo Colo2 - 2
Huachipato
Everton CD4 - 1
Huachipato
Huachipato2 - 1
O.Higgins
Huachipato2 - 1
Nublense
Nublense2 - 2
Huachipato
Huachipato2 - 0
D. Concepcion
D. Concepcion1 - 1
Huachipato
Huachipato2 - 2
PalestinoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Deportes La Serena
#10#20#30#41#56#60#70
Huachipato
#12#20#30#42#56#60#70
Coquimbo Unido
Univ Catolica
Audax Italiano
Universidad de Chile
Municipal Iquique