CECAFA Football Associ20:00 ngày 08/09/2025

Bumamuru
0 - 3

Mlandege FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
BumamuruChỉ sốMlandege FC
2Chỉ số 31
0Chỉ số 40
60Chỉ số 2540
177Chỉ số 23117
0Chỉ số 80
5Chỉ số 21
58Chỉ số 2438
6Chỉ số 223
3Chỉ số 212
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kenya Police FC | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Ethiopian Coffee | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 3 | Singida Black Stars | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 4 | Garde-Cotes FC | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | APR FC | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Kinondoni MC | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | Mlandege FC | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 4 | Bumamuru | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al-Hilal Omdurman | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 2 | Mogadishu City | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 3 | Al Ahli SC Wad Madani | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 4 | Kator FC | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Bumamuru
Bumamuru0 - 1
Kinondoni MC
APR FC2 - 0
Bumamuru
Bumamuru
Bumamuru2 - 1
Musongati FC
Bumamuru2 - 1
Flambeau du Centre
Flambeau du Centre2 - 0
Bumamuru
Les Lierres FC0 - 6
Bumamuru
Olympique Star1 - 1
Bumamuru
Bumamuru0 - 1
Le Messager Ngozi
Musongati FC2 - 0
BumamuruĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mlandege FC
Mlandege FC0 - 2
APR FC
Kinondoni MC3 - 2
Mlandege FC
Mlandege FC1 - 0
Mwenge
Mlandege FC2 - 0
Mwembe Makumbi City FC
Mlandege FC2 - 4
JKU FC
Mlandege FC0 - 0
Malindi
Mafunzo FC0 - 1
Mlandege FC
Zimamoto SC1 - 1
Mlandege FC
Mlandege FC0 - 1
Zimamoto SC
Kipanga FC1 - 3
Mlandege FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bumamuru
#10#20#30#42#55#60#70
Mlandege FC
#13#21#30#41#51#60#70
Kenya Police FC
Ethiopian Coffee
Singida Black Stars
Garde-Cotes FC
Al-Hilal Omdurman
Mogadishu City
Al Ahli SC Wad Madani
Kator FC