RUS D3B19:30 ngày 06/09/2025

Nart Cherkessk
3 - 2

FK Kuban Kholding
Thống kê
Thống kê trận đấu
Nart CherkesskChỉ sốFK Kuban Kholding
3Chỉ số 20
21Chỉ số 2424
0Chỉ số 220
0Chỉ số 40
0Chỉ số 210
0Chỉ số 81
4Chỉ số 32
44Chỉ số 2556
46Chỉ số 2361
Lineup
Đội hình trận đấu
Nart Cherkessk
1024302240177778528
Đội hình xuất phát

I.Dokhov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Magomedov#24 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
eldar tkhakokhov#30 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
magomed temishev#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Shakhtiev#40 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Panaev#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Olenev#77 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ratmir·Mashezov#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Kuskov#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Ismailov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
r.isaev#28 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

r.isaev#14
r.isaev#97
r.isaev#4

r.isaev#15
r.isaev#3

r.isaev#61
r.isaev#20

r.isaev#33
FK Kuban Kholding
8111513104202362744
Đội hình xuất phát

D.Kotov#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Dmitriev#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
aleksandr stenyakin#15 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Babayan#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Fadeev#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
rinat garaev#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Kartashov#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.mikhailov#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Pereverzev#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Zakharov#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Dashaev#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.Dashaev#30
A.Dashaev#2

A.Dashaev#22
A.Dashaev#24
A.Dashaev#14

A.Dashaev#18
A.Dashaev#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dynamo Stavropol | 25 | 14 | 7 | 4 | 49 |
| 2 | FK Kuban Kholding | 25 | 13 | 9 | 3 | 48 |
| 3 | FC Sevastopol | 25 | 13 | 8 | 4 | 47 |
| 4 | Pobeda Khasavyurt | 25 | 15 | 2 | 8 | 47 |
| 5 | FK Rostov-2 | 25 | 12 | 5 | 8 | 41 |
| 6 | Nart Cherkessk | 25 | 11 | 6 | 8 | 39 |
| 7 | Druzhba Maikop | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 8 | FK Astrakhan | 25 | 9 | 10 | 6 | 37 |
| 9 | FK Sochi-2 | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 10 | Rubin Yalta | 25 | 9 | 5 | 11 | 32 |
| 11 | Legion Dynamo | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 12 | FK Angusht Nazran | 25 | 5 | 7 | 13 | 22 |
| 13 | Spartak Nalchik | 25 | 3 | 5 | 17 | 14 |
| 14 | Dinamo-2 Makhachkala | 25 | 0 | 2 | 23 | 2 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zenit 2 St. Petersburg | 20 | 17 | 2 | 1 | 53 |
| 2 | FC Dinamo-Vologda | 20 | 13 | 4 | 3 | 43 |
| 3 | Baltika-2 Kaliningrad | 20 | 10 | 5 | 5 | 35 |
| 4 | Spartak 2 Moscow | 20 | 11 | 2 | 7 | 35 |
| 5 | FC Irkutsk | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 6 | FC Tver | 19 | 8 | 4 | 7 | 28 |
| 7 | FC Saturn Ramenskoe | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Torpedo Vladimir | 20 | 5 | 8 | 7 | 23 |
| 9 | Chertanovo Moscow | 19 | 6 | 4 | 9 | 22 |
| 10 | Zvezda Sint Petersburg | 20 | 6 | 3 | 11 | 21 |
| 11 | Luki Energiya | 20 | 4 | 8 | 8 | 20 |
| 12 | Kosmos Khimki | 20 | 5 | 5 | 10 | 20 |
| 13 | FK Kolomna | 19 | 4 | 8 | 7 | 20 |
| 14 | FC Cherepovets | 19 | 5 | 3 | 11 | 18 |
| 15 | FC Yenisey-2 Krasnoyarsk | 20 | 4 | 3 | 13 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Salyut-Energia Belgorod | 20 | 14 | 3 | 3 | 45 |
| 2 | Dinamo Saint Petersburg | 21 | 12 | 7 | 2 | 43 |
| 3 | Dynamo Bryansk | 21 | 13 | 3 | 5 | 42 |
| 4 | Znamya Truda | 20 | 12 | 3 | 5 | 39 |
| 5 | Metallurg Lipetsk | 21 | 12 | 3 | 6 | 39 |
| 6 | FK Spartak Tambov | 20 | 11 | 4 | 5 | 37 |
| 7 | FK Ryazan | 20 | 11 | 3 | 6 | 36 |
| 8 | FK Oryol | 21 | 7 | 6 | 8 | 27 |
| 9 | FC Rodina-M Moscow | 20 | 5 | 7 | 8 | 22 |
| 10 | Rotor Volgograd-2 | 21 | 5 | 6 | 10 | 21 |
| 11 | Zenit Penza | 20 | 5 | 4 | 11 | 19 |
| 12 | Strogino Moscow | 20 | 5 | 3 | 12 | 18 |
| 13 | FC Arsenal-2 Tula | 20 | 4 | 5 | 11 | 17 |
| 14 | SKA Khabarovsk-2 | 20 | 3 | 3 | 14 | 12 |
| 15 | Kvant Obninsk | 21 | 1 | 6 | 14 | 9 |
| 16 | FC Khimki-2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Khimik Dzerzhinsk | 19 | 15 | 3 | 1 | 48 |
| 2 | Amkar Perm | 18 | 13 | 3 | 2 | 42 |
| 3 | KDV Tomsk | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 4 | Dinamo Barnaul | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 5 | FK Orenburg-2 | 19 | 7 | 8 | 4 | 29 |
| 6 | Volna Nizhegorodskaya | 19 | 8 | 3 | 8 | 27 |
| 7 | Rubin Kazan-2 | 18 | 7 | 5 | 6 | 26 |
| 8 | Uralets Nizhny Tagil | 18 | 7 | 5 | 6 | 26 |
| 9 | Krylia Sovetov-2 | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 10 | Chelyabinsk-2 | 19 | 5 | 4 | 10 | 19 |
| 11 | Nosta Novotroitsk | 18 | 4 | 4 | 10 | 16 |
| 12 | FK Ural-2 | 19 | 3 | 6 | 10 | 15 |
| 13 | Akron Togliatti-2 | 19 | 4 | 2 | 13 | 14 |
| 14 | Sokol Kazan | 15 | 2 | 3 | 10 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Kuban Kholding0 - 0
Nart Cherkessk
FK Kuban Kholding1 - 0
Nart Cherkessk
Nart Cherkessk0 - 0
FK Kuban Kholding
FK Kuban Kholding2 - 2
Nart CherkesskĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nart Cherkessk
Nart Cherkessk1 - 0
Pobeda Khasavyurt
Dinamo-2 Makhachkala0 - 4
Nart Cherkessk
FK Kuban Kholding0 - 0
Nart Cherkessk
Nart Cherkessk0 - 0
Dynamo Stavropol
FK Rostov-21 - 0
Nart Cherkessk
Nart Cherkessk2 - 0
Rubin Yalta
FK Astrakhan2 - 2
Nart Cherkessk
Nart Cherkessk1 - 0
FK Angusht Nazran
Legion Dynamo0 - 4
Nart Cherkessk
Nart Cherkessk5 - 0
Spartak NalchikĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Kuban Kholding
FK Angusht Nazran0 - 1
FK Kuban Kholding
FK Kuban Kholding2 - 0
Pobeda Khasavyurt
FK Kuban Kholding0 - 0
Nart Cherkessk
Legion Dynamo1 - 5
FK Kuban Kholding
FK Kuban Kholding2 - 0
Dinamo-2 Makhachkala
Spartak Nalchik1 - 1
FK Kuban Kholding
FK Kuban Kholding3 - 1
Dynamo Stavropol
FK Sochi-21 - 1
FK Kuban Kholding
FK Kuban Kholding2 - 0
FK Rostov-2
FC Sevastopol1 - 1
FK Kuban KholdingĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Nart Cherkessk
#13#20#30#44#53#60#70
FK Kuban Kholding
#12#20#30#42#50#60#70
Druzhba Maikop
Zenit 2 St. Petersburg
FC Dinamo-Vologda
Baltika-2 Kaliningrad
Spartak 2 Moscow
FC Irkutsk
FC Tver
FC Saturn Ramenskoe
Torpedo Vladimir
Chertanovo Moscow
Zvezda Sint Petersburg
Luki Energiya
Kosmos Khimki
FK Kolomna
FC Cherepovets
FC Yenisey-2 Krasnoyarsk
Salyut-Energia Belgorod
Dinamo Saint Petersburg
Dynamo Bryansk
Znamya Truda
Metallurg Lipetsk
FK Spartak Tambov
FK Ryazan
FK Oryol
FC Rodina-M Moscow
Rotor Volgograd-2
Zenit Penza
Strogino Moscow
FC Arsenal-2 Tula
SKA Khabarovsk-2
Kvant Obninsk
FC Khimki-2
Khimik Dzerzhinsk
Amkar Perm
KDV Tomsk
Dinamo Barnaul
FK Orenburg-2
Volna Nizhegorodskaya
Rubin Kazan-2
Uralets Nizhny Tagil
Krylia Sovetov-2
Chelyabinsk-2
Nosta Novotroitsk
FK Ural-2
Akron Togliatti-2
Sokol Kazan