Russian Cup00:00 ngày 17/10/2025

Chernomorets Novorossijsk
1 - 2

FK Kuban Kholding
Thống kê
Thống kê trận đấu
Chernomorets NovorossijskChỉ sốFK Kuban Kholding
6Chỉ số 212
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
121Chỉ số 23100
1Chỉ số 33
56Chỉ số 2440
8Chỉ số 222
50Chỉ số 2550
5Chỉ số 24
Lineup
Đội hình trận đấu
Chernomorets Novorossijsk
Sơ đồ 3-4-3321759811159077314425
Đội hình xuất phát

M.Matyusha#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Zhilkin#17 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Syshchenko#59 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

E.Tonevitskiy#81 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

d.gurchenko#11 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

a.krachkovskii#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

I.Sutugin#90 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

E.Zarypbekov#77 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Kasimov#31 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

I.Kukharchuk#44 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

V.Lozhkin#25 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Lozhkin#10

V.Lozhkin#8

V.Lozhkin#73
V.Lozhkin#69

V.Lozhkin#13

V.Lozhkin#19

V.Lozhkin#3

V.Lozhkin#99

V.Lozhkin#4

V.Lozhkin#7

V.Lozhkin#15

V.Lozhkin#9
FK Kuban Kholding
Sơ đồ 4-3-3152214413271420181011
Đội hình xuất phát
aleksandr stenyakin#15 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
nikita tagiev#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Orazaev#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Dashaev#44 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
R.Babayan#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Zakharov#27 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
jonathan sapozhnikov#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

D.Kartashov#20 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

O.Popov#18 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
N.Fadeev#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Dmitriev#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Dmitriev#19
M.Dmitriev#16

M.Dmitriev#8
M.Dmitriev#26
M.Dmitriev#23
M.Dmitriev#24

M.Dmitriev#22
M.Dmitriev#17
M.Dmitriev#12
M.Dmitriev#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zenit St. Petersburg | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | FC Orenburg | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 |
| 3 | Rubin Kazan | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 |
| 4 | Akhmat Grozny | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Krasnodar | 6 | 4 | 1 | 1 | 14 |
| 2 | Dynamo Moscow | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Krylya Sovetov | 6 | 1 | 3 | 2 | 8 |
| 4 | FC Sochi | 6 | 0 | 2 | 4 | 3 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Spartak Moscow | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Dynamo Makhachkala | 6 | 3 | 2 | 1 | 13 |
| 3 | FK Rostov | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | FC Pari Nizhniy Novgorod | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CSKA Moscow | 6 | 3 | 3 | 0 | 13 |
| 2 | Lokomotiv Moscow | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 3 | Baltika Kaliningrad | 5 | 1 | 1 | 3 | 5 |
| 4 | Akron Togliatti | 6 | 1 | 1 | 4 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Chernomorets Novorossijsk4 - 1
FK Kuban Kholding
FK Kuban Kholding1 - 1
Chernomorets Novorossijsk
Chernomorets Novorossijsk3 - 0
FK Kuban Kholding
Chernomorets Novorossijsk3 - 1
FK Kuban Kholding
FK Kuban Kholding0 - 3
Chernomorets Novorossijsk
Chernomorets Novorossijsk1 - 1
FK Kuban Kholding
FK Kuban Kholding1 - 1
Chernomorets NovorossijskĐối chiếu
Phong độ gần đây của Chernomorets Novorossijsk
Rotor Volgograd2 - 0
Chernomorets Novorossijsk
Torpedo Moscow1 - 4
Chernomorets Novorossijsk
Chernomorets Novorossijsk1 - 0
KAMAZ Naberezhnye Chelny
FK Astrakhan0 - 2
Chernomorets Novorossijsk
SKA Khabarovsk1 - 0
Chernomorets Novorossijsk
Chernomorets Novorossijsk4 - 1
Chayka Peschanokopskoye
Chernomorets Novorossijsk3 - 2
FC Ufa
Volga Ulyanovsk1 - 1
Chernomorets Novorossijsk
Shinnik Yaroslavl1 - 0
Chernomorets Novorossijsk
Chernomorets Novorossijsk0 - 2
Yenisey KrasnoyarskĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Kuban Kholding
FK Kuban Kholding0 - 0
FC Sevastopol
FK Kuban Kholding1 - 2
Nart Cherkessk
Dynamo Stavropol0 - 0
FK Kuban Kholding
FK Kuban Kholding2 - 2
Volga Ulyanovsk
FK Kuban Kholding0 - 0
FK Rostov-2
FK Kuban Kholding1 - 0
FK Astrakhan
Mashuk-KMV Pyatigorsk0 - 3
FK Kuban Kholding
Nart Cherkessk3 - 2
FK Kuban Kholding
FK Angusht Nazran0 - 1
FK Kuban Kholding
FK Kuban Kholding2 - 0
Pobeda KhasavyurtĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Chernomorets Novorossijsk
#11#20#30#41#55#60#70
FK Kuban Kholding
#12#21#30#42#54#60#70
Zenit St. Petersburg
FC Orenburg
Rubin Kazan
Akhmat Grozny
FK Krasnodar
Dynamo Moscow
Krylya Sovetov
FC Sochi
Spartak Moscow
Dynamo Makhachkala
FK Rostov
FC Pari Nizhniy Novgorod
CSKA Moscow
Lokomotiv Moscow
Baltika Kaliningrad
Akron Togliatti