United States Major League Soccer09:30 ngày 26/06/2025

Vancouver Whitecaps
3 - 5

San Diego FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Vancouver WhitecapsChỉ sốSan Diego FC
64Chỉ số 2345
0Chỉ số 40
12Chỉ số 224
48Chỉ số 2552
2Chỉ số 32
55Chỉ số 2431
5Chỉ số 218
7Chỉ số 23
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Vancouver Whitecaps
Sơ đồ 4-3-311833428201359451411
Đội hình xuất phát

Y.Takaoka#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

É.Ocampo#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Blackmon#33 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Veselinovic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Johnson#28 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Cubas#20 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

R.Priso-Mbongue#13 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

J.Badwal#59 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

P.Vite#45 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

D.Rios#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

E.Sabbi#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Sabbi#32

E.Sabbi#15

E.Sabbi#26

E.Sabbi#2

E.Sabbi#19

E.Sabbi#12

E.Sabbi#75

E.Sabbi#43

E.Sabbi#44
San Diego FC
Sơ đồ 4-3-31339725278706103277
Đội hình xuất phát

CJdosSantos#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Verhoeven#33 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.McVey#97 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Pilcher#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Bombino#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Valakari#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Alvarado#70 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

J.Tverskov#6 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

A.Dreyer#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Iloski#32 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Mighten#77 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Mighten#9

A.Mighten#26

A.Mighten#24

A.Mighten#16

A.Mighten#98

A.Mighten#19

A.Mighten#22

A.Mighten#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Philadelphia Union | 30 | 17 | 6 | 7 | 57 |
| 2 | FC Cincinnati | 30 | 17 | 4 | 9 | 55 |
| 3 | Charlotte FC | 30 | 17 | 2 | 11 | 53 |
| 4 | Nashville SC | 30 | 15 | 5 | 10 | 50 |
| 5 | Inter Miami CF | 27 | 14 | 7 | 6 | 49 |
| 6 | Columbus Crew | 29 | 13 | 10 | 6 | 49 |
| 7 | Orlando City | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 8 | New York City Football Club | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 9 | Chicago Fire | 29 | 12 | 6 | 11 | 42 |
| 10 | New York Red Bulls | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 11 | New England Revolution | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 12 | Toronto FC | 29 | 5 | 11 | 13 | 26 |
| 13 | Atlanta United | 29 | 5 | 11 | 13 | 26 |
| 14 | DC United | 30 | 5 | 10 | 15 | 25 |
| 15 | Montreal Impact | 30 | 5 | 9 | 16 | 24 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | San Diego FC | 30 | 17 | 5 | 8 | 56 |
| 2 | Minnesota United FC | 30 | 15 | 9 | 6 | 54 |
| 3 | Vancouver Whitecaps | 28 | 15 | 7 | 6 | 52 |
| 4 | Seattle Sounders | 29 | 12 | 9 | 8 | 45 |
| 5 | Los Angeles FC | 27 | 12 | 8 | 7 | 44 |
| 6 | Portland Timbers | 29 | 11 | 9 | 9 | 42 |
| 7 | Austin FC | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 |
| 8 | Colorado Rapids | 30 | 11 | 6 | 13 | 39 |
| 9 | San Jose Earthquakes | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 10 | Real Salt Lake | 28 | 10 | 4 | 14 | 34 |
| 11 | FC Dallas | 29 | 8 | 10 | 11 | 34 |
| 12 | Houston Dynamo | 30 | 8 | 9 | 13 | 33 |
| 13 | Sporting Kansas City | 30 | 7 | 6 | 17 | 27 |
| 14 | St. Louis City SC | 30 | 6 | 7 | 17 | 25 |
| 15 | Los Angeles Galaxy | 29 | 4 | 9 | 16 | 21 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Vancouver Whitecaps
Columbus Crew2 - 1
Vancouver Whitecaps
Vancouver Whitecaps3 - 0
Seattle Sounders
Cruz Azul5 - 0
Vancouver Whitecaps
Vancouver Whitecaps0 - 0
Minnesota United FC
Real Salt Lake2 - 3
Vancouver Whitecaps
Valour2 - 2
Vancouver Whitecaps
Austin FC0 - 0
Vancouver Whitecaps
Vancouver Whitecaps2 - 2
Los Angeles FC
Vancouver Whitecaps2 - 1
Real Salt Lake
Inter Miami CF1 - 3
Vancouver WhitecapsĐối chiếu
Phong độ gần đây của San Diego FC
Minnesota United FC2 - 4
San Diego FC
San Diego FC2 - 0
Austin FC
Seattle Sounders1 - 0
San Diego FC
San Diego FC2 - 1
Los Angeles Galaxy
San Diego FC0 - 0
Sporting Kansas City
San Diego FC2 - 0
Colorado Rapids
St. Louis City SC1 - 2
San Diego FC
San Diego FC5 - 0
FC Dallas
San Diego FC1 - 3
Real Salt Lake
Charlotte FC3 - 0
San Diego FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Vancouver Whitecaps
#13#21#30#42#57#60#70
San Diego FC
#15#23#30#42#53#60#70
Philadelphia Union
FC Cincinnati
Nashville SC
Orlando City
New York City Football Club
Chicago Fire
New York Red Bulls
New England Revolution
Toronto FC
Atlanta United
DC United
Montreal Impact
Portland Timbers
San Jose Earthquakes
Houston Dynamo