Uruguay Primera Division05:00 ngày 03/11/2025

CA Penarol
2 - 1

Defensor Sporting Montevideo
Thống kê
Thống kê trận đấu
CA PenarolChỉ sốDefensor Sporting Montevideo
3Chỉ số 216
86Chỉ số 2448
3Chỉ số 32
8Chỉ số 21
0Chỉ số 81
0Chỉ số 40
116Chỉ số 2384
10Chỉ số 222
50Chỉ số 2550
Lineup
Đội hình trận đấu
CA Penarol
195112930202327341012
Đội hình xuất phát

M.Arezo#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Ignacio Sosa Ospital#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.JoaquinSilveraCabo#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Remedi#29 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Stiven Muhlethaler#30 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Milans#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Méndez#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Hernández#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

nahuel herrera#34 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Fernández#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Cortés#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

B.Cortés#32

B.Cortés#22

B.Cortés#21

B.Cortés#24

B.Cortés#50

B.Cortés#14
B.Cortés#55

B.Cortés#25

B.Cortés#28
B.Cortés#40
Defensor Sporting Montevideo
1912
Đội hình xuất phát

Diego Abreu#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Dawson#12 · G · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Liverpool URU | 15 | 9 | 5 | 1 | 32 |
| 2 | Nacional Montevideo | 15 | 9 | 4 | 2 | 31 |
| 3 | CA Juventud | 15 | 9 | 3 | 3 | 30 |
| 4 | CA Penarol | 15 | 8 | 3 | 4 | 27 |
| 5 | Defensor Sporting Montevideo | 15 | 7 | 3 | 5 | 24 |
| 6 | Racing Club Montevideo | 15 | 6 | 5 | 4 | 23 |
| 7 | CA Boston River | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 |
| 8 | Cerro Largo | 15 | 5 | 6 | 4 | 21 |
| 9 | Plaza Colonia | 15 | 5 | 4 | 6 | 19 |
| 10 | Montevideo City Torque | 15 | 4 | 5 | 6 | 17 |
| 11 | Club Atletico Progreso | 15 | 3 | 6 | 6 | 15 |
| 12 | Cerro Montevideo | 15 | 3 | 6 | 6 | 14 |
| 13 | Danubio FC | 15 | 1 | 9 | 5 | 12 |
| 14 | Montevideo Wanderers FC | 15 | 2 | 6 | 7 | 12 |
| 15 | Miramar Misiones FC | 15 | 3 | 3 | 9 | 12 |
| 16 | CA River Plate Montevideo | 15 | 2 | 4 | 9 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nacional Montevideo | 7 | 7 | 0 | 0 | 21 |
| 2 | CA Juventud | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 3 | Racing Club Montevideo | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 4 | Danubio FC | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 5 | CA Boston River | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 6 | Club Atletico Progreso | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 7 | Montevideo City Torque | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 8 | Miramar Misiones FC | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Penarol | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Defensor Sporting Montevideo | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 |
| 3 | Montevideo Wanderers FC | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 4 | Plaza Colonia | 7 | 1 | 5 | 1 | 8 |
| 5 | Liverpool URU | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 6 | Cerro Montevideo | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 7 | CA River Plate Montevideo | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 8 | Cerro Largo | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Penarol | 15 | 11 | 2 | 2 | 35 |
| 2 | Nacional Montevideo | 15 | 8 | 6 | 1 | 30 |
| 3 | Montevideo City Torque | 15 | 8 | 3 | 4 | 27 |
| 4 | CA Boston River | 15 | 6 | 8 | 1 | 26 |
| 5 | Cerro Largo | 15 | 7 | 4 | 4 | 25 |
| 6 | Liverpool URU | 15 | 7 | 4 | 4 | 25 |
| 7 | Cerro Montevideo | 15 | 7 | 3 | 5 | 24 |
| 8 | Defensor Sporting Montevideo | 15 | 7 | 2 | 6 | 23 |
| 9 | Danubio FC | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 |
| 10 | Club Atletico Progreso | 15 | 5 | 3 | 7 | 18 |
| 11 | Racing Club Montevideo | 15 | 4 | 5 | 6 | 17 |
| 12 | CA Juventud | 15 | 4 | 4 | 7 | 16 |
| 13 | CA River Plate Montevideo | 15 | 3 | 5 | 7 | 14 |
| 14 | Miramar Misiones FC | 15 | 3 | 4 | 8 | 13 |
| 15 | Plaza Colonia | 15 | 2 | 2 | 11 | 8 |
| 16 | Montevideo Wanderers FC | 15 | 1 | 4 | 10 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Defensor Sporting Montevideo0 - 2
CA Penarol
CA Penarol3 - 0
Defensor Sporting Montevideo
Defensor Sporting Montevideo0 - 1
CA Penarol
CA Penarol2 - 0
Defensor Sporting Montevideo
CA Penarol1 - 0
Defensor Sporting Montevideo
Defensor Sporting Montevideo0 - 2
CA Penarol
CA Penarol2 - 1
Defensor Sporting Montevideo
CA Penarol2 - 1
Defensor Sporting Montevideo
Defensor Sporting Montevideo2 - 2
CA Penarol
Defensor Sporting Montevideo2 - 3
CA PenarolĐối chiếu
Phong độ gần đây của CA Penarol
CA Penarol2 - 0
Plaza Colonia
Cerro Montevideo2 - 0
CA Penarol
CA Penarol3 - 0
Montevideo Wanderers FC
Defensor Sporting Montevideo0 - 2
CA Penarol
Miramar Misiones FC2 - 2
CA Penarol
CA Penarol2 - 0
Danubio FC
Cerro Largo1 - 3
CA Penarol
Tacuarembo1 - 2
CA Penarol
CA Penarol1 - 0
CA Juventud
Liverpool URU2 - 2
CA PenarolĐối chiếu
Phong độ gần đây của Defensor Sporting Montevideo
Defensor Sporting Montevideo0 - 1
Montevideo City Torque
Club Atletico Progreso2 - 3
Defensor Sporting Montevideo
Defensor Sporting Montevideo0 - 2
CA Penarol
Cerro Montevideo1 - 0
Defensor Sporting Montevideo
Defensor Sporting Montevideo2 - 1
Montevideo Wanderers FC
Defensor Sporting Montevideo2 - 0
Central Espanol
Miramar Misiones FC0 - 0
Defensor Sporting Montevideo
Defensor Sporting Montevideo2 - 1
Danubio FC
Cerro Largo1 - 0
Defensor Sporting Montevideo
Oriental0 - 2
Defensor Sporting MontevideoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CA Penarol
#12#21#30#43#58#60#70
Defensor Sporting Montevideo
#11#21#30#42#51#60#70
Nacional Montevideo
Racing Club Montevideo
CA Boston River
CA River Plate Montevideo