Ecuadorian Campeonato Serie B07:00 ngày 20/03/2025

Gualaceo SC
3 - 2

Chacaritas SC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Gualaceo SCChỉ sốChacaritas SC
41Chỉ số 2421
9Chỉ số 222
59Chỉ số 2541
4Chỉ số 22
0Chỉ số 80
83Chỉ số 2355
2Chỉ số 30
3Chỉ số 213
0Chỉ số 40
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gualaceo SC | 10 | 6 | 4 | 0 | 22 |
| 2 | Club Leones del Norte | 10 | 5 | 4 | 1 | 19 |
| 3 | AD Nueve de Octubre | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 4 | San Antonio(ECU) | 10 | 5 | 1 | 4 | 16 |
| 5 | Cumbaya FC | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 6 | Atletico Vinotinto | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 7 | Dep. Santo Domingo | 10 | 2 | 5 | 3 | 11 |
| 8 | Guayaquil City | 10 | 2 | 5 | 3 | 11 |
| 9 | 22 de Julio | 10 | 2 | 5 | 3 | 11 |
| 10 | CD Independiente Juniors | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 11 | SC Imbabura | 10 | 1 | 5 | 4 | 8 |
| 12 | Chacaritas SC | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Chacaritas SC1 - 1
Gualaceo SC
Gualaceo SC0 - 0
Chacaritas SC
Chacaritas SC1 - 2
Gualaceo SC
Gualaceo SC1 - 0
Chacaritas SC
Gualaceo SC0 - 1
Chacaritas SC
Chacaritas SC0 - 0
Gualaceo SC
Gualaceo SC0 - 0
Chacaritas SC
Chacaritas SC2 - 0
Gualaceo SC
Gualaceo SC0 - 0
Chacaritas SC
Chacaritas SC1 - 0
Gualaceo SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gualaceo SC
Gualaceo SC0 - 0
AD Nueve de Octubre
San Antonio(ECU)1 - 0
Gualaceo SC
Gualaceo SC2 - 1
CD Independiente Juniors
Manta FC1 - 0
Gualaceo SC
Gualaceo SC0 - 2
Club Leones del Norte
Chacaritas SC1 - 1
Gualaceo SC
Gualaceo SC1 - 0
Vinotinto F.C.
Guayaquil City3 - 1
Gualaceo SC
Gualaceo SC1 - 0
Dep. Santo Domingo
Gualaceo SC0 - 1
San Antonio(ECU)Đối chiếu
Phong độ gần đây của Chacaritas SC
Club Leones del Norte2 - 0
Chacaritas SC
Chacaritas SC1 - 5
Vinotinto F.C.
Dep. Santo Domingo4 - 2
Chacaritas SC
Chacaritas SC0 - 0
Guayaquil City
San Antonio(ECU)1 - 1
Chacaritas SC
Chacaritas SC1 - 1
Gualaceo SC
Manta FC2 - 1
Chacaritas SC
Chacaritas SC1 - 1
AD Nueve de Octubre
Chacaritas SC0 - 2
CD Independiente Juniors
Vinotinto F.C.2 - 0
Chacaritas SCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Gualaceo SC
#13#21#30#42#54#60#70
Chacaritas SC
#12#21#30#40#52#60#70
Cumbaya FC
Atletico Vinotinto
22 de Julio
SC Imbabura