QLD D214:00 ngày 21/03/2026

Caloundra
3 - 0

Mitchelton FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
CaloundraChỉ sốMitchelton FC
51Chỉ số 2549
0Chỉ số 40
17Chỉ số 2115
69Chỉ số 2470
0Chỉ số 30
133Chỉ số 23122
8Chỉ số 28
0Chỉ số 80
6Chỉ số 226
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SWQ Thunder | 16 | 10 | 2 | 4 | 32 |
| 2 | Grange Thistle SC | 16 | 9 | 4 | 3 | 31 |
| 3 | Moreton Bay United Reserves | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 4 | Pine Hills | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 5 | Caloundra | 16 | 8 | 1 | 7 | 25 |
| 6 | Virginia United | 16 | 7 | 2 | 7 | 23 |
| 7 | Taringa Rovers | 16 | 6 | 4 | 6 | 22 |
| 8 | Souths United | 16 | 7 | 1 | 8 | 22 |
| 9 | Mitchelton FC | 16 | 6 | 2 | 8 | 20 |
| 10 | Southside Eagles | 16 | 6 | 2 | 8 | 20 |
| 11 | Brisbane Knights | 16 | 5 | 1 | 10 | 16 |
| 12 | Samford Rangers | 16 | 3 | 1 | 12 | 10 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Caloundra
Caloundra5 - 2
Pine Hills
Moreton Bay United Reserves3 - 1
Caloundra
Caloundra4 - 2
Brisbane Knights
Newmarket SFC1 - 2
Caloundra
Logan Metro2 - 3
Caloundra
Pine Hills3 - 2
Caloundra
Caloundra2 - 1
Rockville Rovers FC
Caloundra1 - 2
Coolum
Caloundra2 - 2
Kawana
Kawana3 - 3
CaloundraĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mitchelton FC
Mitchelton FC2 - 2
Taringa Rovers
Mitchelton FC2 - 2
Pine Hills
SWQ Thunder3 - 1
Mitchelton FC
Mitchelton FC2 - 0
North Lakes United
Grange Thistle SC4 - 3
Mitchelton FC
Mitchelton FC1 - 2
Robina City
Pine Hills1 - 2
Mitchelton FC
Mitchelton FC2 - 1
Souths United
Brisbane Knights3 - 2
Mitchelton FC
Mitchelton FC2 - 2
MaroochydoreĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Caloundra
#13#21#30#40#58#60#70
Mitchelton FC
#10#20#30#40#58#60#70
Virginia United
Southside Eagles
Samford Rangers