Ecuadorian Campeonato Serie B07:00 ngày 03/07/2025

Guayaquil City
6 - 0

Chacaritas SC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Guayaquil CityChỉ sốChacaritas SC
1Chỉ số 80
4Chỉ số 23
26Chỉ số 2425
8Chỉ số 214
1Chỉ số 31
57Chỉ số 2543
3Chỉ số 226
0Chỉ số 41
53Chỉ số 2347
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gualaceo SC | 10 | 6 | 4 | 0 | 22 |
| 2 | Club Leones del Norte | 10 | 5 | 4 | 1 | 19 |
| 3 | AD Nueve de Octubre | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 4 | San Antonio(ECU) | 10 | 5 | 1 | 4 | 16 |
| 5 | Cumbaya FC | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 6 | Atletico Vinotinto | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 7 | Dep. Santo Domingo | 10 | 2 | 5 | 3 | 11 |
| 8 | Guayaquil City | 10 | 2 | 5 | 3 | 11 |
| 9 | 22 de Julio | 10 | 2 | 5 | 3 | 11 |
| 10 | CD Independiente Juniors | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 11 | SC Imbabura | 10 | 1 | 5 | 4 | 8 |
| 12 | Chacaritas SC | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Chacaritas SC1 - 1
Guayaquil City
Chacaritas SC0 - 0
Guayaquil City
Guayaquil City3 - 0
Chacaritas SC
Guayaquil City5 - 0
Chacaritas SC
Chacaritas SC2 - 1
Guayaquil CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của Guayaquil City
Atletico Vinotinto3 - 2
Guayaquil City
AD Nueve de Octubre0 - 1
Guayaquil City
Guayaquil City1 - 0
CD Independiente Juniors
San Antonio(ECU)0 - 1
Guayaquil City
CSC San Camilo0 - 0
Guayaquil City
Guayaquil City2 - 0
Gualaceo SC
Cumbaya FC0 - 0
Guayaquil City
Guayaquil City0 - 1
Club Leones del Norte
SC Imbabura0 - 0
Guayaquil City
Guayaquil City2 - 2
22 de JulioĐối chiếu
Phong độ gần đây của Chacaritas SC
Chacaritas SC0 - 2
CD Independiente Juniors
San Antonio(ECU)2 - 0
Chacaritas SC
Chacaritas SC3 - 3
Dep. Santo Domingo
SC Imbabura4 - 1
Chacaritas SC
Chacaritas SC1 - 1
Cumbaya FC
AD Nueve de Octubre2 - 0
Chacaritas SC
Chacaritas SC3 - 2
22 de Julio
Club Leones del Norte1 - 0
Chacaritas SC
Atletico Vinotinto4 - 0
Chacaritas SC
Chacaritas SC1 - 1
Guayaquil CityĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Guayaquil City
#16#23#30#41#54#60#70
Chacaritas SC
#10#20#31#41#53#60#70