Uruguay Primera Division04:00 ngày 12/10/2025

Miramar Misiones FC
2 - 2

CA Penarol
Thống kê
Thống kê trận đấu
Miramar Misiones FCChỉ sốCA Penarol
87Chỉ số 23121
1Chỉ số 40
36Chỉ số 2564
3Chỉ số 2211
41Chỉ số 24109
5Chỉ số 32
6Chỉ số 219
1Chỉ số 80
2Chỉ số 214
Lineup
Đội hình trận đấu
Miramar Misiones FC
Sơ đồ 4-3-33019141542522816924
Đội hình xuất phát

J.Moreno#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

andres olivera#19 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32
G.Pereira#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Alonso#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

P.Lopez#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D. Olivera#25 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Oscar Diaz#22 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

pandiani#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Gómez#16 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Sebastian Da Silva#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

f.silvera#24 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

f.silvera#18
f.silvera#28

f.silvera#23
f.silvera#31

f.silvera#10
f.silvera#21

f.silvera#37
f.silvera#17

f.silvera#29

f.silvera#11
CA Penarol
Sơ đồ 4-2-3-1122023341552950102811
Đội hình xuất phát

B.Cortés#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Milans#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Méndez#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

nahuel herrera#34 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Olivera#15 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

Ignacio Sosa Ospital#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

E.Remedi#29 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

d.garcia#50 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

L.Fernández#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Báez#28 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.JoaquinSilveraCabo#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.JoaquinSilveraCabo#25
M.JoaquinSilveraCabo#8

M.JoaquinSilveraCabo#22

M.JoaquinSilveraCabo#21

M.JoaquinSilveraCabo#30

M.JoaquinSilveraCabo#27

M.JoaquinSilveraCabo#24

M.JoaquinSilveraCabo#17

M.JoaquinSilveraCabo#14

M.JoaquinSilveraCabo#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Liverpool URU | 15 | 9 | 5 | 1 | 32 |
| 2 | Nacional Montevideo | 15 | 9 | 4 | 2 | 31 |
| 3 | CA Juventud | 15 | 9 | 3 | 3 | 30 |
| 4 | CA Penarol | 15 | 8 | 3 | 4 | 27 |
| 5 | Defensor Sporting Montevideo | 15 | 7 | 3 | 5 | 24 |
| 6 | Racing Club Montevideo | 15 | 6 | 5 | 4 | 23 |
| 7 | CA Boston River | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 |
| 8 | Cerro Largo | 15 | 5 | 6 | 4 | 21 |
| 9 | Plaza Colonia | 15 | 5 | 4 | 6 | 19 |
| 10 | Montevideo City Torque | 15 | 4 | 5 | 6 | 17 |
| 11 | Club Atletico Progreso | 15 | 3 | 6 | 6 | 15 |
| 12 | Cerro Montevideo | 15 | 3 | 6 | 6 | 14 |
| 13 | Danubio FC | 15 | 1 | 9 | 5 | 12 |
| 14 | Montevideo Wanderers FC | 15 | 2 | 6 | 7 | 12 |
| 15 | Miramar Misiones FC | 15 | 3 | 3 | 9 | 12 |
| 16 | CA River Plate Montevideo | 15 | 2 | 4 | 9 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nacional Montevideo | 7 | 7 | 0 | 0 | 21 |
| 2 | CA Juventud | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 3 | Racing Club Montevideo | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 4 | Danubio FC | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 5 | CA Boston River | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 6 | Club Atletico Progreso | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 7 | Montevideo City Torque | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 8 | Miramar Misiones FC | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Penarol | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Defensor Sporting Montevideo | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 |
| 3 | Montevideo Wanderers FC | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 4 | Plaza Colonia | 7 | 1 | 5 | 1 | 8 |
| 5 | Liverpool URU | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 6 | Cerro Montevideo | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 7 | CA River Plate Montevideo | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 8 | Cerro Largo | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Penarol | 15 | 11 | 2 | 2 | 35 |
| 2 | Nacional Montevideo | 15 | 8 | 6 | 1 | 30 |
| 3 | Montevideo City Torque | 15 | 8 | 3 | 4 | 27 |
| 4 | CA Boston River | 15 | 6 | 8 | 1 | 26 |
| 5 | Cerro Largo | 15 | 7 | 4 | 4 | 25 |
| 6 | Liverpool URU | 15 | 7 | 4 | 4 | 25 |
| 7 | Cerro Montevideo | 15 | 7 | 3 | 5 | 24 |
| 8 | Defensor Sporting Montevideo | 15 | 7 | 2 | 6 | 23 |
| 9 | Danubio FC | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 |
| 10 | Club Atletico Progreso | 15 | 5 | 3 | 7 | 18 |
| 11 | Racing Club Montevideo | 15 | 4 | 5 | 6 | 17 |
| 12 | CA Juventud | 15 | 4 | 4 | 7 | 16 |
| 13 | CA River Plate Montevideo | 15 | 3 | 5 | 7 | 14 |
| 14 | Miramar Misiones FC | 15 | 3 | 4 | 8 | 13 |
| 15 | Plaza Colonia | 15 | 2 | 2 | 11 | 8 |
| 16 | Montevideo Wanderers FC | 15 | 1 | 4 | 10 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CA Penarol4 - 2
Miramar Misiones FC
Miramar Misiones FC1 - 2
CA Penarol
CA Penarol2 - 0
Miramar Misiones FC
Miramar Misiones FC0 - 2
CA Penarol
CA Penarol5 - 0
Miramar Misiones FC
CA Penarol3 - 0
Miramar Misiones FC
CA Penarol0 - 3
Miramar Misiones FC
CA Penarol3 - 1
Miramar Misiones FC
Miramar Misiones FC0 - 2
CA Penarol
CA Penarol1 - 0
Miramar Misiones FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Miramar Misiones FC
Montevideo City Torque3 - 0
Miramar Misiones FC
Miramar Misiones FC0 - 0
Defensor Sporting Montevideo
Cerro Montevideo1 - 0
Miramar Misiones FC
Miramar Misiones FC3 - 0
Montevideo Wanderers FC
Club Atletico Progreso3 - 2
Miramar Misiones FC
Danubio FC2 - 3
Miramar Misiones FC
Miramar Misiones FC1 - 1
Cerro Largo
CA Juventud2 - 1
Miramar Misiones FC
Miramar Misiones FC0 - 1
Liverpool URU
Plaza Colonia1 - 3
Miramar Misiones FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của CA Penarol
CA Penarol2 - 0
Danubio FC
Cerro Largo1 - 3
CA Penarol
Tacuarembo1 - 2
CA Penarol
CA Penarol1 - 0
CA Juventud
Liverpool URU2 - 2
CA Penarol
CA Penarol2 - 1
Liverpool URU
CA Penarol1 - 0
Plaza Colonia
Racing Club Montevideo1 - 4
CA Penarol
Rio Negro SJ0 - 3
CA Penarol
CA Penarol2 - 0
CA River Plate MontevideoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Miramar Misiones FC
#12#22#31#46#52#60#70
CA Penarol
#12#20#30#42#514#60#70
Nacional Montevideo
CA Boston River