Brazilian Serie A06:30 ngày 13/09/2026

Botafogo - RJ
1 - 1

Red Bull Bragantino
Thống kê
Thống kê trận đấu
Botafogo - RJChỉ sốRed Bull Bragantino
3Chỉ số 32
104Chỉ số 2379
5Chỉ số 23
9Chỉ số 226
0Chỉ số 80
64Chỉ số 2536
0Chỉ số 41
6Chỉ số 218
58Chỉ số 2434
6Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Botafogo - RJ
Sơ đồ 4-2-3-1122533137587710790
Đội hình xuất phát

G.Batista#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Vitinho#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Ferraresi#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Monzón#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Telles#13 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

Huguinho#75 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

DaniloSantos#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

L.Villalba#77 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Á.Montoro#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Santos#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Danilo#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

Danilo#88

Danilo#29

Danilo#42

Danilo#17

Danilo#4

Danilo#25

Danilo#3

Danilo#79

Danilo#37

Danilo#91

Danilo#9

Danilo#59
Red Bull Bragantino
Sơ đồ 4-2-3-1182316229752147119
Đội hình xuất phát

T.Volpi#18 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

S.Ariel#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Marques#16 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Rodríguez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Capixaba#29 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Ramires#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Fabinho#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Lucas#21 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Wallace#47 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Fernando#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

I.Pitta#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

I.Pitta#57

I.Pitta#15

I.Pitta#1

I.Pitta#51

I.Pitta#30

I.Pitta#17

I.Pitta#34

I.Pitta#32

I.Pitta#35

I.Pitta#6

I.Pitta#3

I.Pitta#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Palmeiras - SP | 14 | 10 | 3 | 1 | 33 |
| 2 | Flamengo - RJ | 13 | 8 | 3 | 2 | 27 |
| 3 | Fluminense - RJ | 15 | 8 | 3 | 4 | 27 |
| 4 | São Paulo - SP | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 5 | Athletico Paranaense - PR | 14 | 7 | 2 | 5 | 23 |
| 6 | Bahia - BA | 13 | 6 | 4 | 3 | 22 |
| 7 | Red Bull Bragantino | 14 | 6 | 2 | 6 | 20 |
| 8 | Coritiba SAF - PR | 15 | 5 | 5 | 5 | 20 |
| 9 | Vitória - BA | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 10 | Internacional - RS | 15 | 4 | 6 | 5 | 18 |
| 11 | Botafogo - RJ | 13 | 5 | 2 | 6 | 17 |
| 12 | Atlético Mineiro - MG | 14 | 5 | 2 | 7 | 17 |
| 13 | Vasco da Gama Saf - RJ | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 |
| 14 | Grêmio - RS | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 |
| 15 | Cruzeiro - MG | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 16 | Santos FC - SP | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 |
| 17 | Corinthians - SP | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 |
| 18 | Mirassol - SP | 13 | 3 | 3 | 7 | 12 |
| 19 | Remo - PA | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
| 20 | Chapecoense - SC | 13 | 1 | 5 | 7 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Red Bull Bragantino1 - 2
Botafogo - RJ
Botafogo - RJ4 - 1
Red Bull Bragantino
Red Bull Bragantino0 - 1
Botafogo - RJ
Botafogo - RJ2 - 0
Red Bull Bragantino
Red Bull Bragantino1 - 0
Botafogo - RJ
Red Bull Bragantino0 - 1
Botafogo - RJ
Botafogo - RJ2 - 1
Red Bull Bragantino
Red Bull Bragantino1 - 1
Botafogo - RJ
Botafogo - RJ2 - 1
Red Bull Bragantino
Red Bull Bragantino2 - 2
Botafogo - RJĐối chiếu
Phong độ gần đây của Botafogo - RJ
Botafogo - RJ0 - 0
Palmeiras - SP
Flamengo - RJ3 - 0
Botafogo - RJ
Botafogo - RJ2 - 3
Athletico Paranaense - PR
Botafogo - RJ1 - 0
Cienciano
Vitória - BA1 - 0
Botafogo - RJ
Cienciano6 - 1
Botafogo - RJ
Botafogo - RJ1 - 1
Fluminense - RJ
Cruzeiro - MG0 - 1
Botafogo - RJ
Botafogo - RJ0 - 0
Vitória - BA
Botafogo - RJ2 - 1
Santos FC - SPĐối chiếu
Phong độ gần đây của Red Bull Bragantino
Red Bull Bragantino2 - 3
Bahia - BA
São Paulo - SP2 - 1
Red Bull Bragantino
Red Bull Bragantino1 - 0
Grêmio - RS
Atlético Mineiro - MG2 - 2
Red Bull Bragantino
Athletico Paranaense - PR1 - 1
Red Bull Bragantino
Red Bull Bragantino0 - 1
Atlético Mineiro - MG
Red Bull Bragantino0 - 2
Corinthians - SP
Red Bull Bragantino1 - 0
Sporting Cristal
Red Bull Bragantino0 - 0
Coritiba SAF - PR
Sporting Cristal0 - 0
Red Bull BragantinoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Botafogo - RJ
#11#20#30#43#55#60#70
Red Bull Bragantino
#11#21#31#42#54#60#70
Internacional - RS
Vasco da Gama Saf - RJ
Mirassol - SP
Remo - PA
Chapecoense - SC