Ecuadorian Campeonato Serie B03:30 ngày 09/07/2025

Gualaceo SC
2 - 0

Cumbaya FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Gualaceo SCChỉ sốCumbaya FC
8Chỉ số 223
0Chỉ số 40
4Chỉ số 211
2Chỉ số 32
4Chỉ số 23
0Chỉ số 80
59Chỉ số 2541
85Chỉ số 2375
75Chỉ số 2446
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gualaceo SC | 10 | 6 | 4 | 0 | 22 |
| 2 | Club Leones del Norte | 10 | 5 | 4 | 1 | 19 |
| 3 | AD Nueve de Octubre | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 4 | San Antonio(ECU) | 10 | 5 | 1 | 4 | 16 |
| 5 | Cumbaya FC | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 6 | Atletico Vinotinto | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 7 | Dep. Santo Domingo | 10 | 2 | 5 | 3 | 11 |
| 8 | Guayaquil City | 10 | 2 | 5 | 3 | 11 |
| 9 | 22 de Julio | 10 | 2 | 5 | 3 | 11 |
| 10 | CD Independiente Juniors | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 11 | SC Imbabura | 10 | 1 | 5 | 4 | 8 |
| 12 | Chacaritas SC | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Cumbaya FC0 - 2
Gualaceo SC
Gualaceo SC0 - 3
Cumbaya FC
Cumbaya FC1 - 0
Gualaceo SC
Cumbaya FC1 - 2
Gualaceo SC
Gualaceo SC0 - 1
Cumbaya FC
Gualaceo SC3 - 1
Cumbaya FC
Cumbaya FC2 - 1
Gualaceo SC
Gualaceo SC0 - 1
Cumbaya FC
Cumbaya FC2 - 1
Gualaceo SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gualaceo SC
San Antonio(ECU)2 - 2
Gualaceo SC
AD Nueve de Octubre3 - 0
Gualaceo SC
Gualaceo SC3 - 2
SC Imbabura
Club Leones del Norte0 - 0
Gualaceo SC
Gualaceo SC2 - 2
22 de Julio
Guayaquil City2 - 0
Gualaceo SC
Gualaceo SC2 - 1
Atletico Vinotinto
Mineros SC0 - 2
Gualaceo SC
CD Independiente Juniors1 - 1
Gualaceo SC
Gualaceo SC2 - 1
Dep. Santo DomingoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cumbaya FC
Cumbaya FC1 - 0
AD Nueve de Octubre
SC Imbabura0 - 1
Cumbaya FC
Cumbaya FC0 - 0
Club Leones del Norte
22 de Julio1 - 0
Cumbaya FC
Cumbaya FC1 - 3
CD Independiente Juniors
Chacaritas SC1 - 1
Cumbaya FC
Cumbaya FC0 - 0
Guayaquil City
Dep. Santo Domingo4 - 0
Cumbaya FC
Ecuagenera2 - 1
Cumbaya FC
Cumbaya FC0 - 1
San Antonio(ECU)Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Gualaceo SC
#12#20#30#42#54#60#70
Cumbaya FC
#10#20#30#42#53#60#70