Russian Cup18:00 ngày 24/09/2025

FK Astrakhan
0 - 2

Chernomorets Novorossijsk
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK AstrakhanChỉ sốChernomorets Novorossijsk
0Chỉ số 40
3Chỉ số 210
0Chỉ số 80
13Chỉ số 22
62Chỉ số 2538
3Chỉ số 224
45Chỉ số 2435
1Chỉ số 31
124Chỉ số 2396
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Astrakhan
Sơ đồ 4-3-326235299181141894619
Đội hình xuất phát

V.Grishin#26 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Elisey·Krivokhizhin#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Malomusov#52 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
danila zolozorenko#99 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

d.vladimirov#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Bolonin#11 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

I.Maslennikov#41 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
danil shatalov#89 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
serafim abzalilov#4 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
bulat musaev#6 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
pacho#19 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

pacho#71

pacho#77
pacho#25
pacho#17
pacho#5

pacho#13
pacho#27

pacho#7

pacho#9
pacho#15

pacho#8
pacho#3
Chernomorets Novorossijsk
Sơ đồ 3-5-2731759477906919992511
Đội hình xuất phát

Mihail·Shtepa#73 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Zhilkin#17 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Syshchenko#59 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

I.Kirsch#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

E.Zarypbekov#77 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

I.Sutugin#90 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
ilya rodionov#69 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

K.Pomeshkin#19 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

K.Morozov#99 · M · Đội trưởng: Có · x:88 · y:62

V.Lozhkin#25 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

d.gurchenko#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

d.gurchenko#81

d.gurchenko#8

d.gurchenko#13

d.gurchenko#3

d.gurchenko#18

d.gurchenko#32

d.gurchenko#31

d.gurchenko#7

d.gurchenko#15

d.gurchenko#9

d.gurchenko#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zenit St. Petersburg | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | FC Orenburg | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 |
| 3 | Rubin Kazan | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 |
| 4 | Akhmat Grozny | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Krasnodar | 6 | 4 | 1 | 1 | 14 |
| 2 | Dynamo Moscow | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Krylya Sovetov | 6 | 1 | 3 | 2 | 8 |
| 4 | FC Sochi | 6 | 0 | 2 | 4 | 3 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Spartak Moscow | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Dynamo Makhachkala | 6 | 3 | 2 | 1 | 13 |
| 3 | FK Rostov | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | FC Pari Nizhniy Novgorod | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CSKA Moscow | 6 | 3 | 3 | 0 | 13 |
| 2 | Lokomotiv Moscow | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 3 | Baltika Kaliningrad | 5 | 1 | 1 | 3 | 5 |
| 4 | Akron Togliatti | 6 | 1 | 1 | 4 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Chernomorets Novorossijsk1 - 0
FK Astrakhan
Chernomorets Novorossijsk2 - 0
FK Astrakhan
FK Astrakhan1 - 0
Chernomorets Novorossijsk
FK Astrakhan0 - 2
Chernomorets Novorossijsk
Chernomorets Novorossijsk1 - 0
FK Astrakhan
Chernomorets Novorossijsk1 - 2
FK Astrakhan
FK Astrakhan0 - 1
Chernomorets Novorossijsk
Chernomorets Novorossijsk2 - 4
FK Astrakhan
FK Astrakhan0 - 1
Chernomorets NovorossijskĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Astrakhan
FK Astrakhan1 - 0
FK Angusht Nazran
FK Kuban Kholding1 - 0
FK Astrakhan
FK Astrakhan5 - 2
Legion Dynamo
FK Astrakhan0 - 0
FK Angusht Nazran
Legion Dynamo0 - 1
FK Astrakhan
FK Astrakhan1 - 0
Spartak Nalchik
FK Astrakhan1 - 0
Pobeda Khasavyurt
FK Sochi-22 - 0
FK Astrakhan
FK Astrakhan1 - 1
FC Sevastopol
Druzhba Maikop1 - 1
FK AstrakhanĐối chiếu
Phong độ gần đây của Chernomorets Novorossijsk
SKA Khabarovsk1 - 0
Chernomorets Novorossijsk
Chernomorets Novorossijsk4 - 1
Chayka Peschanokopskoye
Chernomorets Novorossijsk3 - 2
FC Ufa
Volga Ulyanovsk1 - 1
Chernomorets Novorossijsk
Shinnik Yaroslavl1 - 0
Chernomorets Novorossijsk
Chernomorets Novorossijsk0 - 2
Yenisey Krasnoyarsk
Chernomorets Novorossijsk0 - 1
Fakel Voronezh
Sokol Saratov1 - 1
Chernomorets Novorossijsk
Chernomorets Novorossijsk1 - 2
Arsenal Tula
Ural Yekaterinburg3 - 2
Chernomorets NovorossijskĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Astrakhan
#10#20#30#41#512#60#70
Chernomorets Novorossijsk
#12#21#30#41#52#60#70
Zenit St. Petersburg
FC Orenburg
Rubin Kazan
Akhmat Grozny
FK Krasnodar
Dynamo Moscow
Krylya Sovetov
FC Sochi
Spartak Moscow
Dynamo Makhachkala
FK Rostov
FC Pari Nizhniy Novgorod
CSKA Moscow
Lokomotiv Moscow
Baltika Kaliningrad
Akron Togliatti