Burundi Premier League18:00 ngày 18/09/2025

Bumamuru
5 - 0

Garage FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
BumamuruChỉ sốGarage FC
0Chỉ số 220
0Chỉ số 240
8Chỉ số 22
0Chỉ số 230
0Chỉ số 250
4Chỉ số 32
0Chỉ số 81
0Chỉ số 210
1Chỉ số 40
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aigle Noir Makamba | 28 | 20 | 8 | 0 | 68 |
| 2 | Musongati FC | 28 | 15 | 8 | 5 | 53 |
| 3 | Flambeau du Centre | 28 | 15 | 7 | 6 | 52 |
| 4 | Royal Vision | 28 | 16 | 2 | 10 | 50 |
| 5 | Bumamuru | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 6 | Vitalo | 29 | 13 | 8 | 8 | 47 |
| 7 | 28 | 13 | 7 | 8 | 46 | |
| 8 | Muzinga FC | 29 | 10 | 10 | 9 | 40 |
| 9 | Ngozi City FC | 28 | 8 | 9 | 11 | 33 |
| 10 | Olympique Star | 28 | 8 | 9 | 11 | 33 |
| 11 | Kayanza United | 29 | 7 | 12 | 10 | 33 |
| 12 | Association Sportif Inter Star | 28 | 8 | 8 | 12 | 32 |
| 13 | Le Messager Ngozi | 29 | 7 | 9 | 13 | 30 |
| 14 | 29 | 8 | 5 | 16 | 29 | |
| 15 | Garage FC | 29 | 3 | 9 | 17 | 18 |
| 16 | BG Green Farmers FC | 28 | 1 | 4 | 23 | 7 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Bumamuru
Bumamuru0 - 3
Mlandege FC
Bumamuru0 - 1
Kinondoni MC
APR FC2 - 0
Bumamuru
Bumamuru
Bumamuru2 - 1
Musongati FC
Bumamuru2 - 1
Flambeau du Centre
Flambeau du Centre2 - 0
Bumamuru
Les Lierres FC0 - 6
Bumamuru
Olympique Star1 - 1
Bumamuru
Bumamuru0 - 1
Le Messager NgoziĐối chiếu
Phong độ gần đây của Garage FC
Garage FC0 - 3
Flambeau du Centre
Muzinga FC1 - 0
Garage FC
Garage FC2 - 0
Garage FC0 - 2
Aigle Noir Makamba
Garage FC1 - 2
Flambeau du Centre1 - 0
Garage FC
Garage FC0 - 4
Flambeau du Centre
Garage FC2 - 1
Delta Star Gatumba
Royal Muramvya FC2 - 0
Garage FC
Garage FC6 - 1Unite FC MuyingaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bumamuru
#15#23#31#44#58#60#70
Garage FC
#10#20#30#42#52#60#70
Royal Vision
Vitalo
Ngozi City FC
Kayanza United
Association Sportif Inter Star
BG Green Farmers FC