Colombian Torneo BetPlay Dimayor03:00 ngày 28/02/2026

Bogota FC
1 - 0

Atletico FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Bogota FCChỉ sốAtletico FC
1Chỉ số 40
6Chỉ số 211
2Chỉ số 30
4Chỉ số 21
0Chỉ số 80
55Chỉ số 2545
117Chỉ số 2380
60Chỉ số 2438
9Chỉ số 226
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Bogota FC
112973013323610145
Đội hình xuất phát
Harold sandoval#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Daniel aguilar#29 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Mosquera#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
freilin moreno#30 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

J.Moreno#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
alejandro gutierrez#32 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Sergio Díaz#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

k.castro#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Castro#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Alfonso#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

j.sanchez#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
j.sanchez#36
j.sanchez#1

j.sanchez#18
j.sanchez#2
j.sanchez#28
j.sanchez#21
j.sanchez#22
j.sanchez#33
j.sanchez#9
Atletico FC
1227107542158209
Đội hình xuất phát

D.Agudelo#12 · G · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
C.Cano#27 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

g.eraso#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
juan farias#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

julio jhonier#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Zamora#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Villa#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

jhon veira#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C.Restrepo#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
juan perdomo#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Onate alejandro#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Onate alejandro#3
Onate alejandro#24

Onate alejandro#13
Onate alejandro#21

Onate alejandro#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inter Palmira | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 2 | Deportes Quindio | 8 | 6 | 1 | 1 | 19 |
| 3 | Real Cartagena | 9 | 5 | 3 | 1 | 18 |
| 4 | Union Magdalena | 8 | 5 | 2 | 1 | 17 |
| 5 | Envigado FC | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 6 | Bogota FC | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 7 | Independiente Yumbo | 8 | 2 | 5 | 1 | 11 |
| 8 | Tigres Zipaquira | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 9 | Barranquilla FC | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 10 | Real Soacha Cundinamarca | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 11 | Patriotas FC | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 12 | Orsomarso | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 13 | Real Santander | 8 | 1 | 3 | 4 | 6 |
| 14 | Boca Juniors De Cali | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 15 | Deportivo Rionegro | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 16 | Atletico FC | 8 | 0 | 4 | 4 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Bogota FC2 - 0
Atletico FC
Atletico FC2 - 2
Bogota FC
Atletico FC3 - 0
Bogota FC
Bogota FC2 - 2
Atletico FC
Atletico FC0 - 2
Bogota FC
Bogota FC1 - 1
Atletico FC
Bogota FC0 - 1
Atletico FC
Atletico FC3 - 1
Bogota FC
Atletico FC0 - 1
Bogota FC
Atletico FC2 - 2
Bogota FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bogota FC
Bogota FC2 - 1
Boca Juniors De Cali
Patriotas FC0 - 1
Bogota FC
Bogota FC0 - 1
Real Cartagena
Deportivo Rionegro1 - 1
Bogota FC
Bogota FC1 - 2
Inter Palmira
Union Magdalena0 - 0
Bogota FC
Bogota FC1 - 0
Llaneros FC
Bogota FC1 - 0
Llaneros FC
Deportivo Pasto2 - 0
Bogota FC
Bogota FC0 - 1
Deportivo RionegroĐối chiếu
Phong độ gần đây của Atletico FC
Atletico FC1 - 1
Patriotas FC
Real Cartagena4 - 1
Atletico FC
Atletico FC0 - 1
Inter Palmira
Real Santander1 - 1
Atletico FC
Atletico FC0 - 2
Barranquilla FC
Independiente Yumbo1 - 1
Atletico FC
Atletico FC1 - 3
Patriotas FC
Deportivo Rionegro1 - 0
Atletico FC
Atletico FC0 - 1
Boca Juniors De Cali
Real Cartagena4 - 0
Atletico FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bogota FC
#11#20#31#42#54#60#70
Atletico FC
#10#20#30#40#51#60#70
Deportes Quindio
Envigado FC
Tigres Zipaquira
Real Soacha Cundinamarca
Orsomarso