United States Major League Soccer07:40 ngày 15/06/2025

Minnesota United FC
2 - 4

San Diego FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Minnesota United FCChỉ sốSan Diego FC
0Chỉ số 30
77Chỉ số 23133
3Chỉ số 24
0Chỉ số 81
33Chỉ số 2567
4Chỉ số 228
0Chỉ số 40
6Chỉ số 217
28Chỉ số 2458
Lineup
Đội hình trận đấu
Minnesota United FC
Sơ đồ 5-4-196242815513213020269
Đội hình xuất phát
W.Speel#96 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Gressel#24 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

J.Díaz#28 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

M.Boxall#15 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

N.Romero#5 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

A.Markanich#13 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

B.Hlongwane#21 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

O.Gene#30 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

W.Trapp#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Pereyra#26 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Yeboah#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Yeboah#27

K.Yeboah#1

K.Yeboah#98

K.Yeboah#2

K.Yeboah#90
K.Yeboah#17

K.Yeboah#23

K.Yeboah#7

K.Yeboah#22
San Diego FC
Sơ đồ 4-3-3133972527706810777
Đội hình xuất phát

CJdosSantos#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Verhoeven#33 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.McVey#97 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Pilcher#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Bombino#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Alvarado#70 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Tverskov#6 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

O.Valakari#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Dreyer#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Ingvartsen#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Mighten#77 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Mighten#13

A.Mighten#22

A.Mighten#19

A.Mighten#98

A.Mighten#32

A.Mighten#16
A.Mighten#26

A.Mighten#24

A.Mighten#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Philadelphia Union | 30 | 17 | 6 | 7 | 57 |
| 2 | FC Cincinnati | 30 | 17 | 4 | 9 | 55 |
| 3 | Charlotte FC | 30 | 17 | 2 | 11 | 53 |
| 4 | Nashville SC | 30 | 15 | 5 | 10 | 50 |
| 5 | Inter Miami CF | 27 | 14 | 7 | 6 | 49 |
| 6 | Columbus Crew | 29 | 13 | 10 | 6 | 49 |
| 7 | Orlando City | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 8 | New York City Football Club | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 9 | Chicago Fire | 29 | 12 | 6 | 11 | 42 |
| 10 | New York Red Bulls | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 11 | New England Revolution | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 12 | Toronto FC | 29 | 5 | 11 | 13 | 26 |
| 13 | Atlanta United | 29 | 5 | 11 | 13 | 26 |
| 14 | DC United | 30 | 5 | 10 | 15 | 25 |
| 15 | Montreal Impact | 30 | 5 | 9 | 16 | 24 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | San Diego FC | 30 | 17 | 5 | 8 | 56 |
| 2 | Minnesota United FC | 30 | 15 | 9 | 6 | 54 |
| 3 | Vancouver Whitecaps | 28 | 15 | 7 | 6 | 52 |
| 4 | Seattle Sounders | 29 | 12 | 9 | 8 | 45 |
| 5 | Los Angeles FC | 27 | 12 | 8 | 7 | 44 |
| 6 | Portland Timbers | 29 | 11 | 9 | 9 | 42 |
| 7 | Austin FC | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 |
| 8 | Colorado Rapids | 30 | 11 | 6 | 13 | 39 |
| 9 | San Jose Earthquakes | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 10 | Real Salt Lake | 28 | 10 | 4 | 14 | 34 |
| 11 | FC Dallas | 29 | 8 | 10 | 11 | 34 |
| 12 | Houston Dynamo | 30 | 8 | 9 | 13 | 33 |
| 13 | Sporting Kansas City | 30 | 7 | 6 | 17 | 27 |
| 14 | St. Louis City SC | 30 | 6 | 7 | 17 | 25 |
| 15 | Los Angeles Galaxy | 29 | 4 | 9 | 16 | 21 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Minnesota United FC
Seattle Sounders2 - 3
Minnesota United FC
Vancouver Whitecaps0 - 0
Minnesota United FC
Minnesota United FC1 - 1
Austin FC
Minnesota United FC3 - 2
St. Louis City SC
Minnesota United FC3 - 0
St. Louis City SC
Houston Dynamo2 - 0
Minnesota United FC
Minnesota United FC4 - 1
Inter Miami CF
Louisville City FC0 - 1
Minnesota United FC
Austin FC0 - 3
Minnesota United FC
Minnesota United FC1 - 3
Vancouver WhitecapsĐối chiếu
Phong độ gần đây của San Diego FC
San Diego FC2 - 0
Austin FC
Seattle Sounders1 - 0
San Diego FC
San Diego FC2 - 1
Los Angeles Galaxy
San Diego FC0 - 0
Sporting Kansas City
San Diego FC2 - 0
Colorado Rapids
St. Louis City SC1 - 2
San Diego FC
San Diego FC5 - 0
FC Dallas
San Diego FC1 - 3
Real Salt Lake
Charlotte FC3 - 0
San Diego FC
Colorado Rapids3 - 2
San Diego FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Minnesota United FC
#12#22#30#40#53#60#70
San Diego FC
#14#21#30#40#54#60#70
Philadelphia Union
FC Cincinnati
Nashville SC
Columbus Crew
Orlando City
New York City Football Club
Chicago Fire
New York Red Bulls
New England Revolution
Toronto FC
Atlanta United
DC United
Montreal Impact
Los Angeles FC
Portland Timbers
San Jose Earthquakes