Colombian Torneo BetPlay Dimayor03:00 ngày 12/03/2026

Bogota FC
0 - 1

Tigres Zipaquira
Thống kê
Thống kê trận đấu
Bogota FCChỉ sốTigres Zipaquira
1Chỉ số 212
65Chỉ số 2445
6Chỉ số 24
0Chỉ số 80
101Chỉ số 2388
0Chỉ số 40
9Chỉ số 223
61Chỉ số 2539
2Chỉ số 32
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Bogota FC
2953013323186991411
Đội hình xuất phát

Daniel aguilar#29 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

j.sanchez#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
freilin moreno#30 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

J.Moreno#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
alejandro gutierrez#32 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Sergio Díaz#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

cuero#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

k.castro#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Castillo#99 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A. Alfonso#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Harold sandoval#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Harold sandoval#4

Harold sandoval#10
Harold sandoval#15
Harold sandoval#28
Harold sandoval#21

Harold sandoval#7
Harold sandoval#1
Harold sandoval#33
Harold sandoval#36
Tigres Zipaquira
1712189313210112715
Đội hình xuất phát
miguel alvarez#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Brid#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.viafara#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

orles aragon#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Cano#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
andres cuadros#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Samuel florez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kevin mosquera#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Palacios#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Omar Preciado#27 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
J.quinones#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

J.quinones#20
J.quinones#19
J.quinones#6
J.quinones#25

J.quinones#30
J.quinones#29
J.quinones#24

J.quinones#1
J.quinones#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inter Palmira | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 2 | Deportes Quindio | 8 | 6 | 1 | 1 | 19 |
| 3 | Real Cartagena | 9 | 5 | 3 | 1 | 18 |
| 4 | Union Magdalena | 8 | 5 | 2 | 1 | 17 |
| 5 | Envigado FC | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 6 | Bogota FC | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 7 | Independiente Yumbo | 8 | 2 | 5 | 1 | 11 |
| 8 | Tigres Zipaquira | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 9 | Barranquilla FC | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 10 | Real Soacha Cundinamarca | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 11 | Patriotas FC | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 12 | Orsomarso | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 13 | Real Santander | 8 | 1 | 3 | 4 | 6 |
| 14 | Boca Juniors De Cali | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 15 | Deportivo Rionegro | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 16 | Atletico FC | 8 | 0 | 4 | 4 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tigres Zipaquira1 - 1
Bogota FC
Bogota FC1 - 0
Tigres Zipaquira
Bogota FC1 - 2
Tigres Zipaquira
Tigres Zipaquira2 - 1
Bogota FC
Bogota FC3 - 2
Tigres Zipaquira
Tigres Zipaquira1 - 0
Bogota FC
Tigres Zipaquira0 - 0
Bogota FC
Bogota FC0 - 1
Tigres Zipaquira
Bogota FC1 - 0
Tigres Zipaquira
Tigres Zipaquira0 - 1
Bogota FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bogota FC
Independiente Yumbo1 - 1
Bogota FC
Bogota FC1 - 0
Atletico FC
Bogota FC2 - 1
Boca Juniors De Cali
Patriotas FC0 - 1
Bogota FC
Bogota FC0 - 1
Real Cartagena
Deportivo Rionegro1 - 1
Bogota FC
Bogota FC1 - 2
Inter Palmira
Union Magdalena0 - 0
Bogota FC
Bogota FC1 - 0
Llaneros FC
Bogota FC1 - 0
Llaneros FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tigres Zipaquira
Tigres Zipaquira1 - 1
Patriotas FC
Tigres Zipaquira0 - 0
Real Cartagena
Union Magdalena3 - 1
Tigres Zipaquira
Tigres Zipaquira1 - 3
Independiente Yumbo
Envigado FC0 - 0
Tigres Zipaquira
Tigres Zipaquira0 - 1
Orsomarso
Tigres Zipaquira2 - 0
Boca Juniors De Cali
Deportivo Rionegro0 - 0
Tigres Zipaquira
Barranquilla FC2 - 2
Tigres Zipaquira
Tigres Zipaquira1 - 1
Bogota FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bogota FC
#10#20#30#42#56#60#70
Tigres Zipaquira
#11#20#30#42#54#60#70
Deportes Quindio
Real Soacha Cundinamarca
Real Santander