Czech U19 League17:00 ngày 26/04/2025

Brno U19
4 - 1

Slovan Liberec U19
Thống kê
Thống kê trận đấu
Brno U19Chỉ sốSlovan Liberec U19
12Chỉ số 215
1Chỉ số 31
9Chỉ số 24
0Chỉ số 80
52Chỉ số 2548
68Chỉ số 2360
33Chỉ số 2426
6Chỉ số 224
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Brno U19
19133054116720917
Đội hình xuất phát
oliver adametz#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
patrik volny#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
krystof kostelny#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
stepan becva#5 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
filip hajnovic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.hlozanek#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vaclav kadlec#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
stepan konecny#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.luzny#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
marek soucek#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Svancara#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
D.Svancara#24
D.Svancara#21
D.Svancara#8
D.Svancara#16
D.Svancara#18
D.Svancara#15
D.Svancara#1
Slovan Liberec U19
3165910418157141
Đội hình xuất phát
patryk juszczyk#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Vojtech Kaspar#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
adam podrazil#5 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ondrej vacek#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jakub zelingr#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
richard zitko#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
denis havlicek#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
matyas filipek#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
krystof jan dusak#7 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
adam dobes#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tomas ronec#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
tomas ronec#11
tomas ronec#8
tomas ronec#12
tomas ronec#17
tomas ronec#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Banik Ostrava U19 | 26 | 19 | 5 | 2 | 62 |
| 2 | Sparta Praha U19 | 26 | 15 | 7 | 4 | 52 |
| 3 | Sigma Olomouc U19 | 27 | 15 | 7 | 5 | 52 |
| 4 | Dukla Praha U19 | 26 | 15 | 6 | 5 | 51 |
| 5 | Tescoma Zlin U19 | 26 | 15 | 3 | 8 | 48 |
| 6 | Slavia Praha U19 | 26 | 12 | 5 | 9 | 41 |
| 7 | Viktoria Plzen U19 | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 8 | Dynamo Ceske Budejovice U19 | 27 | 9 | 6 | 12 | 33 |
| 9 | Slovan Liberec U19 | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 10 | Pardubice U19 | 26 | 7 | 8 | 11 | 29 |
| 11 | Brno U19 | 27 | 8 | 5 | 14 | 29 |
| 12 | Vysocina Jihlava U19 | 27 | 8 | 5 | 14 | 29 |
| 13 | Mlada Boleslav U19 | 26 | 7 | 6 | 13 | 27 |
| 14 | Slovacko U19 | 27 | 6 | 9 | 12 | 27 |
| 15 | Opava U19 | 26 | 4 | 6 | 16 | 18 |
| 16 | Jablonec U19 | 27 | 3 | 7 | 17 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Slovan Liberec U195 - 1
Brno U19
Brno U193 - 2
Slovan Liberec U19
Slovan Liberec U192 - 7
Brno U19
Slovan Liberec U191 - 1
Brno U19
Brno U193 - 1
Slovan Liberec U19
Slovan Liberec U191 - 1
Brno U19
Brno U193 - 1
Slovan Liberec U19
Slovan Liberec U191 - 0
Brno U19
Brno U196 - 1
Slovan Liberec U19
Brno U195 - 2
Slovan Liberec U19Đối chiếu
Phong độ gần đây của Brno U19
Jablonec U190 - 2
Brno U19
Brno U190 - 3
Slavia Praha U19
Pardubice U192 - 1
Brno U19
Brno U191 - 1
Mlada Boleslav U19
Vysocina Jihlava U192 - 1
Brno U19
Brno U191 - 4
Viktoria Plzen U19
Dukla Praha U198 - 1
Brno U19
Brno U191 - 3
Unicov
Dynamo Ceske Budejovice U193 - 1
Brno U19
Brno U190 - 2
Banik Ostrava U19Đối chiếu
Phong độ gần đây của Slovan Liberec U19
Slovan Liberec U196 - 2
Sigma Olomouc U19
Tescoma Zlin U191 - 3
Slovan Liberec U19
Slovan Liberec U192 - 1
Slovacko U19
Sparta Praha U193 - 0
Slovan Liberec U19
Opava U192 - 0
Slovan Liberec U19
Slovan Liberec U191 - 1
Jablonec U19
Slavia Praha U192 - 0
Slovan Liberec U19
Pardubice U190 - 1
Slovan Liberec U19
Slovan Liberec U195 - 4
Mlada Boleslav U19
Vysocina Jihlava U190 - 2
Slovan Liberec U19Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Brno U19
#14#22#30#41#59#60#70
Slovan Liberec U19
#11#21#30#41#54#60#70