Colombian Torneo BetPlay Dimayor04:05 ngày 10/02/2026

Bogota FC
0 - 1

Real Cartagena
Thống kê
Thống kê trận đấu
Bogota FCChỉ sốReal Cartagena
56Chỉ số 2544
76Chỉ số 2460
122Chỉ số 23108
0Chỉ số 40
2Chỉ số 34
4Chỉ số 223
0Chỉ số 80
6Chỉ số 25
4Chỉ số 214
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Bogota FC
Sơ đồ 4-3-1-229143632135630331199
Đội hình xuất phát

Daniel aguilar#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
A. Alfonso#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
S.Canizalez#36 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
alejandro gutierrez#32 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Moreno#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

j.sanchez#5 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

k.castro#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
freilin moreno#30 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60
Jafe perez#33 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80
Harold sandoval#11 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Castillo#99 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
D.Castillo#22
D.Castillo#21
D.Castillo#28
D.Castillo#16
D.Castillo#2
D.Castillo#19

D.Castillo#10
D.Castillo#1
D.Castillo#9
Real Cartagena
Sơ đồ 4-2-3-122262324142176271025
Đội hình xuất phát

G.Gómez#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Graciano#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Lora#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Tegue#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.J.P.Cordoba#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Rodríguez#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
janeth aleman#7 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Escobar#6 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

a.melendez#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

F.Montero#10 · F · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70
H.Long#25 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
H.Long#29

H.Long#5
H.Long#4

H.Long#12
H.Long#8

H.Long#9

H.Long#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inter Palmira | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 2 | Deportes Quindio | 8 | 6 | 1 | 1 | 19 |
| 3 | Real Cartagena | 9 | 5 | 3 | 1 | 18 |
| 4 | Union Magdalena | 8 | 5 | 2 | 1 | 17 |
| 5 | Envigado FC | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 6 | Bogota FC | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 7 | Independiente Yumbo | 8 | 2 | 5 | 1 | 11 |
| 8 | Tigres Zipaquira | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 9 | Barranquilla FC | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 10 | Real Soacha Cundinamarca | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 11 | Patriotas FC | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 12 | Orsomarso | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 13 | Real Santander | 8 | 1 | 3 | 4 | 6 |
| 14 | Boca Juniors De Cali | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 15 | Deportivo Rionegro | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 16 | Atletico FC | 8 | 0 | 4 | 4 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Bogota FC0 - 3
Real Cartagena
Real Cartagena5 - 0
Bogota FC
Bogota FC0 - 1
Real Cartagena
Real Cartagena3 - 0
Bogota FC
Real Cartagena3 - 3
Bogota FC
Bogota FC0 - 2
Real Cartagena
Bogota FC2 - 0
Real Cartagena
Real Cartagena1 - 1
Bogota FC
Bogota FC0 - 0
Real Cartagena
Real Cartagena1 - 1
Bogota FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bogota FC
Deportivo Rionegro1 - 1
Bogota FC
Bogota FC1 - 2
Inter Palmira
Union Magdalena0 - 0
Bogota FC
Bogota FC1 - 0
Llaneros FC
Bogota FC1 - 0
Llaneros FC
Deportivo Pasto2 - 0
Bogota FC
Bogota FC0 - 1
Deportivo Rionegro
Tigres Zipaquira1 - 1
Bogota FC
Bogota FC0 - 3
Real Soacha Cundinamarca
Boca Juniors De Cali2 - 1
Bogota FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Real Cartagena
Independiente Yumbo1 - 1
Real Cartagena
Real Cartagena1 - 0
Real Soacha Cundinamarca
Real Santander0 - 1
Real Cartagena
Boca Juniors De Cali0 - 0
Real Cartagena
Real Cartagena0 - 1
Patriotas FC
Real Soacha Cundinamarca1 - 2
Real Cartagena
Real Cartagena0 - 0
Real Soacha Cundinamarca
Patriotas FC2 - 2
Real Cartagena
Real Cartagena1 - 1
Boca Juniors De Cali
Deportes Quindio0 - 0
Real CartagenaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bogota FC
#10#20#30#42#56#60#70
Real Cartagena
#11#21#30#44#55#60#70
Envigado FC
Barranquilla FC
Orsomarso
Atletico FC