English Football League One21:00 ngày 03/05/2025

Charlton Athletic
3 - 1

Burton
Thống kê
Thống kê trận đấu
Charlton AthleticChỉ sốBurton
39Chỉ số 2436
5Chỉ số 213
0Chỉ số 40
54Chỉ số 2546
10Chỉ số 225
0Chỉ số 81
3Chỉ số 23
109Chỉ số 2379
2Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
Charlton Athletic
Sơ đồ 4-2-3-121243166102717724
Đội hình xuất phát

A.M.Brewer#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Ramsay#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Mitchell#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Gillesphey#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Edwards#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Coventry#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

G.Docherty#10 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

T.Watson#27 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Gilbert#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

T.Campbell#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Godden#24 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Godden#18

M.Godden#23
M.Godden#35
M.Godden#30

M.Godden#29
M.Godden#33

M.Godden#15
Burton
Sơ đồ 4-3-2-11226201736441983223
Đội hình xuất phát

M.Crocombe#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

U.Godwin-Malife#2 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

F.Delap#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Sraha#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Armer#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Lofthouse#36 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:50

A.Forde#44 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:50

D.Williams#19 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:50

C.Webster#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:70

M.Bennett#32 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:70

F.Tavares#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Tavares#24
F.Tavares#39
F.Tavares#38

F.Tavares#3

F.Tavares#13

F.Tavares#7

F.Tavares#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Birmingham City | 46 | 34 | 9 | 3 | 111 |
| 2 | Wrexham | 46 | 27 | 11 | 8 | 92 |
| 3 | Stockport County | 46 | 25 | 12 | 9 | 87 |
| 4 | Charlton Athletic | 46 | 25 | 10 | 11 | 85 |
| 5 | Wycombe Wanderers | 46 | 24 | 12 | 10 | 84 |
| 6 | Leyton Orient | 46 | 24 | 6 | 16 | 78 |
| 7 | Reading | 46 | 21 | 12 | 13 | 75 |
| 8 | Bolton Wanderers | 46 | 20 | 8 | 18 | 68 |
| 9 | Blackpool | 46 | 17 | 16 | 13 | 67 |
| 10 | Huddersfield Town | 46 | 19 | 7 | 20 | 64 |
| 11 | Barnsley | 46 | 17 | 10 | 19 | 61 |
| 12 | Lincoln City | 46 | 16 | 13 | 17 | 61 |
| 13 | Rotherham United | 46 | 16 | 11 | 19 | 59 |
| 14 | Stevenage Borough | 46 | 15 | 12 | 19 | 57 |
| 15 | Exeter City | 46 | 15 | 11 | 20 | 56 |
| 16 | Wigan Athletic | 46 | 13 | 17 | 16 | 56 |
| 17 | Mansfield Town | 46 | 15 | 9 | 22 | 54 |
| 18 | Northampton Town | 46 | 12 | 15 | 19 | 51 |
| 19 | Peterborough United | 46 | 13 | 12 | 21 | 51 |
| 20 | Burton | 46 | 11 | 14 | 21 | 47 |
| 21 | Crawley Town | 46 | 12 | 10 | 24 | 46 |
| 22 | Bristol Rovers | 46 | 12 | 7 | 27 | 43 |
| 23 | Cambridge United | 46 | 9 | 11 | 26 | 38 |
| 24 | Shrewsbury Town | 46 | 8 | 9 | 29 | 33 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Burton0 - 1
Charlton Athletic
Burton2 - 0
Charlton Athletic
Charlton Athletic1 - 1
Burton
Charlton Athletic3 - 2
Burton
Burton3 - 3
Charlton Athletic
Charlton Athletic2 - 0
Burton
Burton0 - 1
Charlton Athletic
Charlton Athletic1 - 2
Burton
Burton4 - 2
Charlton Athletic
Charlton Athletic2 - 1
BurtonĐối chiếu
Phong độ gần đây của Charlton Athletic
Wrexham3 - 0
Charlton Athletic
Wycombe Wanderers0 - 4
Charlton Athletic
Charlton Athletic2 - 1
Northampton Town
Cambridge United0 - 1
Charlton Athletic
Charlton Athletic2 - 2
Lincoln City
Mansfield Town1 - 2
Charlton Athletic
Charlton Athletic4 - 0
Huddersfield Town
Peterborough United3 - 0
Charlton Athletic
Charlton Athletic2 - 1
Wigan Athletic
Crawley Town0 - 1
Charlton AthleticĐối chiếu
Phong độ gần đây của Burton
Burton1 - 1
Wigan Athletic
Burton2 - 1
Cambridge United
Burton1 - 2
Birmingham City
Exeter City0 - 0
Burton
Burton3 - 0
Huddersfield Town
Wrexham3 - 0
Burton
Burton2 - 1
Leyton Orient
Stockport County2 - 1
Burton
Shrewsbury Town0 - 2
Burton
Burton1 - 2
Bolton WanderersĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Charlton Athletic
#13#22#30#42#53#60#70
Burton
#11#21#30#41#53#60#70
Reading
Blackpool
Barnsley
Rotherham United
Stevenage Borough
Bristol Rovers