Danish Elitedivisionen19:00 ngày 15/06/2025

Boldklubben AF 1893 Women(w)
0 - 1

Midtjylland (W)
Thống kê
Thống kê trận đấu
Boldklubben AF 1893 Women(w)Chỉ sốMidtjylland (W)
0Chỉ số 40
3Chỉ số 228
43Chỉ số 2493
93Chỉ số 23103
49Chỉ số 2551
0Chỉ số 80
1Chỉ số 27
1Chỉ số 30
3Chỉ số 2115
Lineup
Đội hình trận đấu
Boldklubben AF 1893 Women(w)
1671013304292781912
Đội hình xuất phát
alexandra nielsen#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Abildå#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Bech#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.berthelsen#13 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Sara gronhoj#30 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Hjorlunde julia hansen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.hvidbak#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
t.rhode#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.T.Søndergaard#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
malou klitte#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Munk#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
S.Munk#18

S.Munk#20
S.Munk#31
S.Munk#9
S.Munk#21
S.Munk#6
Midtjylland (W)
10255818734242216
Đội hình xuất phát

T.Vestermark#10 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Sofie ida rathe#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Olsen#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Sofia noesgaard#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Nielsen#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Emma nielsen#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Nabbumba#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C.Jepsen#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
hannah fruensgaard#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Julie aastrup#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Hoffmann#16 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
S.Hoffmann#1
S.Hoffmann#21
S.Hoffmann#20

S.Hoffmann#12

S.Hoffmann#23

S.Hoffmann#19
S.Hoffmann#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fortuna Hjorring Women | 14 | 11 | 3 | 0 | 36 |
| 2 | Nordsjaelland Women | 14 | 10 | 0 | 4 | 30 |
| 3 | Brondby IF Women | 14 | 8 | 3 | 3 | 27 |
| 4 | Odense Q Women | 14 | 4 | 6 | 4 | 18 |
| 5 | HB Koge Woman's(w) | 14 | 5 | 2 | 7 | 17 |
| 6 | AGF Kvindefodbold APS Women | 14 | 5 | 1 | 8 | 16 |
| 7 | Boldklubben AF 1893 Women(w) | 14 | 2 | 2 | 10 | 8 |
| 8 | Kolding BK Women | 14 | 1 | 3 | 10 | 6 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HB Koge Woman's(w) | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 2 | Odense Q Women | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 3 | Fortuna Hjorring Women | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 4 | Brondby IF Women | 8 | 1 | 5 | 2 | 8 |
| 5 | AGF Kvindefodbold APS Women | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 6 | Nordsjaelland Women | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kolding BK Women | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 2 | Midtjylland (W) | 7 | 5 | 2 | 0 | 17 |
| 3 | ASA Aarhus Women | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 4 | Boldklubben AF 1893 Women(w) | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 5 | Osterbro IF Women | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 |
| 6 | Thisted FC Women | 7 | 0 | 2 | 5 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Boldklubben AF 1893 Women(w)
Thisted FC Women3 - 1
Boldklubben AF 1893 Women(w)
Osterbro IF Women1 - 1
Boldklubben AF 1893 Women(w)
Boldklubben AF 1893 Women(w)1 - 5
Kolding BK Women
ASA Aarhus Women1 - 0
Boldklubben AF 1893 Women(w)
Midtjylland (W)4 - 1
Boldklubben AF 1893 Women(w)
Boldklubben AF 1893 Women(w)0 - 0
Thisted FC Women
Boldklubben AF 1893 Women(w)4 - 1
Osterbro IF Women
Kolding BK Women3 - 1
Boldklubben AF 1893 Women(w)
Boldklubben AF 1893 Women(w)1 - 1
ASA Aarhus Women
Naestved HG Women1 - 1
Boldklubben AF 1893 Women(w)Đối chiếu
Phong độ gần đây của Midtjylland (W)
Midtjylland (W)1 - 2
Osterbro IF Women
Kolding BK Women0 - 1
Midtjylland (W)
Midtjylland (W)1 - 1
ASA Aarhus Women
Thisted FC Women1 - 3
Midtjylland (W)
Midtjylland (W)4 - 1
Boldklubben AF 1893 Women(w)
Osterbro IF Women0 - 2
Midtjylland (W)
Midtjylland (W)2 - 1
Kolding BK Women
ASA Aarhus Women1 - 1
Midtjylland (W)
Midtjylland (W)2 - 0
Thisted FC Women
Midtjylland (W)4 - 2
FC Copenhagen (W)Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Boldklubben AF 1893 Women(w)
#10#20#30#41#51#60#70
Midtjylland (W)
#11#20#30#40#57#60#70
Fortuna Hjorring Women
Nordsjaelland Women
Brondby IF Women
Odense Q Women
HB Koge Woman's(w)
AGF Kvindefodbold APS Women