International Club Friendly23:45 ngày 09/07/2026

Chemnitzer
1 - 1

1. FC Union Berlin
Thống kê
Thống kê trận đấu
ChemnitzerChỉ số1. FC Union Berlin
44Chỉ số 2434
4Chỉ số 217
0Chỉ số 40
6Chỉ số 223
53Chỉ số 2547
0Chỉ số 80
5Chỉ số 23
96Chỉ số 2382
0Chỉ số 30
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Chemnitzer
94201029256232171
Đội hình xuất phát

Ron·Berlinski#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Löhmannsröben#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ken·Tchouangue#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Alberico#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Baumgart#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Eppendorfer#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Geipl#6 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
maurizio grimaldi#23 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Slamar#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Tobias·Stockinger#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Richter#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

D.Richter#17
D.Richter#2
D.Richter#26

D.Richter#19
D.Richter#24
D.Richter#18
D.Richter#30

D.Richter#11

D.Richter#28

D.Richter#22
D.Richter#8
D.Richter#13
1. FC Union Berlin
25102814273962351911
Đội hình xuất phát

C.Klaus#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Ansah#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Trimmel#28 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

L.Querfeld#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Ljubicic#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Köhn#39 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Kemlein#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Ilić#23 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Friedrich#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Haberer#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

W.Jeong#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Chemnitzer1 - 1
1. FC Union Berlin
Chemnitzer1 - 3
1. FC Union Berlin
1. FC Union Berlin3 - 1
Chemnitzer
Chemnitzer1 - 2
1. FC Union Berlin
Chemnitzer1 - 1
1. FC Union Berlin
1. FC Union Berlin1 - 1
ChemnitzerĐối chiếu
Phong độ gần đây của Chemnitzer
Berliner FC Dynamo2 - 2
Chemnitzer
Chemnitzer3 - 2
Zwickau FC
VSG Altglienicke1 - 2
Chemnitzer
Chemnitzer3 - 2
ZFC Meuselwitz
Hertha Zehlendorf1 - 2
Chemnitzer
Chemnitzer0 - 1
Hertha Berlin II
BFC Preussen2 - 1
Chemnitzer
Eilenburg1 - 1
Chemnitzer
Chemnitzer4 - 1
Carl Zeiss Jena
Chemnitzer0 - 4
Rot-Weiss ErfurtĐối chiếu
Phong độ gần đây của 1. FC Union Berlin
FSV Optik Rathenow2 - 12
1. FC Union Berlin
1. FC Union Berlin4 - 0
FC Augsburg
1. FSV Mainz 051 - 3
1. FC Union Berlin
1. FC Union Berlin2 - 2
FC Köln
RB Leipzig3 - 1
1. FC Union Berlin
1. FC Union Berlin1 - 2
VfL Wolfsburg
1. FC Heidenheim 18463 - 1
1. FC Union Berlin
1. FC Union Berlin1 - 1
FC St. Pauli
FC Bayern Munich4 - 0
1. FC Union Berlin
SC Freiburg0 - 1
1. FC Union BerlinĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Chemnitzer
#11#20#30#40#55#60#70
1. FC Union Berlin
#11#21#30#40#53#60#70