Ecuadorian Campeonato Serie B03:30 ngày 18/08/2025

Chacaritas SC
1 - 1

Gualaceo SC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Chacaritas SCChỉ sốGualaceo SC
9Chỉ số 225
4Chỉ số 33
0Chỉ số 40
41Chỉ số 2559
70Chỉ số 2380
5Chỉ số 216
0Chỉ số 80
3Chỉ số 27
33Chỉ số 2445
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gualaceo SC | 10 | 6 | 4 | 0 | 22 |
| 2 | Club Leones del Norte | 10 | 5 | 4 | 1 | 19 |
| 3 | AD Nueve de Octubre | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 4 | San Antonio(ECU) | 10 | 5 | 1 | 4 | 16 |
| 5 | Cumbaya FC | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 6 | Atletico Vinotinto | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 7 | Dep. Santo Domingo | 10 | 2 | 5 | 3 | 11 |
| 8 | Guayaquil City | 10 | 2 | 5 | 3 | 11 |
| 9 | 22 de Julio | 10 | 2 | 5 | 3 | 11 |
| 10 | CD Independiente Juniors | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 11 | SC Imbabura | 10 | 1 | 5 | 4 | 8 |
| 12 | Chacaritas SC | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Gualaceo SC3 - 2
Chacaritas SC
Chacaritas SC1 - 1
Gualaceo SC
Gualaceo SC0 - 0
Chacaritas SC
Chacaritas SC1 - 2
Gualaceo SC
Gualaceo SC1 - 0
Chacaritas SC
Gualaceo SC0 - 1
Chacaritas SC
Chacaritas SC0 - 0
Gualaceo SC
Gualaceo SC0 - 0
Chacaritas SC
Chacaritas SC2 - 0
Gualaceo SC
Gualaceo SC0 - 0
Chacaritas SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Chacaritas SC
Cumbaya FC1 - 3
Chacaritas SC
Chacaritas SC1 - 1
AD Nueve de Octubre
22 de Julio3 - 0
Chacaritas SC
Chacaritas SC2 - 1
Club Leones del Norte
Chacaritas SC1 - 2
Atletico Vinotinto
Guayaquil City6 - 0
Chacaritas SC
Chacaritas SC0 - 2
CD Independiente Juniors
San Antonio(ECU)2 - 0
Chacaritas SC
Chacaritas SC3 - 3
Dep. Santo Domingo
SC Imbabura4 - 1
Chacaritas SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gualaceo SC
Gualaceo SC2 - 1
Vinotinto F.C.
Gualaceo SC0 - 1
Guayaquil City
Atletico Vinotinto1 - 2
Gualaceo SC
Gualaceo SC0 - 1
CD Independiente Juniors
Dep. Santo Domingo3 - 0
Gualaceo SC
Gualaceo SC2 - 0
Cumbaya FC
San Antonio(ECU)2 - 2
Gualaceo SC
AD Nueve de Octubre3 - 0
Gualaceo SC
Gualaceo SC3 - 2
SC Imbabura
Club Leones del Norte0 - 0
Gualaceo SCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Chacaritas SC
#11#21#30#44#53#60#70
Gualaceo SC
#11#21#30#43#57#60#70