Guatemala Liga Nacional06:00 ngày 22/09/2025

Deportivo Mictlan
1 - 0

Coban Imperial
Thống kê
Thống kê trận đấu
Deportivo MictlanChỉ sốCoban Imperial
4Chỉ số 32
126Chỉ số 23128
6Chỉ số 210
0Chỉ số 80
6Chỉ số 225
51Chỉ số 2549
0Chỉ số 40
3Chỉ số 213
82Chỉ số 2478
Lineup
Đội hình trận đấu
Deportivo Mictlan
121918100263000017
Đội hình xuất phát
john faust#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.R.Betancourth#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
e.cabrera#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Guillermo chavasco#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Dinolis#0 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Juan escobar#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
renny folleco#30 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jonas herrarte#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Herrarte#0 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
osman salguero#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Santa#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Coban Imperial
55221928102411301646
Đội hình xuất phát
t.casas#55 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Blady aldana#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.estrada#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

janderson#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Lopez#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.rivas#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.rotondi#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
e.soto#30 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Selvil teni#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
thales#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Carlos winter#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CSD Municipal | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | Deportivo Mixco | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 3 | Antigua GFC | 22 | 13 | 3 | 6 | 42 |
| 4 | Aurora F.C. | 22 | 11 | 6 | 5 | 39 |
| 5 | Malacateco | 22 | 10 | 1 | 11 | 31 |
| 6 | Xelaju MC | 22 | 8 | 5 | 9 | 29 |
| 7 | CD Achuapa | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 8 | Deportivo Mictlan | 22 | 6 | 6 | 10 | 24 |
| 9 | Coban Imperial | 22 | 6 | 5 | 11 | 23 |
| 10 | Marquense | 22 | 6 | 5 | 11 | 23 |
| 11 | Guastatoya | 22 | 6 | 4 | 12 | 22 |
| 12 | C.S.D. Comunicaciones | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Coban Imperial | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 2 | C.S.D. Comunicaciones | 14 | 8 | 1 | 5 | 25 |
| 3 | Xelaju MC | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 4 | Deportivo Mixco | 14 | 6 | 4 | 4 | 22 |
| 5 | CSD Municipal | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 6 | Guastatoya | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 7 | Antigua GFC | 14 | 4 | 6 | 4 | 18 |
| 8 | Marquense | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 9 | Deportivo Mictlan | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 10 | CD Achuapa | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 11 | Aurora F.C. | 14 | 3 | 5 | 6 | 14 |
| 12 | Malacateco | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Coban Imperial2 - 0
Deportivo Mictlan
Deportivo Mictlan0 - 0
Coban Imperial
Coban Imperial1 - 0
Deportivo Mictlan
Deportivo Mictlan0 - 1
Coban Imperial
Coban Imperial1 - 0
Deportivo Mictlan
Deportivo Mictlan1 - 0
Coban Imperial
Coban Imperial1 - 0
Deportivo Mictlan
Deportivo Mictlan3 - 0
Coban ImperialĐối chiếu
Phong độ gần đây của Deportivo Mictlan
Deportivo Mictlan1 - 0
CD Achuapa
Marquense1 - 0
Deportivo Mictlan
Deportivo Mictlan0 - 0
CSD Municipal
Guastatoya1 - 3
Deportivo Mictlan
Deportivo Mictlan0 - 0
Deportivo Mixco
Antigua GFC2 - 0
Deportivo Mictlan
Xelaju MC0 - 0
Deportivo Mictlan
Deportivo Mictlan2 - 2
Malacateco
C.S.D. Comunicaciones2 - 0
Deportivo Mictlan
Deportivo Mictlan2 - 2
Aurora F.C.Đối chiếu
Phong độ gần đây của Coban Imperial
Coban Imperial2 - 1
Xelaju MC
Malacateco3 - 0
Coban Imperial
Coban Imperial3 - 1
C.S.D. Comunicaciones
Coban Imperial2 - 2
Antigua GFC
Aurora F.C.1 - 1
Coban Imperial
Coban Imperial2 - 2
CD Achuapa
Marquense1 - 0
Coban Imperial
Coban Imperial0 - 1
CSD Municipal
Guastatoya0 - 1
Coban Imperial
Coban Imperial0 - 1
Deportivo MixcoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Deportivo Mictlan
#11#20#30#44#56#60#70
Coban Imperial
#10#20#30#42#510#60#70