Bolivian Primera Division06:00 ngày 22/07/2025

Blooming
2 - 1

Club Guabira
Thống kê
Thống kê trận đấu
BloomingChỉ sốClub Guabira
7Chỉ số 214
0Chỉ số 40
55Chỉ số 2435
12Chỉ số 2210
10Chỉ số 25
52Chỉ số 2548
0Chỉ số 81
104Chỉ số 2396
2Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
Blooming
Sơ đồ 4-2-3-1120212244650109440
Đội hình xuất phát

B.Uraezana#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

c.padilla#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Etchebarne#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Richet Gómez#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Enoumba#44 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Spenhay#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Alaníz#50 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

G.Vadalá#10 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

f.posse#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Durán#4 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

giovanni cadore#40 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

giovanni cadore#8

giovanni cadore#3
giovanni cadore#25

giovanni cadore#24

giovanni cadore#2
giovanni cadore#32
giovanni cadore#18

giovanni cadore#14

giovanni cadore#17
giovanni cadore#26

giovanni cadore#5
Club Guabira
Sơ đồ 4-4-225972124281729771567
Đội hình xuất phát

J. Cuellar#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Sergio gil#97 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Portillo#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Robles#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Baigorria#28 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

cristian barco#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

nicolas masskooni#29 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

ribeiro thiago#77 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Rafinha#15 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.Anez#6 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Gustavo Peredo#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Gustavo Peredo#11

Gustavo Peredo#12

Gustavo Peredo#23
Gustavo Peredo#26

Gustavo Peredo#10

Gustavo Peredo#14

Gustavo Peredo#32
Gustavo Peredo#50

Gustavo Peredo#5

Gustavo Peredo#45

Gustavo Peredo#27

Gustavo Peredo#33
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Always Ready | 23 | 17 | 4 | 2 | 55 |
| 2 | The Strongest | 24 | 18 | 1 | 5 | 55 |
| 3 | Bolivar | 22 | 14 | 4 | 4 | 46 |
| 4 | Blooming | 23 | 11 | 4 | 8 | 37 |
| 5 | Club Guabira | 24 | 10 | 4 | 10 | 34 |
| 6 | San Antonio Bulo Bulo | 23 | 8 | 7 | 8 | 31 |
| 7 | Gualberto Villarroel Deportivo San José | 24 | 9 | 4 | 11 | 31 |
| 8 | Oriente Petrolero | 24 | 8 | 6 | 10 | 30 |
| 9 | Independiente Petrolero | 23 | 8 | 6 | 9 | 30 |
| 10 | Real Tomayapo | 24 | 7 | 8 | 9 | 29 |
| 11 | Nacional Potosi | 23 | 7 | 6 | 10 | 27 |
| 12 | Real Oruro | 24 | 6 | 7 | 11 | 25 |
| 13 | Universitario De Vinto | 23 | 6 | 7 | 10 | 25 |
| 14 | Academia del Balompié Boliviano | 24 | 5 | 8 | 11 | 23 |
| 15 | Jorge Wilstermann | 24 | 2 | 6 | 16 | 12 |
| 16 | Aurora | 22 | 8 | 4 | 10 | -5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Blooming1 - 1
Club Guabira
Club Guabira4 - 2
Blooming
Club Guabira2 - 1
Blooming
Blooming3 - 1
Club Guabira
Blooming1 - 3
Club Guabira
Club Guabira4 - 2
Blooming
Blooming0 - 1
Club Guabira
Blooming1 - 2
Club Guabira
Club Guabira1 - 1
Blooming
Blooming1 - 1
Club GuabiraĐối chiếu
Phong độ gần đây của Blooming
Jorge Wilstermann1 - 2
Blooming
Blooming4 - 2
Real Oruro
Academia del Balompié Boliviano1 - 1
Blooming
Blooming2 - 0
Jorge Wilstermann
Blooming2 - 1
Oriente Petrolero
Real Tomayapo2 - 2
Blooming
Blooming0 - 0
Nacional Potosi
Bolivar3 - 1
Blooming
San Antonio Bulo Bulo2 - 2
Blooming
Blooming3 - 1
Jorge WilstermannĐối chiếu
Phong độ gần đây của Club Guabira
Oriente Petrolero2 - 1
Club Guabira
Club Guabira5 - 0
Always Ready
Jorge Wilstermann1 - 1
Club Guabira
Club Guabira1 - 1
Independiente Petrolero
Club Guabira3 - 3
Oriente Petrolero
Gualberto Villarroel Deportivo San José4 - 1
Club Guabira
San Antonio Bulo Bulo1 - 1
Club Guabira
Club Guabira1 - 3
Oriente Petrolero
Independiente Petrolero0 - 1
Club Guabira
Academia del Balompié Boliviano1 - 1
Club GuabiraĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Blooming
#12#21#30#42#510#60#70
Club Guabira
#11#20#30#41#55#60#70
The Strongest
Universitario De Vinto
Aurora