Bolivian Copa LFPB02:00 ngày 20/11/2025

Blooming
2 - 1

Real Oruro
Thống kê
Thống kê trận đấu
BloomingChỉ sốReal Oruro
56Chỉ số 2544
8Chỉ số 21
1Chỉ số 80
8Chỉ số 228
11Chỉ số 211
1Chỉ số 32
0Chỉ số 40
117Chỉ số 23113
93Chỉ số 2450
6Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
Blooming
Sơ đồ 4-2-3-112632144461850109
Đội hình xuất phát

B.Uraezana#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C. Romero#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Valverde#3 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

S.Etchebarne#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Durán#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Enoumba#44 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

R.Spenhay#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
Juan José Gonzáles Mogro#18 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Alaníz#50 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

G.Vadalá#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Posse#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
Posse#40
Posse#30

Posse#5
Posse#37

Posse#27
Posse#34
Posse#52
Posse#39

Posse#71

Posse#24

Posse#2

Posse#38
Real Oruro
Sơ đồ 5-4-125662825232722101119
Đội hình xuất phát

Ronaldo hunacota#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
AlanFabricioNuñezMila#66 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

E.Alvarez#28 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

J.Vila#2 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32
Albano Emanuel Alessandrini#5 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
Y.Villegas#23 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

S.Zeballos#27 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
C.Ribera#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

L. Alí#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
Gustavo Ribeiro de Oliveira#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Y.Vallejos#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
Y.Vallejos#1
Y.Vallejos#41
Y.Vallejos#35
Y.Vallejos#77

Y.Vallejos#17
Y.Vallejos#30
Y.Vallejos#6

Y.Vallejos#39

Y.Vallejos#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Blooming | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 |
| 2 | Bolivar | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 3 | Jorge Wilstermann | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 4 | Nacional Potosi | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Real Oruro | 7 | 3 | 4 | 0 | 13 |
| 2 | Always Ready | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 3 | The Strongest | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 4 | Real Tomayapo | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aurora | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 2 | San Antonio Bulo Bulo | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 3 | Gualberto Villarroel Deportivo San José | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 4 | Academia del Balompié Boliviano | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Club Guabira | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 |
| 2 | Oriente Petrolero | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 3 | Universitario De Vinto | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 4 | Independiente Petrolero | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Blooming
Blooming3 - 1
Universitario De Vinto
Universitario De Vinto0 - 0
Blooming
Oriente Petrolero2 - 3
Blooming
Nacional Potosi3 - 0
Blooming
Blooming4 - 1
Aurora
Blooming1 - 2
Always Ready
Club Guabira3 - 2
Blooming
Always Ready4 - 2
Blooming
Blooming1 - 2
Bolivar
Blooming1 - 1
Club GuabiraĐối chiếu
Phong độ gần đây của Real Oruro
Gualberto Villarroel Deportivo San José2 - 2
Real Oruro
Real Oruro1 - 1
Gualberto Villarroel Deportivo San José
Real Oruro3 - 0
Universitario De Vinto
Nacional Potosi0 - 0
Real Oruro
Academia del Balompié Boliviano1 - 2
Real Oruro
Real Oruro1 - 0
Nacional Potosi
Real Oruro1 - 1
Academia del Balompié Boliviano
Universitario De Vinto1 - 2
Real Oruro
Always Ready4 - 0
Real Oruro
Real Oruro3 - 6
Club GuabiraĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Blooming
#12#20#30#41#58#60#70
Real Oruro
#11#20#30#42#51#60#70
Jorge Wilstermann
The Strongest
Real Tomayapo
San Antonio Bulo Bulo
Independiente Petrolero