QLD D214:10 ngày 16/05/2026

Caloundra
2 - 2

Grange Thistle SC
Thống kê
Thống kê trận đấu
CaloundraChỉ sốGrange Thistle SC
0Chỉ số 81
140Chỉ số 23132
53Chỉ số 2547
0Chỉ số 40
2Chỉ số 30
22Chỉ số 2111
7Chỉ số 224
79Chỉ số 2465
8Chỉ số 27
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SWQ Thunder | 16 | 10 | 2 | 4 | 32 |
| 2 | Grange Thistle SC | 16 | 9 | 4 | 3 | 31 |
| 3 | Moreton Bay United Reserves | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 4 | Pine Hills | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 5 | Caloundra | 16 | 8 | 1 | 7 | 25 |
| 6 | Virginia United | 16 | 7 | 2 | 7 | 23 |
| 7 | Taringa Rovers | 16 | 6 | 4 | 6 | 22 |
| 8 | Souths United | 16 | 7 | 1 | 8 | 22 |
| 9 | Mitchelton FC | 16 | 6 | 2 | 8 | 20 |
| 10 | Southside Eagles | 16 | 6 | 2 | 8 | 20 |
| 11 | Brisbane Knights | 16 | 5 | 1 | 10 | 16 |
| 12 | Samford Rangers | 16 | 3 | 1 | 12 | 10 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Caloundra
Taringa Rovers0 - 2
Caloundra
North Star2 - 1
Caloundra
Southside Eagles2 - 4
Caloundra
Caloundra3 - 5
SWQ Thunder
Caloundra1 - 4
Souths United
Samford Rangers2 - 1
Caloundra
Caloundra3 - 0
Mitchelton FC
Caloundra5 - 2
Pine Hills
Moreton Bay United Reserves3 - 1
Caloundra
Caloundra4 - 2
Brisbane KnightsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Grange Thistle SC
Grange Thistle SC3 - 3
Pine Hills
Grange Thistle SC0 - 2
Gold Coast United
Grange Thistle SC4 - 2
Brisbane Knights
Moreton Bay United Reserves2 - 3
Grange Thistle SC
Grange Thistle SC2 - 0
Virginia United
Mitchelton FC0 - 3
Grange Thistle SC
Mitchelton FC2 - 1
Grange Thistle SC
Grange Thistle SC2 - 3
Taringa Rovers
Grange Thistle SC3 - 2
Southside Eagles
SWQ Thunder1 - 1
Grange Thistle SCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Caloundra
#12#20#30#42#58#60#70
Grange Thistle SC
#12#21#30#40#57#60#70