Colombian Torneo BetPlay Dimayor06:00 ngày 27/01/2026

Union Magdalena
0 - 0

Bogota FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Union MagdalenaChỉ sốBogota FC
2Chỉ số 33
121Chỉ số 2398
0Chỉ số 80
4Chỉ số 26
52Chỉ số 2548
7Chỉ số 224
73Chỉ số 2454
0Chỉ số 40
5Chỉ số 213
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Union Magdalena
221323202151810279
Đội hình xuất phát

J.D.Giraldo#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Cabezas#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

daniel mera#3 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Congo#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Juan vasquez#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Romero#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Penaloza#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Freddy Molina#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Mercado#10 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

J.Lerma#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Iguaran#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

F.Iguaran#11
F.Iguaran#12

F.Iguaran#7

F.Iguaran#6
F.Iguaran#29
F.Iguaran#16
F.Iguaran#15
F.Iguaran#2

F.Iguaran#17
Bogota FC
6313193352932141011
Đội hình xuất phát

k.castro#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Sergio Díaz#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Moreno#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Nazarith#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Perez#33 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

j.sanchez#5 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Daniel aguilar#29 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
alejandro gutierrez#32 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Alfonso#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Castro#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Harold sandoval#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Harold sandoval#15
Harold sandoval#22
Harold sandoval#2
Harold sandoval#28
Harold sandoval#1
Harold sandoval#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inter Palmira | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 2 | Deportes Quindio | 8 | 6 | 1 | 1 | 19 |
| 3 | Real Cartagena | 9 | 5 | 3 | 1 | 18 |
| 4 | Union Magdalena | 8 | 5 | 2 | 1 | 17 |
| 5 | Envigado FC | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 6 | Bogota FC | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 7 | Independiente Yumbo | 8 | 2 | 5 | 1 | 11 |
| 8 | Tigres Zipaquira | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 9 | Barranquilla FC | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 10 | Real Soacha Cundinamarca | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 11 | Patriotas FC | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 12 | Orsomarso | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 13 | Real Santander | 8 | 1 | 3 | 4 | 6 |
| 14 | Boca Juniors De Cali | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 15 | Deportivo Rionegro | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 16 | Atletico FC | 8 | 0 | 4 | 4 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Union Magdalena3 - 2
Bogota FC
Bogota FC0 - 2
Union Magdalena
Union Magdalena4 - 1
Bogota FC
Bogota FC2 - 1
Union Magdalena
Bogota FC3 - 1
Union Magdalena
Union Magdalena1 - 0
Bogota FC
Bogota FC2 - 1
Union Magdalena
Bogota FC3 - 1
Union Magdalena
Union Magdalena3 - 0
Bogota FC
Bogota FC0 - 3
Union MagdalenaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Union Magdalena
Union Magdalena2 - 0
Fortaleza F.C
America de Cali3 - 0
Union Magdalena
Union Magdalena0 - 2
Deportes Tolima
Deportiva Once Caldas1 - 0
Union Magdalena
Union Magdalena3 - 1
Envigado FC
Atletico Bucaramanga1 - 0
Union Magdalena
Union Magdalena3 - 2
Aguilas Doradas
Deportivo Pereira2 - 2
Union Magdalena
Union Magdalena1 - 2
Atletico Nacional Medellin
Independiente Santa Fe2 - 0
Union MagdalenaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bogota FC
Bogota FC1 - 0
Llaneros FC
Bogota FC1 - 0
Llaneros FC
Deportivo Pasto2 - 0
Bogota FC
Bogota FC0 - 1
Deportivo Rionegro
Tigres Zipaquira1 - 1
Bogota FC
Bogota FC0 - 3
Real Soacha Cundinamarca
Boca Juniors De Cali2 - 1
Bogota FC
Deportes Quindio6 - 1
Bogota FC
Bogota FC1 - 0
Barranquilla FC
Jaguares de Cordoba2 - 0
Bogota FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Union Magdalena
#10#20#30#42#54#60#70
Bogota FC
#10#20#30#43#56#60#70
Inter Palmira
Real Cartagena
Independiente Yumbo
Patriotas FC
Orsomarso
Real Santander
Atletico FC