French Championnat National 100:00 ngày 26/01/2025

Cannes AS
2 - 1

Le Puy Foot 43 Auvergne
Thống kê
Thống kê trận đấu
Cannes ASChỉ sốLe Puy Foot 43 Auvergne
61Chỉ số 2539
0Chỉ số 40
130Chỉ số 2393
110Chỉ số 2450
4Chỉ số 32
10Chỉ số 222
6Chỉ số 21
0Chỉ số 80
6Chỉ số 212
Lineup
Đội hình trận đấu
Cannes AS
272019152521612224011
Đội hình xuất phát

H.Abderrahmane#27 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Vinci#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Smith#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.N'Doye#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.N'Diaye#25 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Mambu#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C.Gonçalves#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Fischer#12 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Domingues#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Aymes#40 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Abbas#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

C.Abbas#4

C.Abbas#10

C.Abbas#30

C.Abbas#8
C.Abbas#23
Le Puy Foot 43 Auvergne
267242102162291730
Đội hình xuất phát
H.Esmel#26 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Faty#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Lebeau#24 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Lourdin#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Pays#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Tyrone Sakho#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Abdelnour Soualhia#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Xhemo#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Adelaide#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Bouleghcha#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Carvalho#30 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

M.Carvalho#16
M.Carvalho#23

M.Carvalho#4
M.Carvalho#28

M.Carvalho#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Stade Briochin | 30 | 18 | 5 | 7 | 59 |
| 2 | Les Herbiers | 30 | 16 | 7 | 7 | 55 |
| 3 | Saint Malo | 30 | 14 | 11 | 5 | 53 |
| 4 | La Roche-sur-Yon | 30 | 13 | 9 | 8 | 48 |
| 5 | Bordeaux | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 6 | Blois | 30 | 13 | 8 | 9 | 47 |
| 7 | LA Saint-Colomban Locmine | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 8 | Avranches | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | Bourges | 30 | 10 | 11 | 9 | 41 |
| 10 | Dinan Lehon FC | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 11 | Voltigeurs Chateaubriant | 30 | 9 | 10 | 11 | 37 |
| 12 | St Pryve St Hilaire | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 13 | Stade Poitevin | 30 | 8 | 9 | 13 | 33 |
| 14 | Granville | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 15 | Saumur OL | 30 | 7 | 7 | 16 | 28 |
| 16 | JA Le Poire Sur Vie | 30 | 3 | 5 | 22 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Le Puy Foot 43 Auvergne | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 2 | Cannes AS | 30 | 15 | 10 | 5 | 55 |
| 3 | Toulon | 30 | 13 | 9 | 8 | 48 |
| 4 | 30 | 11 | 12 | 7 | 45 | |
| 5 | Hyeres | 30 | 10 | 13 | 7 | 43 |
| 6 | Angouleme | 30 | 10 | 13 | 7 | 43 |
| 7 | Saint-Priest | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 8 | Chasselay M.D. Azergues | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 9 | Istres | 30 | 11 | 5 | 14 | 38 |
| 10 | Andrezieux | 30 | 9 | 10 | 11 | 37 |
| 11 | GFA Rumilly Vallieres | 30 | 8 | 13 | 9 | 37 |
| 12 | Frejus St-Raphael | 30 | 8 | 12 | 10 | 36 |
| 13 | Marignane Gignac | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 14 | FC Bergerac | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 15 | Jura Sud Foot | 30 | 5 | 14 | 11 | 29 |
| 16 | Genets Anglet | 30 | 4 | 8 | 18 | 20 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fleury Merogis U.S. | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 2 | Bobigny A.C. | 30 | 16 | 5 | 9 | 53 |
| 3 | FC Chambly Oise | 30 | 13 | 12 | 5 | 51 |
| 4 | AS Furiani Agliani | 30 | 11 | 13 | 6 | 46 |
| 5 | Balagne | 30 | 11 | 11 | 8 | 44 |
| 6 | Thionville FC | 30 | 12 | 8 | 10 | 44 |
| 7 | Creteil | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 8 | Beauvais | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | Feignies | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 10 | Biesheim | 30 | 10 | 10 | 10 | 40 |
| 11 | Epinal | 30 | 9 | 10 | 11 | 37 |
| 12 | Haguenau | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 13 | Chantilly | 30 | 8 | 12 | 10 | 36 |
| 14 | ES Wasquehal | 30 | 9 | 4 | 17 | 31 |
| 15 | Aubervilliers | 30 | 4 | 12 | 14 | 24 |
| 16 | AS Villers Houlgate | 30 | 5 | 8 | 17 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Le Puy Foot 43 Auvergne0 - 0
Cannes AS
Cannes AS0 - 0
Le Puy Foot 43 Auvergne
Le Puy Foot 43 Auvergne1 - 1
Cannes AS
Cannes AS1 - 1
Le Puy Foot 43 AuvergneĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cannes AS
GFA Rumilly Vallieres1 - 1
Cannes AS
Cannes AS2 - 1
Lorient
Cannes AS3 - 2
Angouleme0 - 4
Cannes AS
Cannes AS3 - 2
Grenoble
FC Bergerac1 - 3
Cannes AS
Cannes AS4 - 1
Istres
Olympique Ales1 - 5
Cannes AS
Chasselay M.D. Azergues1 - 1
Cannes AS
Grau du Roi0 - 2
Cannes ASĐối chiếu
Phong độ gần đây của Le Puy Foot 43 Auvergne
Dives1 - 0
Le Puy Foot 43 Auvergne
Istres1 - 4
Le Puy Foot 43 Auvergne
Le Puy Foot 43 Auvergne4 - 0
Montpellier Hérault SC
Frejus St-Raphael1 - 1
Le Puy Foot 43 Auvergne
Le Puy Foot 43 Auvergne0 - 1
Angouleme
Agde1 - 5
Le Puy Foot 43 Auvergne
Hyeres0 - 0
Le Puy Foot 43 Auvergne
Comtal0 - 2
Le Puy Foot 43 Auvergne
Le Puy Foot 43 Auvergne4 - 1
Genets Anglet
Saint-Priest1 - 3
Le Puy Foot 43 AuvergneĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Cannes AS
#12#21#30#40#56#60#70
Le Puy Foot 43 Auvergne
#11#21#30#42#51#60#70
Stade Briochin
Les Herbiers
Saint Malo
La Roche-sur-Yon
Bordeaux
Blois
LA Saint-Colomban Locmine
Avranches
Bourges
Dinan Lehon FC
Voltigeurs Chateaubriant
St Pryve St Hilaire
Stade Poitevin
Granville
Saumur OL
JA Le Poire Sur Vie
Toulon
Andrezieux
Marignane Gignac
Jura Sud Foot
Fleury Merogis U.S.
Bobigny A.C.
FC Chambly Oise
AS Furiani Agliani
Balagne
Thionville FC
Creteil
Beauvais
Feignies
Biesheim
Epinal
Haguenau
Chantilly
ES Wasquehal
Aubervilliers
AS Villers Houlgate