Bolivian Primera Division04:30 ngày 15/12/2025

Club Guabira
1 - 0

Blooming
Thống kê
Thống kê trận đấu
Club GuabiraChỉ sốBlooming
0Chỉ số 41
3Chỉ số 213
3Chỉ số 34
68Chỉ số 2347
2Chỉ số 80
6Chỉ số 24
62Chỉ số 2538
6Chỉ số 224
44Chỉ số 2417
6Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Club Guabira
Sơ đồ 3-5-22524221971577535750
Đội hình xuất phát

J.Cuellar#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Robles#24 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J. Barro#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Portillo#21 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

S. Gil#97 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

Rafinha#15 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

T.Ribeiro#77 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

A. Moreno#5 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

D.DaSilva#35 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

Gustavo Peredo#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Jose Vitor Trindade Neto#50 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Jose Vitor Trindade Neto#17

Jose Vitor Trindade Neto#32

Jose Vitor Trindade Neto#30

Jose Vitor Trindade Neto#18

Jose Vitor Trindade Neto#8
Jose Vitor Trindade Neto#42

Jose Vitor Trindade Neto#23

Jose Vitor Trindade Neto#19

Jose Vitor Trindade Neto#27

Jose Vitor Trindade Neto#45

Jose Vitor Trindade Neto#12

Jose Vitor Trindade Neto#20
Blooming
Sơ đồ 4-4-218324264425643227
Đội hình xuất phát

B.Uraezana#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Villarroel#8 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

J.Valverde#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

m.becerra#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C. Romero#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Enoumba#44 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

F.Ramos#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Spenhay#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Durán#4 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

G.Centella#32 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

C.Menacho#27 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Menacho#2
C.Menacho#40

C.Menacho#38
C.Menacho#39
C.Menacho#52
C.Menacho#18
C.Menacho#12
C.Menacho#14
C.Menacho#34

C.Menacho#20
C.Menacho#37
C.Menacho#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Always Ready | 23 | 17 | 4 | 2 | 55 |
| 2 | The Strongest | 24 | 18 | 1 | 5 | 55 |
| 3 | Bolivar | 22 | 14 | 4 | 4 | 46 |
| 4 | Blooming | 23 | 11 | 4 | 8 | 37 |
| 5 | Club Guabira | 24 | 10 | 4 | 10 | 34 |
| 6 | San Antonio Bulo Bulo | 23 | 8 | 7 | 8 | 31 |
| 7 | Gualberto Villarroel Deportivo San José | 24 | 9 | 4 | 11 | 31 |
| 8 | Oriente Petrolero | 24 | 8 | 6 | 10 | 30 |
| 9 | Independiente Petrolero | 23 | 8 | 6 | 9 | 30 |
| 10 | Real Tomayapo | 24 | 7 | 8 | 9 | 29 |
| 11 | Nacional Potosi | 23 | 7 | 6 | 10 | 27 |
| 12 | Real Oruro | 24 | 6 | 7 | 11 | 25 |
| 13 | Universitario De Vinto | 23 | 6 | 7 | 10 | 25 |
| 14 | Academia del Balompié Boliviano | 24 | 5 | 8 | 11 | 23 |
| 15 | Jorge Wilstermann | 24 | 2 | 6 | 16 | 12 |
| 16 | Aurora | 22 | 8 | 4 | 10 | -5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Club Guabira3 - 2
Blooming
Blooming1 - 1
Club Guabira
Blooming2 - 1
Club Guabira
Blooming1 - 1
Club Guabira
Club Guabira4 - 2
Blooming
Club Guabira2 - 1
Blooming
Blooming3 - 1
Club Guabira
Blooming1 - 3
Club Guabira
Club Guabira4 - 2
Blooming
Blooming0 - 1
Club GuabiraĐối chiếu
Phong độ gần đây của Club Guabira
Always Ready6 - 0
Club Guabira
Club Guabira6 - 3
Jorge Wilstermann
Independiente Petrolero3 - 1
Club Guabira
Club Guabira2 - 1
Gualberto Villarroel Deportivo San José
Club Guabira3 - 2
The Strongest
Club Guabira1 - 2
San Antonio Bulo Bulo
The Strongest2 - 1
Club Guabira
Club Guabira2 - 2
Real Tomayapo
Oriente Petrolero4 - 0
Club Guabira
Always Ready4 - 0
Club GuabiraĐối chiếu
Phong độ gần đây của Blooming
Blooming2 - 1
Aurora
Real Oruro10 - 1
Blooming
Blooming6 - 0
Academia del Balompié Boliviano
Oriente Petrolero3 - 1
Blooming
Real Oruro2 - 2
Blooming
Blooming2 - 0
Real Tomayapo
Blooming2 - 1
Real Oruro
Blooming3 - 1
Universitario De Vinto
Universitario De Vinto0 - 0
Blooming
Oriente Petrolero2 - 3
BloomingĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Club Guabira
#11#20#30#43#56#60#70
Blooming
#10#20#31#44#54#60#70
Bolivar
Nacional Potosi